Manchester United Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Manchester U Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
11:00 Kết thúc |
Brighton
0
:
3
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
1X |
8.5/10 |
07:30 Kết thúc |
Manchester U
3
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
1 |
4.6/10 |
10:00 Kết thúc |
Sunderland
0
:
0
![]() |
|
|
|
X2 |
O1.5 |
YES |
O1.5 |
4.5/10 |
10:30 Kết thúc |
Manchester U
3
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
5.6/10 |
15:00 Kết thúc |
Manchester U
2
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
YES |
1X |
10/10 |
15:00 Kết thúc |
Chelsea
0
:
1
![]() |
|
|
|
1X |
O2.5 |
NO |
O2.5 |
3.6/10 |
15:00 Kết thúc |
Manchester U
1
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
1 |
8/10 |
15:00 Kết thúc |
Bournemouth
2
:
2
![]() ![]() |
|
|
|
X2 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
6.5/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Manchester United
Bạn đang tìm nhận định Manchester United? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Manchester United, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 205 trận đấu có sự tham gia của Manchester United với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 64.88%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Premier League, Manchester United đã ghi nhận 19 trận thắng, 11 trận hòa và 7 trận thua qua 37 trận đấu, ghi được 66 bàn thắng (1.8 mỗi trận) và để thủng lưới 50 bàn, với 7 trận giữ sạch lưới.
Trong 10 trận gần nhất, Manchester United đạt trung bình 49% kiểm soát bóng, 1.60 xG và 6.1 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 60%.
Manchester United hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €719.15m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Manchester United đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 19 | 18 | 37 |
| Thắng | 13 | 6 | 19 |
| Hòa | 3 | 8 | 11 |
| Thua | 3 | 4 | 7 |
| Bàn thắng ghi được | 39 | 27 | 66 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 24 | 26 | 50 |
| Trung bình ghi bàn | 2.1 | 1.5 | 1.8 |
| Trung bình thủng lưới | 1.3 | 1.4 | 1.4 |
| Giữ sạch lưới | 4 | 3 | 7 |
| Không ghi bàn | 2 | 2 | 4 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
Bruno Fernandes
|
31 | MID | 7.61 |
|
Casemiro
|
33 | MID | 7.19 |
|
Matheus Cunha
|
26 | FWD | 7.13 |
|
Lisandro Martínez
|
27 | DEF | 7.09 |
|
S. Lammens
|
23 | GK | 7.02 |
|
M. de Ligt
|
26 | DEF | 6.93 |
|
A. Heaven
|
19 | DEF | 6.91 |
|
A. Diallo
|
23 | FWD | 6.88 |
|
H. Maguire
|
32 | DEF | 6.88 |
|
N. Mazraoui
|
28 | DEF | 6.88 |
|
P. Dorgu
|
21 | MID | 6.87 |
|
Diogo Dalot
|
26 | MID | 6.86 |
|
M. Mount
|
26 | FWD | 6.86 |
|
B. Mbeumo
|
26 | FWD | 6.85 |
|
K. Mainoo
|
20 | MID | 6.85 |
|
B. Šeško
|
22 | FWD | 6.76 |
|
L. Shaw
|
30 | DEF | 6.71 |
|
T. Fredricson
|
20 | DEF | 6.70 |
|
S. Lacey
|
18 | FWD | 6.70 |
|
M. Ugarte
|
24 | MID | 6.68 |
|
L. Yoro
|
20 | DEF | 6.67 |
|
A. Bayındır
|
27 | GK | 6.58 |
|
J. Fletcher
|
18 | MID | 6.57 |
|
J. Zirkzee
|
24 | FWD | 6.50 |
|
T. Malacia
|
26 | DEF | 6.40 |
|
Bendito Mantato
|
17 | FWD | 6.30 |
|
T. Fletcher
|
18 | MID | - |





