1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. Premier League
  4. Manchester United
Manchester United

Manchester United Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €719.15m
KEY INSIGHT Manchester United bất bại trong 5 trận gần nhất

Phong độ gần đây

WWDWW
205 Trận đấu đã nhận định
64.88% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Manchester U Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
1.60
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
5.8
Kiểm soát bóng
49%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
6.1
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
2.5
Tỷ lệ thắng
60%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

11:00

Kết thúc
Brighton
Brighton
0 : 3
Manchester U
Manchester U
1.95
4.35
3.6

1

1.95

O2.5

1.5

YES

1.47

1X

1.34
8.5/10

07:30

Kết thúc
Manchester U
Manchester United
3 : 2
Nottingham Forest
Nottingham F
1.65
4.5
5.4

1

1.65

O2.5

1.53

YES

1.6

1

1.65
4.6/10

10:00

Kết thúc
Sunderland
Sunderland
0 : 0
Manchester U
Manchester U
3.5
3.6
2.22

X2

1.36

O1.5

1.25

YES

1.61

O1.5

1.25
4.5/10

10:30

Kết thúc
Manchester U
Manchester United
3 : 2
Liverpool
Liverpool
2.4
3.7
3.05

1

2.4

O2.5

1.55

YES

1.47

O2.5

1.55
5.6/10

15:00

Kết thúc
Manchester U
Manchester United
2 : 1
Brentford
Brentford
2.07
3.75
3.8

1

2.07

U3.5

1.61

YES

1.52

1X

1.33
10/10

15:00

Kết thúc
Chelsea
Chelsea
0 : 1
Manchester U
Manchester U
2.15
3.75
3.4

1X

1.37

O2.5

1.55

NO

2.7

O2.5

1.55
3.6/10

15:00

Kết thúc
red card Manchester U
Manchester United
1 : 2
Leeds
Leeds
1.72
4.05
5.4

1

1.72

U3.5

1.5

NO

2.15

1

1.72
8/10

15:00

Kết thúc
Bournemouth
Bournemouth
2 : 2
Manchester United
Man. Utd red card
3.25
3.9
2.2

X2

1.39

U3.5

1.62

NO

2.6

U3.5

1.62
6.5/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Manchester United

Bạn đang tìm nhận định Manchester United? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Manchester United, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 205 trận đấu có sự tham gia của Manchester United với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 64.88%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Premier League, Manchester United đã ghi nhận 19 trận thắng, 11 trận hòa và 7 trận thua qua 37 trận đấu, ghi được 66 bàn thắng (1.8 mỗi trận) và để thủng lưới 50 bàn, với 7 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, Manchester United đạt trung bình 49% kiểm soát bóng, 1.60 xG6.1 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 60%.

Manchester United hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €719.15m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Manchester United đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.

Premier LeagueEngland • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận191837
Thắng13619
Hòa3811
Thua347
Bàn thắng ghi được392766
Bàn thắng để thủng lưới242650
Trung bình ghi bàn2.11.51.8
Trung bình thủng lưới1.31.41.4
Giữ sạch lưới437
Không ghi bàn224
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 4-2
Sân khách 1-4
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 1-2
Sân khách 3-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 4
Sân khách 4
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 4
Sân khách 3
Chuỗi trận
Thắng 4
Thua 1
Phạt đền
4 / 4
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-2-3-1 19 G
3-4-2-1 18 G
63 Vàng
3 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 89%
33 Trận
Tài 1.5 57%
21 Trận
Tài 2.5 24%
9 Trận
Tài 3.5 8%
3 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
Bruno Fernandes
Bruno Fernandes
31 MID 7.61
Casemiro
Casemiro
33 MID 7.19
Matheus Cunha
Matheus Cunha
26 FWD 7.13
Lisandro Martínez
Lisandro Martínez
27 DEF 7.09
S. Lammens
S. Lammens
23 GK 7.02
M. de Ligt
M. de Ligt
26 DEF 6.93
A. Heaven
A. Heaven
19 DEF 6.91
A. Diallo
A. Diallo
23 FWD 6.88
H. Maguire
H. Maguire
32 DEF 6.88
N. Mazraoui
N. Mazraoui
28 DEF 6.88
P. Dorgu
P. Dorgu
21 MID 6.87
Diogo Dalot
Diogo Dalot
26 MID 6.86
M. Mount
M. Mount
26 FWD 6.86
B. Mbeumo
B. Mbeumo
26 FWD 6.85
K. Mainoo
K. Mainoo
20 MID 6.85
B. Šeško
B. Šeško
22 FWD 6.76
L. Shaw
L. Shaw
30 DEF 6.71
T. Fredricson
T. Fredricson
20 DEF 6.70
S. Lacey
S. Lacey
18 FWD 6.70
M. Ugarte
M. Ugarte
24 MID 6.68
L. Yoro
L. Yoro
20 DEF 6.67
A. Bayındır
A. Bayındır
27 GK 6.58
J. Fletcher
J. Fletcher
18 MID 6.57
J. Zirkzee
J. Zirkzee
24 FWD 6.50
T. Malacia
T. Malacia
26 DEF 6.40
Bendito Mantato
Bendito Mantato
17 FWD 6.30
T. Fletcher
T. Fletcher
18 MID -