Nhận định Granada vs Madrid CFF W - 26 thg 5, 2026
12.40
X3.20
23.20
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
1X
1.36
Granada thắng hoặc hòa
6.3/10
Kèo 1X2
12.40
5.3/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.52.10
1.3/10
Cả hai đội ghi bàn
Không1.88
2.8/10
Kèo Bet Builder
1X & Trên 1.51.77
1.3/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIMadrid CFF W
xGGranada: 1.02Madrid CFF W: 0.67
Kiểm soát bóngGranada: 51%Madrid CFF W: 49%
Tổng số cú sútGranada: 8Madrid CFF W: 8
Sút trúng đíchGranada: 3Madrid CFF W: 2
Sút trượtGranada: 3Madrid CFF W: 3
Phạt gócGranada: 3Madrid CFF W: 2
Thẻ vàngGranada: 1Madrid CFF W: 1
Thống kê
Trung bình / Trận
Madrid CFF W
Bàn thắng kỳ vọngGranada: 0.86Madrid CFF W: 0.8
Tổng bàn thắngGranada: 2.1Madrid CFF W: 3
Bàn thắng ghi đượcGranada: 1.4Madrid CFF W: 1
Bàn thuaGranada: 0.7Madrid CFF W: 2
Kiểm soát bóngGranada: 48%Madrid CFF W: 52%
Tổng số cú sútGranada: 7.8Madrid CFF W: 9.3
Sút trúng đíchGranada: 3.3Madrid CFF W: 3.5
Sút trượtGranada: 3.2Madrid CFF W: 4.4
Phạm lỗiGranada: 8.8Madrid CFF W: 7.6
Phạt gócGranada: 2.9Madrid CFF W: 2.7
Việt vịGranada: 1.4Madrid CFF W: 1.4
Thẻ vàngGranada: 1.89Madrid CFF W: 1.5
Tổng số đường chuyềnGranada: 394Madrid CFF W: 383
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Madrid CFF W
ThắngGranada: 7Madrid CFF W: 2
Trên 1.5 bànGranada: 7Madrid CFF W: 9
Trên 2.5 bànGranada: 3Madrid CFF W: 4
Trên 3.5 bànGranada: 1Madrid CFF W: 3
Cả hai đội ghi bànGranada: 2Madrid CFF W: 3
Thắng bất ngờGranada: 0Madrid CFF W: 0
Thua bất ngờGranada: 0Madrid CFF W: 0
Đối đầu
0
Hòa
2
Lịch sử đối đầu
01 thg 11, 25
Madrid CFF W0
Granada1
16 thg 3, 25
Madrid CFF W3
Granada1
14 thg 12, 24
Granada1
Madrid CFF W0
31 thg 3, 24
Granada3
Madrid CFF W0
08 thg 10, 23
Madrid CFF W1
Granada0
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
29 | 126-9 | 84 |
| 2 |
|
29 | 63-18 | 69 |
| 3 |
|
29 | 59-27 | 63 |
| 4 |
|
29 | 47-22 | 51 |
| 5 |
|
29 | 63-37 | 51 |
| 6 |
|
29 | 36-40 | 45 |
| 7 |
|
29 | 31-43 | 41 |
| 8 |
|
29 | 33-46 | 40 |
| 9 |
|
29 | 41-55 | 37 |
| 10 |
|
29 | 27-46 | 36 |
| 11 |
|
29 | 34-52 | 31 |
| 12 |
|
29 | 28-44 | 30 |
| 13 |
|
29 | 16-46 | 25 |
| 14 |
|
29 | 28-52 | 21 |
| 15 |
|
29 | 22-74 | 14 |
| 16 |
|
29 | 18-61 | 9 |
Champions League
Champions League Qualification
Relegation