icon back

Machida Zelvia

Machida Zelvia Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €16.40m
KEY INSIGHT Machida Zelvia bất bại trong 8 trận gần nhất
TREND Machida Zelvia không nhận thẻ đỏ trong 40 trận gần nhất
TREND Machida Zelvia bất bại trên sân nhà trong 8 trận gần nhất

Phong độ gần đây

WDWDW
177 Trận đấu đã nhận định
61.02% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Machida (Jpn) Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
1.33
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
4.2
Kiểm soát bóng
45%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
4.3
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
1
Tỷ lệ thắng
60%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

01:00

Kommende
Kashiwa R
Kashiwa Reysol
vs
Machida Zelvia
Machida (Jpn)
2.15
3.4
3.85

?

?

?

?

?

?

?

?
padlock

06:00

Ferdig
Machida (Jpn)
Machida (Jpn)
1 : 0
Gangwon (Kor)
Gangwon (Kor)
1.68
3.65
6.1

1

1.68

U2.5

1.64

NO

1.63

1

1.68
2.9/10

06:00

Ferdig
Gangwon (Kor)
Gangwon (Kor)
0 : 0
Machida (Jpn)
Machida (Jpn)
4.45
3.1
2

2

2

O1.5

1.55

YES

2.25

O1.5

1.55
3.8/10

06:00

Ferdig
Machida (Jpn)
Machida (Jpn)
2 : 1
Chiba
Chiba
1.8
3.75
4.9

1

1.8

O1.5

1.34

YES

1.91

O1.5

1.34
4.7/10

01:00

Ferdig
Verdy
Verdy
2 : 2
Machida (Jpn)
Machida (Jpn)
3.95
3.15
2.32

X

3.15

O1.5

1.57

YES

2.2

O1.5

1.57
4.1/10

06:00

Ferdig
Machida (Jpn)
Machida (Jpn)
3 : 2
Chengdu Better City
Chengdu B
1.75
3.75
4.9

1

1.75

O1.5

1.24

NO

2.07

1

1.75
5.7/10

01:00

Ferdig
Machida (Jpn)
Machida (Jpn)
2 : 2
Mito
Mito
1.5
4.15
6.9

1

1.5

O1.5

1.34

YES

2.18

1

1.5
6.5/10

08:15

Ferdig
Shanghai
Shanghai Shenhua
0 : 2
Machida Zelvia
Machida (Jpn)
3.5
3.95
2.07

X

3.95

O2.5

1.67

YES

1.61

X2

1.36
2/10

06:00

Ferdig
Yokohama
Yokohama F. Marinos
2 : 3
Machida Zelvia
Machida (Jpn)
4.15
3.4
2.07

1X

1.88

O1.5

1.4

YES

1.97

O1.5

1.4
6.1/10

06:00

Ferdig
Machida (Jpn)
Machida (Jpn)
3 : 1
Ulsan HD
Ulsan HD
1.55
4.1
5.1

X2

2.35

U3.5

1.42

YES

1.8

U3.5

1.42
4.7/10

01:00

Ferdig
Kashiwa R
Kashiwa Reysol
1 : 0
Machida Zelvia
Machida (Jpn)
1.83
3.85
5.4

1

1.83

O1.5

1.33

NO

1.85

1

1.83
8.2/10

01:00

Ferdig
Machida (Jpn)
Machida (Jpn)
3 : 1
Nagoya Grampus
Nagoya G
1.75
3.75
5

1

1.75

U3.5

1.25

NO

1.67

1

1.75
7.9/10

Về trang này

Trên trang này, bạn có thể xem nhận định, thống kê và phân tích cho đội bóng Machida Zelvia. Tất cả nhận định được tạo bởi thuật toán AI NT Apex. Tính đến nay, thuật toán đã nhận định 177 trận đấu có sự tham gia của Machida Zelvia với tỷ lệ trúng 61.02% cho kèo tốt nhất. Nhận định bao gồm các kèo Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Kiểm soát bóng, Tổng số cú sút, Phạt góc, xG, Tỷ số chính xác, v.v.

Mặc dù nhận định đang diễn ra bị ẩn khi chưa đăng ký, chúng tôi duy trì minh bạch tuyệt đối: tất cả trận đấu đã kết thúc vẫn hiển thị đầy đủ, cho phép bạn kiểm tra lịch sử hiệu suất bất cứ lúc nào.

J1 LeagueJapan • Mùa giải 2026
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận123
Thắng112
Hòa000
Thua011
Bàn thắng ghi được358
Bàn thắng để thủng lưới257
Trung bình ghi bàn3.02.52.7
Trung bình thủng lưới2.02.52.3
Giữ sạch lưới000
Không ghi bàn000
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 3-2
Sân khách 2-3
Thất bại nặng nhất
Sân nhà -
Sân khách 3-2
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 3
Sân khách 3
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 2
Sân khách 3
Chuỗi trận
Thắng 2
Thua 0
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
3-4-2-1 3 G
2 Vàng
0 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 100%
3 Trận
Tài 1.5 100%
3 Trận
Tài 2.5 67%
2 Trận
Tài 3.5 0%
0 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
Y. Soma
Y. Soma
28 FWD 8.18
Erik
Erik
31 FWD 7.40
G. Shōji
G. Shōji
33 DEF 7.30
K. Tani
K. Tani
25 GK 7.05
Y. Nakayama
Y. Nakayama
28 MID 7.05
N. Lavi
N. Lavi
29 MID 6.95
I. Drešević
I. Drešević
29 DEF 6.95
K. Hayashi
K. Hayashi
25 DEF 6.77
H. Nakamura
H. Nakamura
28 MID 6.75
R. Shirasaki
R. Shirasaki
32 MID 6.63
Na Sang-Ho
Na Sang-Ho
29 FWD 6.60
H. Mochizuki
H. Mochizuki
24 DEF 6.55
D. Okamura
D. Okamura
28 DEF 6.53
A. Masuyama
A. Masuyama
28 MID 6.50
S. Fujio
S. Fujio
24 FWD 6.50
K. Sento
K. Sento
31 FWD 6.30
H. Mae
H. Mae
30 MID 6.30
T. Nishimura
T. Nishimura
29 FWD 6.20
K. Kuwayama
K. Kuwayama
23 FWD 6.05
T. Yengi
T. Yengi
25 FWD 6.03
Futa Tokumura
Futa Tokumura
18 FWD -
H. Shimoda
H. Shimoda
34 MID -