icon back

Luton

Luton Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €38.15m
KEY INSIGHT Luton không thắng sân khách trong 10 trận gần nhất
TREND Luton để thủng lưới ít nhất 1 bàn trong 8 trận gần nhất
TREND Cả hai đội cùng ghi bàn trong 5 trận gần nhất của Luton

Phong độ gần đây

DWDWL
197 Trận đấu đã nhận định
72.08% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Luton Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
1.22
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
3.7
Kiểm soát bóng
56%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
5.5
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
1.9
Tỷ lệ thắng
40%

Nhận Định AI

Cung cấp bởi NerdyTips

15:45

Upcoming
Doncaster
Doncaster
vs
Luton
Luton
2.9
3.45
2.5

?

?

?

?

?

?

?

?
padlock

11:00

Finished
Luton
Luton
2 : 3
Reading
Reading
1.85
3.6
4.2

1

1.85

O1.5

1.3

YES

1.8

1X

1.25
8.9/10

15:30

Finished
Luton
Luton
2 : 1
Northampton
Northampton
1.58
4.1
5.6

1

1.58

U3.5

1.41

NO

1.96

1

1.58
4.2/10

11:00

Finished
Port Vale
Port Vale
1 : 1
Luton
Luton
3.1
3.4
2.35

2

2.35

U2.5

1.72

NO

1.89

X2

1.42
8.5/10

15:00

Finished
Luton
Luton
2 : 1
Plymouth
Plymouth
2.47
3.45
2.75

X

3.45

O2.5

1.65

YES

1.54

O2.5

1.65
3.9/10

11:00

Finished
Luton
Luton
1 : 1
Burton
Burton
1.88
3.7
4.4

1

1.88

U3.5

1.33

YES

1.8

1X

1.26
6.1/10

15:45

Finished
Wigan
Wigan
1 : 0
Luton
Luton
2.75
3.2
2.75

2

2.75

O1.5

1.4

NO

1.85

X2

1.47
8.5/10

11:00

Finished
Cardiff
Cardiff
3 : 1
Luton
Luton
1.88
3.7
4.1

1

1.88

U3.5

1.4

NO

2.15

1X

1.25
8.2/10

08:31

Finished
Luton
Luton
2 : 1
Bradford City
Bradford City
1.98
3.4
4.15

1

1.98

U3.5

1.29

NO

1.9

1X

1.25
8.5/10

11:00

Finished
Luton
Luton
1 : 0
Blackpool
Blackpool
1.68
3.7
5.2

1

1.68

O1.5

1.3

NO

1.9

1

1.68
8.5/10

Về trang này

Trên trang này, bạn có thể xem nhận định, thống kê và phân tích cho đội bóng Luton. Tất cả nhận định được tạo bởi thuật toán AI NT Apex. Tính đến nay, thuật toán đã nhận định 197 trận đấu có sự tham gia của Luton với tỷ lệ trúng 72.08% cho kèo tốt nhất. Nhận định bao gồm các kèo Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Kiểm soát bóng, Tổng số cú sút, Phạt góc, xG, Tỷ số chính xác, v.v.

Mặc dù nhận định đang diễn ra bị ẩn khi chưa đăng ký, chúng tôi duy trì minh bạch tuyệt đối: tất cả trận đấu đã kết thúc vẫn hiển thị đầy đủ, cho phép bạn kiểm tra lịch sử hiệu suất bất cứ lúc nào.

League OneEngland • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận171734
Thắng9413
Hòa538
Thua31013
Bàn thắng ghi được251843
Bàn thắng để thủng lưới152641
Trung bình ghi bàn1.51.11.3
Trung bình thủng lưới0.91.51.2
Giữ sạch lưới7411
Không ghi bàn369
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 4-0
Sân khách 0-3
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 0-2
Sân khách 5-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 4
Sân khách 3
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 3
Sân khách 5
Chuỗi trận
Thắng 2
Thua 2
Phạt đền
5 / 5
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-2-3-1 13 G
4-1-4-1 7 G
3-4-2-1 6 G
3-1-4-2 2 G
55 Vàng
0 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 74%
25 Trận
Tài 1.5 38%
13 Trận
Tài 2.5 12%
4 Trận
Tài 3.5 3%
1 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
J. Shea
J. Shea
34 GK 7.60
S. Baptiste
S. Baptiste
27 MID 7.13
M. McGuinness
M. McGuinness
24 DEF 7.04
L. Walsh
L. Walsh
28 MID 7.01
G. Saville
G. Saville
32 MID 7.01
M. Nakamba
M. Nakamba
31 MID 7.00
C. Makosso
C. Makosso
21 DEF 6.97
H. Odoffin
H. Odoffin
27 MID 6.94
K. Naismith
K. Naismith
33 DEF 6.93
J. Clark
J. Clark
32 FWD 6.92
M. Andersen
M. Andersen
28 DEF 6.91
G. Kodua
G. Kodua
21 FWD 6.91
N. Lonwijk
N. Lonwijk
23 MID 6.86
J. Johnson
J. Johnson
19 DEF 6.85
J. Richards
J. Richards
18 MID 6.74
Emilio Lawrence
Emilio Lawrence
20 MID 6.73
K. Palmer
K. Palmer
29 MID 6.71
I. Jones
I. Jones
26 FWD 6.67
Joshua Keeley
Joshua Keeley
22 GK 6.66
T. Mengi
T. Mengi
23 DEF 6.65
L. Nordås
L. Nordås
23 FWD 6.63
S. Morris
S. Morris
23 MID 6.61
R. Walters
R. Walters
21 MID 6.60
C. Bramall
C. Bramall
29 DEF 6.60
D. van den Berg
D. van den Berg
25 MID 6.60
N. Wells
N. Wells
35 FWD 6.59
Lamine Dabo
Lamine Dabo
21 MID 6.58
Z. Nelson
Z. Nelson
20 MID 6.57
J. Brown
J. Brown
27 FWD 6.49
J. Gbode
J. Gbode
20 FWD 6.48
M. Alli
M. Alli
25 FWD 6.46
J. Yates
J. Yates
29 FWD 6.42
D. Cole
D. Cole
30 FWD 6.32
C. Woodrow
C. Woodrow
31 FWD 6.30
Ali Al Hamadi
Ali Al Hamadi
23 FWD 6.29
T. Chong
T. Chong
26 MID 6.23
T. Holmes
T. Holmes
25 DEF -