1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. League One
  4. Luton
Luton

Luton Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €38.15m
KEY INSIGHT Luton ghi bàn trong tất cả 10 trận gần nhất
TREND Luton bất bại trong 11 trận gần nhất
TREND Luton bất bại trên sân nhà trong 6 trận gần nhất

Phong độ gần đây

WDWWW
208 Trận đấu đã nhận định
72.6% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Luton Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
1.89
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
6
Kiểm soát bóng
52%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
6.6
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
1.6
Tỷ lệ thắng
80%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

10:00

Kết thúc
Bolton
Bolton
2 : 3
Luton
Luton
2.4
4.1
2.95

2

2.95

O2.5

1.42

YES

1.4

O2.5

1.42
6.2/10

10:00

Kết thúc
Luton
Luton
2 : 1
Barnsley
Barnsley
1.5
4.7
7

1

1.5

O2.5

1.55

NO

2.18

1

1.5
5.7/10

14:45

Kết thúc
Rotherham
Rotherham
0 : 2
Luton
Luton
6.25
4.5
1.55

2

1.55

O2.5

1.62

NO

2.07

X2

1.17
8.5/10

10:00

Kết thúc
Mansfield T
Mansfield Town
2 : 2
Luton
Luton
3.05
3.55
2.25

2

2.25

U3.5

1.44

YES

1.6

U3.5

1.44
4.5/10

14:45

Kết thúc
Luton
Luton
2 : 1
Northampton
Northampton
1.3
5.7
9

1

1.3

O2.5

1.53

NO

1.87

1

1.3
10/10

10:00

Kết thúc
Luton
Luton
3 : 1
Stockport County
Stockport
2.6
3.6
2.77

1X

1.48

O1.5

1.27

NO

2.18

O1.5

1.27
4.5/10

10:00

Kết thúc
AFC Wimbledon
AFC Wimbledon
0 : 3
Luton
Luton
3.25
3.55
2.2

2

2.2

O1.5

1.31

YES

1.78

X2

1.36
5.5/10

10:00

Kết thúc
Luton
Luton
2 : 1
Peterborough
Peterborough
1.61
4.25
5.3

1

1.61

O2.5

1.54

YES

1.61

O2.5

1.54
7.3/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Luton

Bạn đang tìm nhận định Luton? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Luton, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 208 trận đấu có sự tham gia của Luton với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 72.6%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của League One, Luton đã ghi nhận 20 trận thắng, 11 trận hòa và 14 trận thua qua 45 trận đấu, ghi được 65 bàn thắng (1.4 mỗi trận) và để thủng lưới 54 bàn, với 13 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, Luton đạt trung bình 52% kiểm soát bóng, 1.89 xG6.6 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 80%.

Luton hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €38.15m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Luton đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.

League OneEngland • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận232245
Thắng13720
Hòa6511
Thua41014
Bàn thắng ghi được372865
Bàn thắng để thủng lưới243054
Trung bình ghi bàn1.61.31.4
Trung bình thủng lưới1.01.41.2
Giữ sạch lưới7613
Không ghi bàn369
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 4-0
Sân khách 0-3
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 0-2
Sân khách 5-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 4
Sân khách 3
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 3
Sân khách 5
Chuỗi trận
Thắng 3
Thua 2
Phạt đền
7 / 7
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-2-3-1 18 G
3-4-2-1 10 G
4-1-4-1 8 G
3-4-1-2 2 G
72 Vàng
0 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 80%
36 Trận
Tài 1.5 49%
22 Trận
Tài 2.5 13%
6 Trận
Tài 3.5 2%
1 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
J. Shea
J. Shea
34 GK 7.60
K. Palmer
K. Palmer
29 FWD 7.20
L. Walsh
L. Walsh
28 MID 7.18
S. Baptiste
S. Baptiste
27 MID 7.13
H. Odoffin
H. Odoffin
27 MID 7.11
K. Naismith
K. Naismith
33 DEF 7.06
M. McGuinness
M. McGuinness
24 DEF 7.04
G. Saville
G. Saville
32 MID 7.03
M. Nakamba
M. Nakamba
31 MID 7.00
C. Makosso
C. Makosso
21 DEF 6.97
J. Clark
J. Clark
32 FWD 6.94
M. Andersen
M. Andersen
28 DEF 6.93
J. Johnson
J. Johnson
19 DEF 6.91
N. Lonwijk
N. Lonwijk
23 MID 6.89
J. Richards
J. Richards
18 MID 6.85
G. Kodua
G. Kodua
21 FWD 6.80
I. Jones
I. Jones
26 FWD 6.76
Emilio Lawrence
Emilio Lawrence
20 MID 6.75
S. Sandal
S. Sandal
22 MID 6.75
S. Morris
S. Morris
23 MID 6.73
D. van den Berg
D. van den Berg
25 FWD 6.72
Joshua Keeley
Joshua Keeley
22 GK 6.69
T. Mengi
T. Mengi
23 DEF 6.65
L. Nordås
L. Nordås
23 FWD 6.63
C. Bramall
C. Bramall
29 DEF 6.61
R. Walters
R. Walters
21 MID 6.60
E. Adebayo
E. Adebayo
27 FWD 6.60
Lamine Dabo
Lamine Dabo
21 MID 6.58
Z. Nelson
Z. Nelson
20 MID 6.57
N. Wells
N. Wells
35 FWD 6.56
J. Brown
J. Brown
27 FWD 6.49
J. Gbode
J. Gbode
20 FWD 6.48
M. Alli
M. Alli
25 FWD 6.46
D. Cole
D. Cole
30 FWD 6.46
J. Yates
J. Yates
29 FWD 6.42
Ali Al Hamadi
Ali Al Hamadi
23 FWD 6.35
C. Woodrow
C. Woodrow
31 FWD 6.30
T. Chong
T. Chong
26 MID 6.23
T. Holmes
T. Holmes
25 DEF -