1. Nhận Định Bóng Đá
  2. Giải Đấu
  3. League One
  4. Luton
Luton

Luton Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €38.15m
KEY INSIGHT Luton ghi bàn trong tất cả 10 trận gần nhất
TREND Luton có trên 2.5 bàn trong 83% của 12 trận gần nhất
TREND Luton thắng 4 trận gần nhất

Phong độ gần đây

DWWWD
124 Trận đấu đã nhận định
73.39% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Luton Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
2.03
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
6.2
Kiểm soát bóng
53%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
6.6
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
1.9
Tỷ lệ thắng
80%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

08:00

Kết thúc
Barnet
Barnet
2 : 2
Luton
Luton
3.35
3.45
2.02

2

2.02

O2.5

1.68

YES

1.61

O2.5

1.68
6.8/10

10:00

Kết thúc
Bolton
Bolton
2 : 3
Luton
Luton
2.4
4.1
2.95

2

2.95

O2.5

1.42

YES

1.4

O2.5

1.42
6.2/10

10:00

Kết thúc
Luton
Luton
2 : 1
Barnsley
Barnsley
1.5
4.7
7

1

1.5

O2.5

1.55

NO

2.18

1

1.5
5.7/10

14:45

Kết thúc
Rotherham
Rotherham
0 : 2
Luton
Luton
6.25
4.5
1.55

2

1.55

O2.5

1.62

NO

2.07

X2

1.17
8.5/10

10:00

Kết thúc
Mansfield T
Mansfield Town
2 : 2
Luton
Luton
3.05
3.55
2.25

2

2.25

U3.5

1.44

YES

1.6

U3.5

1.44
4.5/10

14:45

Kết thúc
Luton
Luton
2 : 1
Northampton
Northampton
1.3
5.7
9

1

1.3

O2.5

1.53

NO

1.87

1

1.3
10/10

10:00

Kết thúc
Luton
Luton
3 : 1
Stockport County
Stockport
2.6
3.6
2.77

1X

1.48

O1.5

1.27

NO

2.18

O1.5

1.27
4.5/10

10:00

Kết thúc
AFC Wimbledon
AFC Wimbledon
0 : 3
Luton
Luton
3.25
3.55
2.2

2

2.2

O1.5

1.31

YES

1.78

X2

1.36
5.5/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Luton

Bạn đang tìm nhận định Luton? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Luton, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 124 trận đấu có sự tham gia của Luton với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 73.39%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Friendlies Clubs, Luton đã ghi nhận 1 trận thắng, 0 trận hòa và 0 trận thua qua 1 trận đấu, ghi được 5 bàn thắng (5.0 mỗi trận) và để thủng lưới 0 bàn, với 1 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, Luton đạt trung bình 53% kiểm soát bóng, 2.03 xG6.6 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 80%.

Luton hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €38.15m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Luton đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.

Luton chỉ là một trong hàng nghìn đội bóng mà chúng tôi phân tích mỗi ngày — khám phá nhận định bóng đá của chúng tôi cho hơn 160 giải đấu.

Friendlies ClubsWorld • Mùa giải 2026
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận011
Thắng011
Hòa000
Thua000
Bàn thắng ghi được055
Bàn thắng để thủng lưới000
Trung bình ghi bàn0.05.05.0
Trung bình thủng lưới0.00.00.0
Giữ sạch lưới011
Không ghi bàn000
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà -
Sân khách 0-5
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 0
Sân khách 5
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 0
Sân khách 0
Chuỗi trận
Thắng 1
Thua 0
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
Phút nhận thẻ
0 Vàng
0 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 100%
1 Trận
Tài 1.5 100%
1 Trận
Tài 2.5 100%
1 Trận
Tài 3.5 100%
1 Trận
Tài 4.5 100%
1 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
A. Doughty
A. Doughty
26 MID 8.00
G. Saville
G. Saville
32 MID 7.29
M. Alli
M. Alli
25 FWD 7.23
S. Baptiste
S. Baptiste
27 MID 7.20
J. Shea
J. Shea
34 GK 7.20
G. Kodua
G. Kodua
21 FWD 7.12
M. McGuinness
M. McGuinness
24 DEF 6.98
J. Clark
J. Clark
32 MID 6.94
M. Andersen
M. Andersen
28 DEF 6.90
T. Chong
T. Chong
26 MID 6.90
J. Luker
J. Luker
20 MID 6.86
N. Lonwijk
N. Lonwijk
23 DEF 6.83
L. Walsh
L. Walsh
28 MID 6.82
T. Mengi
T. Mengi
23 DEF 6.80
Z. Nelson
Z. Nelson
20 MID 6.72
Joshua Keeley
Joshua Keeley
22 GK 6.70
N. Wells
N. Wells
35 FWD 6.60
C. Makosso
C. Makosso
21 DEF 6.58
L. Nordås
L. Nordås
23 FWD 6.57
J. Johnson
J. Johnson
19 DEF 6.55
J. Phillips
J. Phillips
20 MID 6.30
R. Walters
R. Walters
21 DEF 6.25
J. Richards
J. Richards
18 MID 6.20
T. Holmes
T. Holmes
25 DEF -