Lyon Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Lyon Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
15:00 Kết thúc |
Lyon
0
:
4
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
1X |
8.5/10 |
15:00 Kết thúc |
Toulouse
2
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
O1.5 |
NO |
X2 |
10/10 |
14:45 Kết thúc |
Lyon
4
:
2
![]() |
|
|
|
X2 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
4.2/10 |
09:00 Kết thúc |
Lyon
3
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
YES |
U3.5 |
5.7/10 |
14:45 Kết thúc |
Paris S
1
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
HS2+ |
8.5/10 |
14:45 Kết thúc |
Lyon
2
:
0
![]() |
|
|
|
1X |
U3.5 |
YES |
U3.5 |
6.6/10 |
09:00 Kết thúc |
Angers
0
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
6.7/10 |
09:00 Kết thúc |
Lyon
1
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
O1.5 |
NO |
X2 |
4.5/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Lyon
Bạn đang tìm nhận định Lyon? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Lyon, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 184 trận đấu có sự tham gia của Lyon với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 67.39%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Ligue 1, Lyon đã ghi nhận 18 trận thắng, 6 trận hòa và 9 trận thua qua 33 trận đấu, ghi được 53 bàn thắng (1.6 mỗi trận) và để thủng lưới 36 bàn, với 15 trận giữ sạch lưới.
Trong 10 trận gần nhất, Lyon đạt trung bình 54% kiểm soát bóng, 1.25 xG và 4.9 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 40%.
Lyon hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €193.20m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Lyon đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 16 | 17 | 33 |
| Thắng | 12 | 6 | 18 |
| Hòa | 1 | 5 | 6 |
| Thua | 3 | 6 | 9 |
| Bàn thắng ghi được | 30 | 23 | 53 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 14 | 22 | 36 |
| Trung bình ghi bàn | 1.9 | 1.4 | 1.6 |
| Trung bình thủng lưới | 0.9 | 1.3 | 1.1 |
| Giữ sạch lưới | 8 | 7 | 15 |
| Không ghi bàn | 0 | 5 | 5 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
R. Descamps
|
29 | GK | 7.64 |
|
M. Niakhaté
|
29 | DEF | 7.25 |
|
C. Tolisso
|
31 | MID | 7.17 |
|
P. Akouokou
|
28 | MID | 7.15 |
|
T. Morton
|
23 | MID | 7.14 |
|
Endrick
|
19 | FWD | 7.12 |
|
D. Greif
|
28 | GK | 7.10 |
|
Afonso Moreira
|
20 | FWD | 7.07 |
|
M. Fofana
|
20 | MID | 7.01 |
|
Clinton Mata
|
33 | DEF | 6.98 |
|
G. Mikautadze
|
25 | FWD | 6.95 |
|
P. Šulc
|
25 | MID | 6.95 |
|
R. Yaremchuk
|
30 | FWD | 6.84 |
|
Abner
|
25 | DEF | 6.82 |
|
T. Tessmann
|
24 | MID | 6.82 |
|
N. Nartey
|
20 | MID | 6.79 |
|
A. Maitland-Niles
|
28 | MID | 6.78 |
|
A. Karabec
|
22 | MID | 6.75 |
|
M. de Carvalho
|
20 | MID | 6.72 |
|
N. Tagliafico
|
33 | DEF | 6.68 |
|
R. Himbert
|
17 | FWD | 6.68 |
|
Steeve Kango
|
19 | DEF | 6.65 |
|
K. Merah
|
18 | MID | 6.64 |
|
M. Satriano
|
24 | FWD | 6.61 |
|
E. Nuamah
|
22 | FWD | 6.60 |
|
O. Mangala
|
27 | MID | 6.56 |
|
R. Kluivert
|
24 | DEF | 6.55 |
|
S. Kumbedi
|
20 | DEF | 6.50 |
|
A. Hamdani
|
16 | FWD | 6.43 |
|
R. Ghezzal
|
33 | FWD | 6.39 |
|
H. Hateboer
|
31 | DEF | 6.33 |
|
N. Kamara
|
18 | DEF | 6.20 |
|
E. Molébé
|
18 | FWD | 6.20 |





