Nhận định Manisa F.K. vs Sakaryaspor - 1 thg 5, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
1X
1.10
Manisa F.K. thắng hoặc hòa
6.9/10
Kèo 1X2
11.33
5.5/10
Tổng bàn thắng
Dưới 3.51.80
1.2/10
Cả hai đội ghi bàn
Không2.12
1.2/10
Kèo Bet Builder
1X & Dưới 5.51.29
1.6/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AISakaryaspor
xGManisa F.K.: 1Sakaryaspor: 0.68
Kiểm soát bóngManisa F.K.: 52%Sakaryaspor: 48%
Tổng số cú sútManisa F.K.: 9Sakaryaspor: 8
Sút trúng đíchManisa F.K.: 2Sakaryaspor: 2
Sút trượtManisa F.K.: 3Sakaryaspor: 3
Phạt gócManisa F.K.: 2Sakaryaspor: 3
Thẻ vàngManisa F.K.: 1Sakaryaspor: 2
Thống kê
Trung bình / Trận
Sakaryaspor
Bàn thắng kỳ vọngManisa F.K.: 0.71Sakaryaspor: 0.93
Tổng bàn thắngManisa F.K.: 2.6Sakaryaspor: 2.6
Bàn thắng ghi đượcManisa F.K.: 1Sakaryaspor: 1.1
Bàn thuaManisa F.K.: 1.6Sakaryaspor: 1.5
Kiểm soát bóngManisa F.K.: 43%Sakaryaspor: 53%
Tổng số cú sútManisa F.K.: 7.8Sakaryaspor: 11.2
Sút trúng đíchManisa F.K.: 2.3Sakaryaspor: 4.2
Sút trượtManisa F.K.: 3.3Sakaryaspor: 4.6
Phạm lỗiManisa F.K.: 9.2Sakaryaspor: 13.7
Phạt gócManisa F.K.: 3.3Sakaryaspor: 4.4
Việt vịManisa F.K.: 1.5Sakaryaspor: 2.6
Thẻ vàngManisa F.K.: 2.1Sakaryaspor: 2.5
Tổng số đường chuyềnManisa F.K.: 358Sakaryaspor: 428
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Sakaryaspor
ThắngManisa F.K.: 4Sakaryaspor: 2
Trên 1.5 bànManisa F.K.: 6Sakaryaspor: 9
Trên 2.5 bànManisa F.K.: 4Sakaryaspor: 5
Trên 3.5 bànManisa F.K.: 1Sakaryaspor: 3
Cả hai đội ghi bànManisa F.K.: 3Sakaryaspor: 5
Thắng bất ngờManisa F.K.: 0Sakaryaspor: 0
Thua bất ngờManisa F.K.: 1Sakaryaspor: 0
Đối đầu
3
Hòa
3
Lịch sử đối đầu
26 thg 12, 25
Sakaryaspor0
Manisa F.K.2
27 thg 1, 25
Sakaryaspor1
Manisa F.K.2
17 thg 8, 24
Manisa F.K.2
Sakaryaspor2
02 thg 3, 24
Sakaryaspor2
Manisa F.K.0
07 thg 10, 23
Manisa F.K.1
Sakaryaspor1
08 thg 4, 23
Sakaryaspor2
Manisa F.K.0
05 thg 11, 22
Manisa F.K.2
Sakaryaspor1
20 thg 2, 16
Sakaryaspor1
Manisa F.K.0
03 thg 10, 15
Manisa F.K.0
Sakaryaspor0
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
38 | 82-27 | 81 |
| 2 |
|
38 | 81-42 | 74 |
| 3 |
|
38 | 81-35 | 74 |
| 4 |
|
38 | 63-39 | 71 |
| 5 |
|
38 | 71-39 | 64 |
| 6 |
|
38 | 58-33 | 63 |
| 7 |
|
38 | 73-43 | 60 |
| 8 |
|
38 | 47-34 | 60 |
| 9 |
|
38 | 57-56 | 55 |
| 10 |
|
38 | 47-43 | 53 |
| 11 |
|
38 | 57-55 | 52 |
| 12 |
|
38 | 44-44 | 52 |
| 13 |
|
38 | 52-54 | 50 |
| 14 |
|
38 | 52-47 | 49 |
| 15 |
|
38 | 61-57 | 48 |
| 16 |
|
38 | 47-51 | 46 |
| 17 |
|
38 | 44-75 | 39 |
| 18 |
|
38 | 45-72 | 34 |
| 19 |
|
38 | 33-102 | 14 |
| 20 |
|
38 | 22-169 | -57 |
Promotion
Promotion Playoffs
Qualification Playoffs
Relegation