Machida Zelvia Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Machida Z Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
02:00 Kết thúc |
Machida Z
2
:
1
![]() ![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
YES |
O1.5 |
6.1/10 |
01:00 Kết thúc |
Nagoya G
2
:
2
![]() |
|
|
|
1X |
O1.5 |
YES |
O1.5 |
4.1/10 |
06:30 Kết thúc |
Machida Z
1
:
0
![]() |
|
|
|
X2 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
8/10 |
06:00 Kết thúc |
Kawasaki
1
:
1
![]() |
|
|
|
X |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
8/10 |
06:00 Kết thúc |
Machida Z
0
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
6.3/10 |
04:00 Kết thúc |
JEF U
0
:
2
![]() |
|
|
|
X2 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
6.7/10 |
03:00 Kết thúc |
Machida Z
2
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
1 |
6.5/10 |
03:00 Kết thúc |
Kashima
1
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
1X |
8.5/10 |
03:00 Kết thúc |
Mito H
2
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
5.3/10 |
12:15 Kết thúc |
![]() Al-Ahli J
1
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
YES |
1 |
8.8/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Machida Zelvia
Bạn đang tìm nhận định Machida Zelvia? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Machida Zelvia, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 193 trận đấu có sự tham gia của Machida Zelvia với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 63.21%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của J1 League, Machida Zelvia đã ghi nhận 13 trận thắng, 1 trận hòa và 5 trận thua qua 19 trận đấu, ghi được 30 bàn thắng (1.6 mỗi trận) và để thủng lưới 24 bàn, với 7 trận giữ sạch lưới.
Trong 10 trận gần nhất, Machida Zelvia đạt trung bình 43% kiểm soát bóng, 0.87 xG và 4.2 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 40%.
Machida Zelvia hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €16.40m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Machida Zelvia đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 9 | 10 | 19 |
| Thắng | 7 | 6 | 13 |
| Hòa | 0 | 1 | 1 |
| Thua | 2 | 3 | 5 |
| Bàn thắng ghi được | 12 | 18 | 30 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 10 | 14 | 24 |
| Trung bình ghi bàn | 1.3 | 1.8 | 1.6 |
| Trung bình thủng lưới | 1.1 | 1.4 | 1.3 |
| Giữ sạch lưới | 4 | 3 | 7 |
| Không ghi bàn | 2 | 0 | 2 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
Y. Soma
|
28 | FWD | 7.63 |
|
K. Tani
|
25 | GK | 7.54 |
|
H. Shimoda
|
34 | MID | 7.10 |
|
I. Drešević
|
29 | DEF | 7.07 |
|
Erik
|
31 | FWD | 7.03 |
|
N. Lavi
|
29 | MID | 6.94 |
|
G. Shōji
|
33 | DEF | 6.91 |
|
Y. Nakayama
|
28 | MID | 6.90 |
|
Na Sang-Ho
|
29 | FWD | 6.89 |
|
H. Nakamura
|
28 | MID | 6.82 |
|
D. Okamura
|
28 | DEF | 6.76 |
|
H. Mochizuki
|
24 | DEF | 6.74 |
|
Kim Min-Tae
|
32 | DEF | 6.70 |
|
H. Mae
|
30 | MID | 6.67 |
|
Futa Tokumura
|
18 | FWD | 6.64 |
|
R. Shirasaki
|
32 | MID | 6.63 |
|
T. Yengi
|
25 | FWD | 6.63 |
|
T. Nishimura
|
29 | FWD | 6.60 |
|
K. Hayashi
|
25 | DEF | 6.58 |
|
A. Masuyama
|
28 | MID | 6.56 |
|
S. Fujio
|
24 | FWD | 6.54 |
|
K. Sento
|
31 | FWD | 6.44 |
|
K. Kuwayama
|
23 | FWD | 6.32 |
|
B. Vásquez
|
25 | MID | - |




