1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. League One
  4. Luton
Luton

Luton Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €38.15m
KEY INSIGHT Luton ghi bàn trong tất cả 10 trận gần nhất
TREND Luton bất bại trong 10 trận gần nhất
TREND Luton bất bại trên sân nhà trong 5 trận gần nhất

Phong độ gần đây

WWWDW
207 Trận đấu đã nhận định
72.46% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Luton Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
1.63
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
5.8
Kiểm soát bóng
52%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
6
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
1.8
Tỷ lệ thắng
70%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

10:00

Sắp diễn ra
Luton
Luton
vs
Barnsley
Barnsley
1.47
4.8
7

?

?

?

?

?

?

?

?
padlock

14:45

Kết thúc
Rotherham
Rotherham
0 : 2
Luton
Luton
6.25
4.5
1.55

2

1.55

O2.5

1.62

NO

2.07

X2

1.17
8.5/10

10:00

Kết thúc
Mansfield T
Mansfield Town
2 : 2
Luton
Luton
3.05
3.55
2.25

2

2.25

U3.5

1.44

YES

1.6

U3.5

1.44
4.5/10

14:45

Kết thúc
Luton
Luton
2 : 1
Northampton
Northampton
1.3
5.7
9

1

1.3

O2.5

1.53

NO

1.87

1

1.3
10/10

10:00

Kết thúc
Luton
Luton
3 : 1
Stockport County
Stockport
2.6
3.6
2.77

1X

1.48

O1.5

1.27

NO

2.18

O1.5

1.27
4.5/10

10:00

Kết thúc
AFC Wimbledon
AFC Wimbledon
0 : 3
Luton
Luton
3.25
3.55
2.2

2

2.2

O1.5

1.31

YES

1.78

X2

1.36
5.5/10

10:00

Kết thúc
Luton
Luton
2 : 1
Peterborough
Peterborough
1.61
4.25
5.3

1

1.61

O2.5

1.54

YES

1.61

O2.5

1.54
7.3/10

07:30

Kết thúc
Luton
Luton
1 : 1
Stockport County
Stockport
2.65
3.4
2.62

1X

1.52

O1.5

1.27

YES

1.64

O1.5

1.27
5.2/10

14:45

Kết thúc
Luton
Luton
3 : 2
Exeter
Exeter
1.65
4.05
5.3

1

1.65

U3.5

1.48

NO

2.09

1

1.65
8/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Luton

Bạn đang tìm nhận định Luton? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Luton được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 207 trận đấu có sự tham gia của Luton với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 72.46%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của League One, Luton đã ghi nhận 18 trận thắng, 11 trận hòa và 14 trận thua qua 43 trận đấu, ghi được 61 bàn thắng (1.4 mỗi trận) và để thủng lưới 53 bàn, với 12 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, Luton đạt trung bình 52% kiểm soát bóng, 1.63 xG6 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 70%.

Luton hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €38.15m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Luton đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.

League OneEngland • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận222143
Thắng12618
Hòa6511
Thua41014
Bàn thắng ghi được352661
Bàn thắng để thủng lưới233053
Trung bình ghi bàn1.61.21.4
Trung bình thủng lưới1.01.41.2
Giữ sạch lưới7512
Không ghi bàn369
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 4-0
Sân khách 0-3
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 0-2
Sân khách 5-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 4
Sân khách 3
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 3
Sân khách 5
Chuỗi trận
Thắng 3
Thua 2
Phạt đền
6 / 6
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-2-3-1 16 G
3-4-2-1 10 G
4-1-4-1 8 G
3-4-1-2 2 G
69 Vàng
0 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 79%
34 Trận
Tài 1.5 47%
20 Trận
Tài 2.5 14%
6 Trận
Tài 3.5 2%
1 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
J. Shea
J. Shea
34 GK 7.60
L. Walsh
L. Walsh
28 MID 7.15
S. Baptiste
S. Baptiste
27 MID 7.13
K. Palmer
K. Palmer
29 FWD 7.10
H. Odoffin
H. Odoffin
27 MID 7.06
K. Naismith
K. Naismith
33 DEF 7.04
G. Saville
G. Saville
32 MID 7.04
M. McGuinness
M. McGuinness
24 DEF 7.04
M. Nakamba
M. Nakamba
31 MID 7.00
C. Makosso
C. Makosso
21 DEF 6.97
J. Clark
J. Clark
32 FWD 6.94
M. Andersen
M. Andersen
28 DEF 6.91
N. Lonwijk
N. Lonwijk
23 MID 6.88
J. Johnson
J. Johnson
19 DEF 6.88
G. Kodua
G. Kodua
21 FWD 6.84
J. Richards
J. Richards
18 MID 6.83
Emilio Lawrence
Emilio Lawrence
20 MID 6.74
I. Jones
I. Jones
26 FWD 6.72
Joshua Keeley
Joshua Keeley
22 GK 6.70
S. Morris
S. Morris
23 MID 6.67
D. van den Berg
D. van den Berg
25 FWD 6.66
T. Mengi
T. Mengi
23 DEF 6.65
L. Nordås
L. Nordås
23 FWD 6.63
C. Bramall
C. Bramall
29 DEF 6.61
R. Walters
R. Walters
21 MID 6.60
E. Adebayo
E. Adebayo
27 FWD 6.60
S. Sandal
S. Sandal
22 MID 6.60
Lamine Dabo
Lamine Dabo
21 MID 6.58
Z. Nelson
Z. Nelson
20 MID 6.57
N. Wells
N. Wells
35 FWD 6.55
J. Brown
J. Brown
27 FWD 6.49
J. Gbode
J. Gbode
20 FWD 6.48
D. Cole
D. Cole
30 FWD 6.48
M. Alli
M. Alli
25 FWD 6.46
J. Yates
J. Yates
29 FWD 6.42
Ali Al Hamadi
Ali Al Hamadi
23 FWD 6.37
C. Woodrow
C. Woodrow
31 FWD 6.30
T. Chong
T. Chong
26 MID 6.23
T. Holmes
T. Holmes
25 DEF -