Luton Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Luton Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
15:45 Upcoming |
Doncaster
![]() |
|
|
|
? |
? |
? |
? |
11:00 Finished |
Luton
2
:
3
![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
YES |
1X |
8.9/10 |
15:30 Finished |
Luton
2
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
1 |
4.2/10 |
11:00 Finished |
Port Vale
1
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
X2 |
8.5/10 |
15:00 Finished |
Luton
2
:
1
![]() |
|
|
|
X |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
3.9/10 |
11:00 Finished |
Luton
1
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
YES |
1X |
6.1/10 |
15:45 Finished |
Wigan
1
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
O1.5 |
NO |
X2 |
8.5/10 |
11:00 Finished |
Cardiff
3
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
1X |
8.2/10 |
08:31 Finished |
Luton
2
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
1X |
8.5/10 |
11:00 Finished |
Luton
1
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
NO |
1 |
8.5/10 |
Về trang này
Trên trang này, bạn có thể xem nhận định, thống kê và phân tích cho đội bóng Luton. Tất cả nhận định được tạo bởi thuật toán AI NT Apex. Tính đến nay, thuật toán đã nhận định 197 trận đấu có sự tham gia của Luton với tỷ lệ trúng 72.08% cho kèo tốt nhất. Nhận định bao gồm các kèo Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Kiểm soát bóng, Tổng số cú sút, Phạt góc, xG, Tỷ số chính xác, v.v.
Mặc dù nhận định đang diễn ra bị ẩn khi chưa đăng ký, chúng tôi duy trì minh bạch tuyệt đối: tất cả trận đấu đã kết thúc vẫn hiển thị đầy đủ, cho phép bạn kiểm tra lịch sử hiệu suất bất cứ lúc nào.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 17 | 17 | 34 |
| Thắng | 9 | 4 | 13 |
| Hòa | 5 | 3 | 8 |
| Thua | 3 | 10 | 13 |
| Bàn thắng ghi được | 25 | 18 | 43 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 15 | 26 | 41 |
| Trung bình ghi bàn | 1.5 | 1.1 | 1.3 |
| Trung bình thủng lưới | 0.9 | 1.5 | 1.2 |
| Giữ sạch lưới | 7 | 4 | 11 |
| Không ghi bàn | 3 | 6 | 9 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
J. Shea
|
34 | GK | 7.60 |
|
S. Baptiste
|
27 | MID | 7.13 |
|
M. McGuinness
|
24 | DEF | 7.04 |
|
L. Walsh
|
28 | MID | 7.01 |
|
G. Saville
|
32 | MID | 7.01 |
|
M. Nakamba
|
31 | MID | 7.00 |
|
C. Makosso
|
21 | DEF | 6.97 |
|
H. Odoffin
|
27 | MID | 6.94 |
|
K. Naismith
|
33 | DEF | 6.93 |
|
J. Clark
|
32 | FWD | 6.92 |
|
M. Andersen
|
28 | DEF | 6.91 |
|
G. Kodua
|
21 | FWD | 6.91 |
|
N. Lonwijk
|
23 | MID | 6.86 |
|
J. Johnson
|
19 | DEF | 6.85 |
|
J. Richards
|
18 | MID | 6.74 |
|
Emilio Lawrence
|
20 | MID | 6.73 |
|
K. Palmer
|
29 | MID | 6.71 |
|
I. Jones
|
26 | FWD | 6.67 |
|
Joshua Keeley
|
22 | GK | 6.66 |
|
T. Mengi
|
23 | DEF | 6.65 |
|
L. Nordås
|
23 | FWD | 6.63 |
|
S. Morris
|
23 | MID | 6.61 |
|
R. Walters
|
21 | MID | 6.60 |
|
C. Bramall
|
29 | DEF | 6.60 |
|
D. van den Berg
|
25 | MID | 6.60 |
|
N. Wells
|
35 | FWD | 6.59 |
|
Lamine Dabo
|
21 | MID | 6.58 |
|
Z. Nelson
|
20 | MID | 6.57 |
|
J. Brown
|
27 | FWD | 6.49 |
|
J. Gbode
|
20 | FWD | 6.48 |
|
M. Alli
|
25 | FWD | 6.46 |
|
J. Yates
|
29 | FWD | 6.42 |
|
D. Cole
|
30 | FWD | 6.32 |
|
C. Woodrow
|
31 | FWD | 6.30 |
|
Ali Al Hamadi
|
23 | FWD | 6.29 |
|
T. Chong
|
26 | MID | 6.23 |
|
T. Holmes
|
25 | DEF | - |






