1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. 1. Lig
  4. Manisa F.K.
Manisa F.K.

Manisa F.K. Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €9.65m
KEY INSIGHT Manisa F.K. có dưới 3.5 bàn trong 8 trận gần nhất

Phong độ gần đây

WWWLW
149 Trận đấu đã nhận định
62.42% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Manisa F.K. Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
0.71
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
2.3
Kiểm soát bóng
43%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
3.3
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
2.1
Tỷ lệ thắng
40%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

13:00

Kết thúc
Manisa F.K.
Manisa F.K.
5 : 0
Sakaryaspor
Sakaryaspor
1.33
5.5
9

1

1.33

U3.5

1.8

NO

2.12

1X

1.1
6.9/10

09:00

Kết thúc
Keciorengucu
Keciorengucu
2 : 1
Manisa F.K.
Manisa F.K. red cardred card
1.5
4.5
6

X2

2.57

U3.5

1.7

YES

1.65

U3.5

1.7
4.1/10

09:00

Kết thúc
Manisa F.K.
Manisa F.K.
1 : 0
Serik Spor
Serik Spor
1.63
4.3
5.4

1

1.63

O2.5

1.6

YES

1.61

O2.5

1.6
5.1/10

06:30

Kết thúc
Van S
Vanspor FK
0 : 1
Manisa F.K.
Manisa F.K.
1.75
3.9
4.55

1

1.75

O2.5

1.65

YES

1.65

1

1.75
6.2/10

10:00

Kết thúc
Manisa F.K.
Manisa F.K.
2 : 0
Pendikspor
Pendikspor
3.55
3.55
2

2

2

U3.5

1.4

NO

2.2

X2

1.3
6.8/10

07:30

Kết thúc
Adana D
Adana Demirspor
2 : 1
Manisa F.K.
Manisa F.K. red card
20
11
1.11

2

1.11

O3.5

1.64

NO

1.84

O3.5

1.64
5/10

08:00

Kết thúc
red card Manisa F.K.
Manisa F.K.
0 : 1
Sivasspor
Sivasspor
3.1
3.45
2.25

X2

1.4

O2.5

1.76

YES

1.62

X2

1.4
2/10

12:00

Kết thúc
Amedspor
Amedspor
2 : 0
Manisa F.K.
Manisa F.K. red card
1.3
5.5
9.5

2

9.5

O2.5

1.5

YES

1.94

O2.5

1.5
5.9/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Manisa F.K.

Bạn đang tìm nhận định Manisa F.K.? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Manisa F.K., do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 149 trận đấu có sự tham gia của Manisa F.K. với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 62.42%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của 1. Lig, Manisa F.K. đã ghi nhận 15 trận thắng, 7 trận hòa và 15 trận thua qua 37 trận đấu, ghi được 52 bàn thắng (1.4 mỗi trận) và để thủng lưới 56 bàn, với 11 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, Manisa F.K. đạt trung bình 43% kiểm soát bóng, 0.71 xG3.3 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 40%.

Manisa F.K. hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €9.65m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Manisa F.K. đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.

1. LigTurkey • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận181937
Thắng10515
Hòa347
Thua51015
Bàn thắng ghi được312152
Bàn thắng để thủng lưới223456
Trung bình ghi bàn1.71.11.4
Trung bình thủng lưới1.21.81.5
Giữ sạch lưới6511
Không ghi bàn459
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 5-0
Sân khách 1-4
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 0-4
Sân khách 8-1
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 5
Sân khách 4
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 4
Sân khách 8
Chuỗi trận
Thắng 3
Thua 3
Phạt đền
6 / 6
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-2-3-1 16 G
4-3-3 7 G
4-1-4-1 6 G
4-4-2 6 G
91 Vàng
10 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 76%
28 Trận
Tài 1.5 38%
14 Trận
Tài 2.5 16%
6 Trận
Tài 3.5 8%
3 Trận
Tài 4.5 3%
1 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
B. Süleyman
B. Süleyman
31 MID 7.21
V. Karakuş
V. Karakuş
27 GK 7.03
L. Diony
L. Diony
33 FWD 7.02
K. Sönmez
K. Sönmez
31 MID 7.00
Y. Benrahou
Y. Benrahou
26 MID 6.90
Y. Talum
Y. Talum
24 DEF 6.89
Y. Güreler
Y. Güreler
34 DEF 6.88
A. Karapo
A. Karapo
21 DEF 6.86
C. Hérelle
C. Hérelle
33 DEF 6.83
B. Touré
B. Touré
33 MID 6.83
B. Adekanye
B. Adekanye
26 MID 6.82
M. Cissokho
M. Cissokho
25 MID 6.80
J. Lindseth
J. Lindseth
29 MID 6.75
U. Erdem
U. Erdem
21 DEF 6.72
K. Yurdakul
K. Yurdakul
25 MID 6.71
B. Göçmen
B. Göçmen
22 DEF 6.70
M. Kiprit
M. Kiprit
26 MID 6.60
Ada Ibik
Ada Ibik
17 DEF 6.59
Y. Yüce
Y. Yüce
17 MID 6.59
Osman Kahraman
Osman Kahraman
17 FWD 6.58
A. Vargas
A. Vargas
22 FWD 6.56
F. İnal
F. İnal
22 DEF 6.50
A. Sen
A. Sen
17 MID 6.50
S. Karabatak
S. Karabatak
24 GK 6.48
Y. Dursun
Y. Dursun
19 MID 6.35
E. Akboğa
E. Akboğa
18 MID 6.30
Umut Can Aslan
Umut Can Aslan
- DEF 6.23
S. Bodur
S. Bodur
17 GK 5.43