Madrid CFF W Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Madrid CFF W Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
10:00 Kết thúc |
Madrid CFF W
0
:
4
![]() |
|
|
|
1X |
O2.5 |
YES |
NG |
7.5/10 |
13:00 Kết thúc |
Granada
3
:
4
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
NO |
1X |
6.3/10 |
13:00 Kết thúc |
Madrid CFF W
2
:
0
![]() |
|
|
|
1X |
O2.5 |
NO |
1X |
2/10 |
10:30 Kết thúc |
Edf L
3
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
NO |
1X |
7.4/10 |
11:30 Kết thúc |
Real S
2
:
0
![]() |
|
|
|
X2 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
3.5/10 |
12:00 Kết thúc |
Madrid CFF W
0
:
2
![]() |
|
|
|
1X |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
2.1/10 |
07:00 Kết thúc |
Granad. T
2
:
0
![]() |
|
|
|
X2 |
O2.5 |
NO |
O2.5 |
2.6/10 |
06:00 Kết thúc |
Madrid C. W
1
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
NO |
O2.5 |
3.8/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Madrid CFF W
Bạn đang tìm nhận định Madrid CFF W? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Madrid CFF W, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 18 trận đấu có sự tham gia của Madrid CFF W với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 50%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Primera División Femenina, Madrid CFF W đã ghi nhận 11 trận thắng, 4 trận hòa và 14 trận thua qua 29 trận đấu, ghi được 41 bàn thắng (1.4 mỗi trận) và để thủng lưới 55 bàn, với 6 trận giữ sạch lưới.
Trong 10 trận gần nhất, Madrid CFF W đạt trung bình 52% kiểm soát bóng, 0.91 xG và 2.9 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 30%.
Madrid CFF W hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €1.40bn.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Madrid CFF W đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 14 | 15 | 29 |
| Thắng | 5 | 6 | 11 |
| Hòa | 3 | 1 | 4 |
| Thua | 6 | 8 | 14 |
| Bàn thắng ghi được | 16 | 25 | 41 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 18 | 37 | 55 |
| Trung bình ghi bàn | 1.1 | 1.7 | 1.4 |
| Trung bình thủng lưới | 1.3 | 2.5 | 1.9 |
| Giữ sạch lưới | 5 | 1 | 6 |
| Không ghi bàn | 5 | 5 | 10 |




