icon back

Mamelodi Sundowns

Mamelodi Sundowns Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €33.15m
KEY INSIGHT Mamelodi Sundowns bất bại trên sân nhà trong 18 trận gần nhất
TREND Mamelodi Sundowns kiểm soát bóng trên 60% trong 31 trận gần nhất

Phong độ gần đây

LWWWW
126 Trận đấu đã nhận định
69.84% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Mamelodi Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
1.21
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
4.9
Kiểm soát bóng
67%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
5.4
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
3
Tỷ lệ thắng
70%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

13:30

Završeno
Orbit College
Orbit College
0 : 2
Mamelodi Sundowns
Mamelodi
16
5.45
1.3

2

1.3

U2.5

1.75

NO

1.43

2

1.3
8.8/10

13:30

Završeno
red card Mamelodi
Mamelodi Sundowns
2 : 1
Golden Arrows
Golden Arrows
1.2
6.1
18

1

1.2

O2.5

1.71

YES

2.8

1

1.2
5.1/10

09:30

Završeno
Mamelodi
Mamelodi Sundowns
3 : 1
Sekhukhune United
Sekhukhune
1.47
4.25
9

1

1.47

U2.5

1.65

NO

1.46

U2.5

1.65
6.1/10

13:30

Završeno
AmaZulu
AmaZulu
0 : 1
Mamelodi Sundowns
Mamelodi
6
3.45
1.7

2

1.7

U2.5

1.55

NO

1.57

2

1.7
5/10

09:00

Završeno
TS Galaxy
TS Galaxy
2 : 0
Mamelodi Sundowns
Mamelodi
4.9
3.55
1.97

2

1.97

U2.5

1.62

NO

1.7

2

1.97
4/10

13:30

Završeno
Orlando P
Orlando Pirates
1 : 2
Mamelodi Sundowns
Mamelodi
3
2.7
3

1

3

U2.5

1.41

NO

1.66

U2.5

1.41
6.6/10

09:00

Završeno
Mamelodi
Mamelodi Sundowns
2 : 0
MC Alger
MC Alger
1.43
3.7
7.95

X

3.7

U2.5

1.53

NO

1.44

U2.5

1.53
1.9/10

15:00

Završeno
Hilal O
Al Hilal Omdurman
2 : 1
Mamelodi Sundowns
Mamelodi
3.25
3.15
2.5

2

2.5

U3.5

1.21

NO

1.78

U3.5

1.21
5.8/10

13:30

Završeno
Sekhukhune
Sekhukhune
0 : 2
Mamelodi Sundowns
Mamelodi
5.8
3.45
1.71

2

1.71

U2.5

1.52

NO

1.55

U2.5

1.52
5.1/10

14:00

Završeno
Mamelodi
Mamelodi Sundowns
2 : 2
Al Hilal Omdurman
Hilal O red card
1.33
4.4
10

1

1.33

U2.5

1.69

NO

1.42

NG

1.42
5/10

13:30

Završeno
Mamelodi
Mamelodi Sundowns
2 : 0
Orbit College
Orbit College
1.2
6.5
15.5

1

1.2

O1.5

1.26

NO

1.4

HS2+

1.4
5/10

13:30

Završeno
Siwelele
Siwelele
1 : 1
Mamelodi Sundowns
Mamelodi red card
8.5
3.65
1.52

2

1.52

U2.5

1.44

NO

1.36

2

1.52
5/10

14:30

Završeno
Mamelodi
Mamelodi Sundowns
2 : 1
Royal AM
Real Kings
1.26
5
10.5

1

1.26

O1.5

1.28

NO

1.52

1

1.26
5.2/10

Về trang này

Trên trang này, bạn có thể xem nhận định, thống kê và phân tích cho đội bóng Mamelodi Sundowns. Tất cả nhận định được tạo bởi thuật toán AI NT Apex. Tính đến nay, thuật toán đã nhận định 126 trận đấu có sự tham gia của Mamelodi Sundowns với tỷ lệ trúng 69.84% cho kèo tốt nhất. Nhận định bao gồm các kèo Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Kiểm soát bóng, Tổng số cú sút, Phạt góc, xG, Tỷ số chính xác, v.v.

Mặc dù nhận định đang diễn ra bị ẩn khi chưa đăng ký, chúng tôi duy trì minh bạch tuyệt đối: tất cả trận đấu đã kết thúc vẫn hiển thị đầy đủ, cho phép bạn kiểm tra lịch sử hiệu suất bất cứ lúc nào.

Premier Soccer LeagueSouth-Africa • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận91019
Thắng8513
Hòa145
Thua011
Bàn thắng ghi được211132
Bàn thắng để thủng lưới5510
Trung bình ghi bàn2.31.11.7
Trung bình thủng lưới0.60.50.5
Giữ sạch lưới459
Không ghi bàn022
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 4-1
Sân khách 0-2
Thất bại nặng nhất
Sân nhà -
Sân khách 1-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 4
Sân khách 2
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 1
Sân khách 1
Chuỗi trận
Thắng 2
Thua 1
Phạt đền
2 / 2
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-2-3-1 12 G
3-4-3 3 G
4-1-3-2 1 G
4-3-3 1 G
43 Vàng
2 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 89%
17 Trận
Tài 1.5 53%
10 Trận
Tài 2.5 21%
4 Trận
Tài 3.5 5%
1 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
T. Sibiya
T. Sibiya
19 DEF 7.70
M. Lebusa
M. Lebusa
33 DEF 7.45
R. Williams
R. Williams
33 GK 7.27
K. Cupido
K. Cupido
27 DEF 7.22
K. Mudau
K. Mudau
30 DEF 7.17
K. Ndamase
K. Ndamase
21 DEF 7.14
T. Mokoena
T. Mokoena
28 MID 7.09
A. Modiba
A. Modiba
30 DEF 7.08
Malibongwe Khoza
Malibongwe Khoza
21 DEF 7.04
Arthur Sales
Arthur Sales
23 FWD 7.03
F. Basadien
F. Basadien
29 DEF 7.02
T. Matthews
T. Matthews
25 MID 7.02
M. Allende
M. Allende
26 MID 7.01
D. Onyango
D. Onyango
40 GK 7.00
K. Johannes
K. Johannes
24 DEF 7.00
Z. Mdunyelwa
Z. Mdunyelwa
26 DEF 6.97
T. Morena
T. Morena
32 DEF 6.95
G. Kekana
G. Kekana
33 DEF 6.94
K. Letlhaku
K. Letlhaku
19 MID 6.93
Nuno Santos
Nuno Santos
26 MID 6.92
S. Mkhulise
S. Mkhulise
29 MID 6.88
B. Aubaas
B. Aubaas
30 MID 6.86
I. Rayners
I. Rayners
30 FWD 6.81
B. León
B. León
25 FWD 6.80
J. Adams
J. Adams
24 MID 6.79
M. Mvala
M. Mvala
31 DEF 6.75
T. Zwane
T. Zwane
36 MID 6.71
D. Lunga
D. Lunga
30 DEF 6.70
T. Maseko
T. Maseko
22 FWD 6.70
Miguel Reisinho
Miguel Reisinho
26 MID 6.67
B. Mokoena
B. Mokoena
18 FWD 6.60
T. Ntsabeleng
T. Ntsabeleng
27 MID 6.60
P. Shalulile
P. Shalulile
32 FWD 6.59
S. Mabena
S. Mabena
18 FWD 6.50
L. Mothiba
L. Mothiba
29 FWD 6.43
G. Kekana
G. Kekana
17 MID 6.30
M. Saleng
M. Saleng
27 FWD 6.20