1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. J1 League
  4. Machida Zelvia
Machida Zelvia

Machida Zelvia Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €16.40m
KEY INSIGHT Machida Zelvia có dưới 2.5 bàn trong 83% của 12 trận gần nhất
TREND Machida Zelvia bất bại trong 8 trận gần nhất
TREND Machida Zelvia bất bại trên sân nhà trong 6 trận gần nhất

Phong độ gần đây

DDWDW
193 Trận đấu đã nhận định
63.21% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Machida Z Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
0.87
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
3.8
Kiểm soát bóng
43%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
4.2
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
1.4
Tỷ lệ thắng
40%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

02:00

Kết thúc
Machida Z
Machida Zelvia
2 : 1
Nagoya Grampus
Nagoya G red card
2.12
3.35
3.55

1

2.12

O1.5

1.39

YES

1.95

O1.5

1.39
6.1/10

01:00

Kết thúc
Nagoya G
Nagoya Grampus
2 : 2
Machida Zelvia
Machida Z
2.72
3.25
2.67

1X

1.5

O1.5

1.37

YES

1.87

O1.5

1.37
4.1/10

06:30

Kết thúc
Machida Z
Machida Zelvia
1 : 0
Urawa
Urawa
2.35
3.15
3.65

X2

1.67

U2.5

1.56

NO

1.75

U2.5

1.56
8/10

06:00

Kết thúc
Kawasaki
Kawasaki Frontale
1 : 1
Machida Zelvia
Machida Z
3.4
3.3
2.28

X

3.3

U3.5

1.27

NO

1.97

U3.5

1.27
8/10

06:00

Kết thúc
Machida Z
Machida Zelvia
0 : 0
Tokyo Verdy
Tokyo Verdy
1.97
3.3
5.1

1

1.97

U2.5

1.44

NO

1.55

U2.5

1.44
6.3/10

04:00

Kết thúc
JEF U
JEF United Chiba
0 : 2
Machida Zelvia
Machida Z
4.4
3.5
1.88

X2

1.24

U3.5

1.24

NO

1.78

U3.5

1.24
6.7/10

03:00

Kết thúc
Machida Z
Machida Zelvia
2 : 0
Yokohama F. Marinos
Yokohama
1.95
3.65
4

1

1.95

U3.5

1.3

NO

1.89

1

1.95
6.5/10

03:00

Kết thúc
Kashima
Kashima
1 : 1
Machida Zelvia
Machida Z
2.35
3.1
3.55

1

2.35

U3.5

1.19

NO

1.76

1X

1.34
8.5/10

03:00

Kết thúc
Mito H
Mito Hollyhock
2 : 2
Machida Zelvia
Machida Z
3.7
3.3
2.22

2

2.22

U2.5

1.65

NO

1.84

U2.5

1.65
5.3/10

12:15

Kết thúc
red cardred card Al-Ahli J
Al-Ahli Jeddah
1 : 0
Machida Zelvia
Machida Z
1.7
3.55
5.8

1

1.7

U3.5

1.24

YES

2.3

1

1.7
8.8/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Machida Zelvia

Bạn đang tìm nhận định Machida Zelvia? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Machida Zelvia, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 193 trận đấu có sự tham gia của Machida Zelvia với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 63.21%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của J1 League, Machida Zelvia đã ghi nhận 13 trận thắng, 1 trận hòa và 5 trận thua qua 19 trận đấu, ghi được 30 bàn thắng (1.6 mỗi trận) và để thủng lưới 24 bàn, với 7 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, Machida Zelvia đạt trung bình 43% kiểm soát bóng, 0.87 xG4.2 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 40%.

Machida Zelvia hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €16.40m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Machida Zelvia đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.

J1 LeagueJapan • Mùa giải 2026
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận91019
Thắng7613
Hòa011
Thua235
Bàn thắng ghi được121830
Bàn thắng để thủng lưới101424
Trung bình ghi bàn1.31.81.6
Trung bình thủng lưới1.11.41.3
Giữ sạch lưới437
Không ghi bàn202
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 2-0
Sân khách 0-2
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 0-3
Sân khách 3-2
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 3
Sân khách 3
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 3
Sân khách 3
Chuỗi trận
Thắng 3
Thua 1
Phạt đền
1 / 1
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
3-4-2-1 19 G
23 Vàng
1 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 89%
17 Trận
Tài 1.5 53%
10 Trận
Tài 2.5 16%
3 Trận
Tài 3.5 0%
0 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
Y. Soma
Y. Soma
28 FWD 7.63
K. Tani
K. Tani
25 GK 7.54
H. Shimoda
H. Shimoda
34 MID 7.10
I. Drešević
I. Drešević
29 DEF 7.07
Erik
Erik
31 FWD 7.03
N. Lavi
N. Lavi
29 MID 6.94
G. Shōji
G. Shōji
33 DEF 6.91
Y. Nakayama
Y. Nakayama
28 MID 6.90
Na Sang-Ho
Na Sang-Ho
29 FWD 6.89
H. Nakamura
H. Nakamura
28 MID 6.82
D. Okamura
D. Okamura
28 DEF 6.76
H. Mochizuki
H. Mochizuki
24 DEF 6.74
Kim Min-Tae
Kim Min-Tae
32 DEF 6.70
H. Mae
H. Mae
30 MID 6.67
Futa Tokumura
Futa Tokumura
18 FWD 6.64
R. Shirasaki
R. Shirasaki
32 MID 6.63
T. Yengi
T. Yengi
25 FWD 6.63
T. Nishimura
T. Nishimura
29 FWD 6.60
K. Hayashi
K. Hayashi
25 DEF 6.58
A. Masuyama
A. Masuyama
28 MID 6.56
S. Fujio
S. Fujio
24 FWD 6.54
K. Sento
K. Sento
31 FWD 6.44
K. Kuwayama
K. Kuwayama
23 FWD 6.32
B. Vásquez
B. Vásquez
25 MID -