Mamelodi Sundowns Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Mamelodi Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
14:00 Kết thúc |
Mamelodi
3
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
2 |
8/10 |
15:00 Kết thúc |
FAR Rabat
1
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
5.1/10 |
10:00 Kết thúc |
Mamelodi
1
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
YES |
O1.5 |
5.9/10 |
13:30 Kết thúc |
TS Galaxy
3
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
2 |
5.7/10 |
11:30 Kết thúc |
Mamelodi
7
:
4
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
1 |
8.8/10 |
13:30 Kết thúc |
Mamelodi
1
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
6.1/10 |
09:00 Kết thúc |
Mamelodi
3
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
8/10 |
13:30 Kết thúc |
Polokwane C
0
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
8.2/10 |
11:30 Kết thúc |
Richards Bay
0
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
2 |
5.6/10 |
13:30 Kết thúc |
Mamelodi
1
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
1 |
10/10 |
13:30 Kết thúc |
Mamelodi
2
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
NO |
1 |
5.2/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Mamelodi Sundowns
Bạn đang tìm nhận định Mamelodi Sundowns? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Mamelodi Sundowns, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 142 trận đấu có sự tham gia của Mamelodi Sundowns với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 69.72%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của CAF Champions League, Mamelodi Sundowns đã ghi nhận 8 trận thắng, 3 trận hòa và 2 trận thua qua 13 trận đấu, ghi được 22 bàn thắng (1.7 mỗi trận) và để thủng lưới 9 bàn, với 7 trận giữ sạch lưới.
Trong 10 trận gần nhất, Mamelodi Sundowns đạt trung bình 66% kiểm soát bóng, 1.44 xG và 4.7 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 50%.
Mamelodi Sundowns hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €33.15m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Mamelodi Sundowns đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 7 | 6 | 13 |
| Thắng | 6 | 2 | 8 |
| Hòa | 1 | 2 | 3 |
| Thua | 0 | 2 | 2 |
| Bàn thắng ghi được | 14 | 8 | 22 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 3 | 6 | 9 |
| Trung bình ghi bàn | 2.0 | 1.3 | 1.7 |
| Trung bình thủng lưới | 0.4 | 1.0 | 0.7 |
| Giữ sạch lưới | 5 | 2 | 7 |
| Không ghi bàn | 0 | 2 | 2 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
A. Modiba
|
30 | DEF | 7.13 |
|
Nuno Santos
|
26 | MID | 7.10 |
|
K. Cupido
|
27 | DEF | 7.08 |
|
M. Allende
|
26 | MID | 7.08 |
|
T. Mokoena
|
28 | MID | 7.07 |
|
Miguel Reisinho
|
26 | MID | 7.07 |
|
K. Mudau
|
30 | DEF | 6.98 |
|
K. Ndamase
|
21 | DEF | 6.95 |
|
Arthur Sales
|
23 | FWD | 6.92 |
|
R. Williams
|
33 | GK | 6.90 |
|
S. Mkhulise
|
29 | MID | 6.90 |
|
D. Lunga
|
30 | DEF | 6.88 |
|
J. Adams
|
24 | MID | 6.84 |
|
G. Kekana
|
33 | DEF | 6.79 |
|
B. León
|
25 | FWD | 6.77 |
|
K. Johannes
|
24 | DEF | 6.75 |
|
D. Onyango
|
40 | GK | 6.70 |
|
F. Basadien
|
29 | DEF | 6.70 |
|
Z. Mdunyelwa
|
26 | DEF | 6.65 |
|
B. Aubaas
|
30 | MID | 6.65 |
|
K. Letlhaku
|
19 | FWD | 6.63 |
|
T. Morena
|
32 | DEF | 6.60 |
|
T. Zwane
|
36 | MID | 6.60 |
|
T. Matthews
|
25 | FWD | 6.49 |
|
T. Sibiya
|
19 | DEF | 6.45 |
|
P. Shalulile
|
32 | FWD | 6.43 |
|
M. Saleng
|
27 | FWD | 6.43 |
|
I. Rayners
|
30 | FWD | 6.37 |
|
L. Mothiba
|
29 | FWD | 6.20 |
|
T. Maseko
|
22 | FWD | - |






