Mamelodi Sundowns Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Mamelodi Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
11:30 Sắp diễn ra |
Richards Bay
![]() |
|
|
|
? |
? |
? |
? |
13:30 Kết thúc |
Mamelodi
1
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
1 |
10/10 |
09:00 Kết thúc |
Mamelodi
1
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
1 |
5.2/10 |
15:00 Kết thúc |
ES Tunis
0
:
1
![]() ![]() |
|
|
|
X |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
6.9/10 |
13:30 Kết thúc |
Durban City
0
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
5.8/10 |
11:00 Kết thúc |
Stade M
2
:
0
![]() ![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
X2 |
8.5/10 |
13:00 Kết thúc |
Mamelodi
3
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
1 |
8/10 |
12:30 Kết thúc |
Mamelodi
3
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
1 |
10/10 |
12:30 Kết thúc |
Orbit College
0
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
2 |
8.8/10 |
13:30 Kết thúc |
Mamelodi
2
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
NO |
1 |
5.2/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Mamelodi Sundowns
Bạn đang tìm nhận định Mamelodi Sundowns? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Mamelodi Sundowns được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 134 trận đấu có sự tham gia của Mamelodi Sundowns với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 70.15%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Premier Soccer League, Mamelodi Sundowns đã ghi nhận 17 trận thắng, 5 trận hòa và 1 trận thua qua 23 trận đấu, ghi được 42 bàn thắng (1.8 mỗi trận) và để thủng lưới 12 bàn, với 11 trận giữ sạch lưới.
Trong 10 trận gần nhất, Mamelodi Sundowns đạt trung bình 68% kiểm soát bóng, 1.40 xG và 4.1 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 80%.
Mamelodi Sundowns hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €33.15m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Mamelodi Sundowns đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 11 | 12 | 23 |
| Thắng | 10 | 7 | 17 |
| Hòa | 1 | 4 | 5 |
| Thua | 0 | 1 | 1 |
| Bàn thắng ghi được | 28 | 14 | 42 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 7 | 5 | 12 |
| Trung bình ghi bàn | 2.5 | 1.2 | 1.8 |
| Trung bình thủng lưới | 0.6 | 0.4 | 0.5 |
| Giữ sạch lưới | 4 | 7 | 11 |
| Không ghi bàn | 0 | 2 | 2 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
T. Sibiya
|
19 | DEF | 7.70 |
|
M. Lebusa
|
33 | DEF | 7.45 |
|
K. Ndamase
|
21 | DEF | 7.32 |
|
K. Cupido
|
27 | DEF | 7.25 |
|
K. Mudau
|
30 | DEF | 7.23 |
|
R. Williams
|
33 | GK | 7.20 |
|
T. Mokoena
|
28 | MID | 7.19 |
|
M. Allende
|
26 | MID | 7.11 |
|
A. Modiba
|
30 | DEF | 7.07 |
|
Malibongwe Khoza
|
21 | DEF | 7.04 |
|
F. Basadien
|
29 | DEF | 7.01 |
|
D. Onyango
|
40 | GK | 7.00 |
|
G. Kekana
|
33 | DEF | 6.97 |
|
Arthur Sales
|
23 | FWD | 6.97 |
|
K. Johannes
|
24 | DEF | 6.97 |
|
T. Matthews
|
25 | MID | 6.95 |
|
K. Letlhaku
|
19 | MID | 6.93 |
|
Nuno Santos
|
26 | MID | 6.89 |
|
S. Mkhulise
|
29 | MID | 6.88 |
|
T. Morena
|
32 | DEF | 6.87 |
|
J. Adams
|
24 | MID | 6.86 |
|
B. Aubaas
|
30 | MID | 6.86 |
|
T. Ntsabeleng
|
27 | MID | 6.83 |
|
Z. Mdunyelwa
|
26 | DEF | 6.78 |
|
Miguel Reisinho
|
26 | MID | 6.76 |
|
M. Mvala
|
31 | DEF | 6.75 |
|
D. Lunga
|
30 | DEF | 6.74 |
|
T. Zwane
|
36 | MID | 6.73 |
|
I. Rayners
|
30 | FWD | 6.72 |
|
B. León
|
25 | FWD | 6.72 |
|
T. Maseko
|
22 | FWD | 6.70 |
|
M. Saleng
|
27 | FWD | 6.60 |
|
B. Mokoena
|
18 | FWD | 6.60 |
|
P. Shalulile
|
32 | FWD | 6.59 |
|
S. Mabena
|
18 | FWD | 6.50 |
|
L. Mothiba
|
29 | FWD | 6.43 |
|
G. Kekana
|
17 | MID | 6.30 |





