1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. Ligue 1
  4. Lyon
Lyon

Lyon Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €193.20m

Phong độ gần đây

WWWLL
184 Trận đấu đã nhận định
67.39% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Lyon Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
1.25
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
4.5
Kiểm soát bóng
54%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
4.9
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
1.7
Tỷ lệ thắng
40%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

15:00

Kết thúc
Lyon
Lyon
0 : 4
Lens
Lens
1.57
4.9
5.9

1

1.57

O2.5

1.51

YES

1.61

1X

1.18
8.5/10

15:00

Kết thúc
red card Toulouse
Toulouse
2 : 1
Lyon
Lyon
4.4
3.85
1.88

2

1.88

O1.5

1.24

NO

2.22

X2

1.27
10/10

14:45

Kết thúc
Lyon
Lyon
4 : 2
Rennes
Rennes
2.15
3.8
3.5

X2

1.8

O2.5

1.57

YES

1.5

O2.5

1.57
4.2/10

09:00

Kết thúc
Lyon
Lyon
3 : 2
Auxerre
Auxerre
1.67
4.1
5.5

1

1.67

U3.5

1.42

YES

1.8

U3.5

1.42
5.7/10

14:45

Kết thúc
Paris S
Paris Saint Germain
1 : 2
Lyon
Lyon
1.36
6.1
10

1

1.36

O2.5

1.5

YES

1.78

HS2+

1.29
8.5/10

14:45

Kết thúc
Lyon
Lyon
2 : 0
Lorient
Lorient
1.7
4.15
5.6

1X

1.19

U3.5

1.46

YES

1.78

U3.5

1.46
6.6/10

09:00

Kết thúc
Angers
Angers
0 : 0
Lyon
Lyon
6
4.25
1.67

2

1.67

U3.5

1.41

NO

1.95

U3.5

1.41
6.7/10

09:00

Kết thúc
red card Lyon
Lyon
1 : 2
Monaco
Monaco
2.8
3.5
2.57

2

2.57

O1.5

1.22

NO

2.42

X2

1.5
4.5/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Lyon

Bạn đang tìm nhận định Lyon? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Lyon, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 184 trận đấu có sự tham gia của Lyon với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 67.39%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Ligue 1, Lyon đã ghi nhận 18 trận thắng, 6 trận hòa và 9 trận thua qua 33 trận đấu, ghi được 53 bàn thắng (1.6 mỗi trận) và để thủng lưới 36 bàn, với 15 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, Lyon đạt trung bình 54% kiểm soát bóng, 1.25 xG4.9 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 40%.

Lyon hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €193.20m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Lyon đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.

Ligue 1France • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận161733
Thắng12618
Hòa156
Thua369
Bàn thắng ghi được302353
Bàn thắng để thủng lưới142236
Trung bình ghi bàn1.91.41.6
Trung bình thủng lưới0.91.31.1
Giữ sạch lưới8715
Không ghi bàn055
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 3-0
Sân khách 2-5
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 2-3
Sân khách 3-1
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 4
Sân khách 5
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 3
Sân khách 3
Chuỗi trận
Thắng 7
Thua 2
Phạt đền
3 / 3
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-2-3-1 17 G
4-3-3 7 G
3-4-2-1 3 G
4-3-1-2 3 G
63 Vàng
7 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 85%
28 Trận
Tài 1.5 45%
15 Trận
Tài 2.5 21%
7 Trận
Tài 3.5 6%
2 Trận
Tài 4.5 3%
1 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
R. Descamps
R. Descamps
29 GK 7.64
M. Niakhaté
M. Niakhaté
29 DEF 7.25
C. Tolisso
C. Tolisso
31 MID 7.17
P. Akouokou
P. Akouokou
28 MID 7.15
T. Morton
T. Morton
23 MID 7.14
Endrick
Endrick
19 FWD 7.12
D. Greif
D. Greif
28 GK 7.10
Afonso Moreira
Afonso Moreira
20 FWD 7.07
M. Fofana
M. Fofana
20 MID 7.01
Clinton Mata
Clinton Mata
33 DEF 6.98
G. Mikautadze
G. Mikautadze
25 FWD 6.95
P. Šulc
P. Šulc
25 MID 6.95
R. Yaremchuk
R. Yaremchuk
30 FWD 6.84
Abner
Abner
25 DEF 6.82
T. Tessmann
T. Tessmann
24 MID 6.82
N. Nartey
N. Nartey
20 MID 6.79
A. Maitland-Niles
A. Maitland-Niles
28 MID 6.78
A. Karabec
A. Karabec
22 MID 6.75
M. de Carvalho
M. de Carvalho
20 MID 6.72
N. Tagliafico
N. Tagliafico
33 DEF 6.68
R. Himbert
R. Himbert
17 FWD 6.68
Steeve Kango
Steeve Kango
19 DEF 6.65
K. Merah
K. Merah
18 MID 6.64
M. Satriano
M. Satriano
24 FWD 6.61
E. Nuamah
E. Nuamah
22 FWD 6.60
O. Mangala
O. Mangala
27 MID 6.56
R. Kluivert
R. Kluivert
24 DEF 6.55
S. Kumbedi
S. Kumbedi
20 DEF 6.50
A. Hamdani
A. Hamdani
16 FWD 6.43
R. Ghezzal
R. Ghezzal
33 FWD 6.39
H. Hateboer
H. Hateboer
31 DEF 6.33
N. Kamara
N. Kamara
18 DEF 6.20
E. Molébé
E. Molébé
18 FWD 6.20