1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. Ligue 1
  4. Lyon
Lyon

Lyon Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €193.20m
KEY INSIGHT Lyon có dưới 3.5 bàn trong 8 trận gần nhất

Phong độ gần đây

LLDWW
181 Trận đấu đã nhận định
67.96% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Lyon Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
0.99
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
4.1
Kiểm soát bóng
54%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
4.3
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
1.9
Tỷ lệ thắng
20%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

09:00

Sắp diễn ra
Lyon
Lyon
vs
Auxerre
Auxerre
1.67
4.1
5.5

?

?

?

?

?

?

?

?
padlock

14:45

Kết thúc
Paris S
Paris Saint Germain
1 : 2
Lyon
Lyon
1.36
6.1
10

1

1.36

O2.5

1.5

YES

1.78

HS2+

1.29
8.5/10

14:45

Kết thúc
Lyon
Lyon
2 : 0
Lorient
Lorient
1.7
4.15
5.6

1X

1.19

U3.5

1.46

YES

1.78

U3.5

1.46
6.6/10

09:00

Kết thúc
Angers
Angers
0 : 0
Lyon
Lyon
6
4.25
1.67

2

1.67

U3.5

1.41

NO

1.95

U3.5

1.41
6.7/10

09:00

Kết thúc
red card Lyon
Lyon
1 : 2
Monaco
Monaco
2.8
3.5
2.57

2

2.57

O1.5

1.22

NO

2.42

X2

1.5
4.5/10

12:45

Kết thúc
red cardred card Lyon
Lyon
0 : 2
Celta Vigo
Celta Vigo
2.27
3.45
3.8

1

2.27

U3.5

1.28

NO

1.98

1X

1.34
7.7/10

15:00

Kết thúc
red card Celta Vigo
Celta Vigo
1 : 1
Lyon
Lyon
2
3.55
4.3

1

2

O1.5

1.35

NO

2

O1.5

1.35
5/10

11:15

Kết thúc
red card Le Havre
Le Havre
0 : 0
Lyon
Lyon
3.75
3.45
2.22

2

2.22

U3.5

1.3

NO

1.96

U3.5

1.3
6/10

14:45

Kết thúc
Lyon
Lyon
1 : 1
Paris FC
Paris FC
1.88
3.7
5.2

1

1.88

O1.5

1.37

YES

1.97

1

1.88
8.4/10

15:10

Kết thúc
Lyon
Lyon
2 : 2
Lens
Lens red card
2.85
3.65
2.52

X2

1.47

O1.5

1.24

YES

1.61

O1.5

1.24
5.2/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Lyon

Bạn đang tìm nhận định Lyon? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Lyon được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 181 trận đấu có sự tham gia của Lyon với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 67.96%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Ligue 1, Lyon đã ghi nhận 15 trận thắng, 6 trận hòa và 8 trận thua qua 29 trận đấu, ghi được 43 bàn thắng (1.5 mỗi trận) và để thủng lưới 29 bàn, với 15 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, Lyon đạt trung bình 54% kiểm soát bóng, 0.99 xG4.3 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 20%.

Lyon hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €193.20m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Lyon đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.

Ligue 1France • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận141529
Thắng10515
Hòa156
Thua358
Bàn thắng ghi được232043
Bàn thắng để thủng lưới101929
Trung bình ghi bàn1.61.31.5
Trung bình thủng lưới0.71.31.0
Giữ sạch lưới8715
Không ghi bàn055
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 3-0
Sân khách 2-5
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 2-3
Sân khách 3-1
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 3
Sân khách 5
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 3
Sân khách 3
Chuỗi trận
Thắng 7
Thua 2
Phạt đền
2 / 2
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-2-3-1 14 G
4-3-3 7 G
3-4-2-1 3 G
4-3-1-2 2 G
59 Vàng
7 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 83%
24 Trận
Tài 1.5 41%
12 Trận
Tài 2.5 17%
5 Trận
Tài 3.5 3%
1 Trận
Tài 4.5 3%
1 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
R. Descamps
R. Descamps
29 GK 7.64
M. Niakhaté
M. Niakhaté
29 DEF 7.26
T. Morton
T. Morton
23 MID 7.19
P. Akouokou
P. Akouokou
28 MID 7.15
D. Greif
D. Greif
28 GK 7.14
Endrick
Endrick
19 FWD 7.13
C. Tolisso
C. Tolisso
31 MID 7.05
M. Fofana
M. Fofana
20 MID 7.05
P. Šulc
P. Šulc
25 MID 7.03
Clinton Mata
Clinton Mata
33 DEF 7.01
Afonso Moreira
Afonso Moreira
20 FWD 6.99
G. Mikautadze
G. Mikautadze
25 FWD 6.95
T. Tessmann
T. Tessmann
24 MID 6.84
Abner
Abner
25 DEF 6.81
N. Nartey
N. Nartey
20 MID 6.81
A. Maitland-Niles
A. Maitland-Niles
28 MID 6.80
A. Karabec
A. Karabec
22 MID 6.75
M. de Carvalho
M. de Carvalho
20 MID 6.74
N. Tagliafico
N. Tagliafico
33 DEF 6.69
R. Himbert
R. Himbert
17 FWD 6.68
Steeve Kango
Steeve Kango
19 DEF 6.65
K. Merah
K. Merah
18 MID 6.61
M. Satriano
M. Satriano
24 FWD 6.61
R. Kluivert
R. Kluivert
24 DEF 6.57
O. Mangala
O. Mangala
27 MID 6.54
S. Kumbedi
S. Kumbedi
20 DEF 6.50
R. Yaremchuk
R. Yaremchuk
30 FWD 6.49
A. Hamdani
A. Hamdani
16 FWD 6.43
R. Ghezzal
R. Ghezzal
33 FWD 6.39
H. Hateboer
H. Hateboer
31 DEF 6.33
N. Kamara
N. Kamara
18 DEF 6.20
E. Molébé
E. Molébé
18 FWD 6.20