Nhận định Adana Demirspor vs Manisa F.K. - 3 thg 4, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Trên 3.5
1.64
Tổng ít nhất 4 bàn thắng
5.0/10
Kèo 1X2
21.11
5.0/10
Tổng bàn thắng
Trên 3.51.64
5.0/10
Cả hai đội ghi bàn
Không1.84
2.3/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIManisa F.K.
xGAdana Demirspor: 0.23Manisa F.K.: 1.35
Kiểm soát bóngAdana Demirspor: 31%Manisa F.K.: 69%
Tổng số cú sútAdana Demirspor: 4Manisa F.K.: 12
Sút trúng đíchAdana Demirspor: 1Manisa F.K.: 4
Sút trượtAdana Demirspor: 1Manisa F.K.: 4
Thống kê
Trung bình / Trận
Manisa F.K.
Bàn thắng kỳ vọngAdana Demirspor: 0.26Manisa F.K.: 0.88
Tổng bàn thắngAdana Demirspor: 4.8Manisa F.K.: 3.3
Bàn thắng ghi đượcAdana Demirspor: 0.2Manisa F.K.: 1.4
Bàn thuaAdana Demirspor: 4.6Manisa F.K.: 1.9
Kiểm soát bóngAdana Demirspor: 39%Manisa F.K.: 43%
Tổng số cú sútAdana Demirspor: 4.8Manisa F.K.: 8.3
Sút trúng đíchAdana Demirspor: 1.4Manisa F.K.: 3.2
Sút trượtAdana Demirspor: 2.2Manisa F.K.: 2.9
Phạm lỗiAdana Demirspor: 7.3Manisa F.K.: 10.2
Phạt gócAdana Demirspor: 0.9Manisa F.K.: 3.4
Việt vịAdana Demirspor: 1Manisa F.K.: 1.2
Thẻ vàngAdana Demirspor: 1Manisa F.K.: 2.6
Tổng số đường chuyềnAdana Demirspor: 324Manisa F.K.: 349
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Manisa F.K.
ThắngAdana Demirspor: 0Manisa F.K.: 4
Trên 1.5 bànAdana Demirspor: 9Manisa F.K.: 7
Trên 2.5 bànAdana Demirspor: 8Manisa F.K.: 6
Trên 3.5 bànAdana Demirspor: 8Manisa F.K.: 4
Cả hai đội ghi bànAdana Demirspor: 2Manisa F.K.: 5
Thắng bất ngờAdana Demirspor: 0Manisa F.K.: 1
Thua bất ngờAdana Demirspor: 0Manisa F.K.: 0
Đối đầu
0
Hòa
1
Lịch sử đối đầu
03 thg 4, 26
Adana Demirspor2
Manisa F.K.1
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
38 | 82-27 | 81 |
| 2 |
|
38 | 81-42 | 74 |
| 3 |
|
38 | 81-35 | 74 |
| 4 |
|
38 | 63-39 | 71 |
| 5 |
|
38 | 71-39 | 64 |
| 6 |
|
38 | 58-33 | 63 |
| 7 |
|
38 | 73-43 | 60 |
| 8 |
|
38 | 47-34 | 60 |
| 9 |
|
38 | 57-56 | 55 |
| 10 |
|
38 | 47-43 | 53 |
| 11 |
|
38 | 57-55 | 52 |
| 12 |
|
38 | 44-44 | 52 |
| 13 |
|
38 | 52-54 | 50 |
| 14 |
|
38 | 52-47 | 49 |
| 15 |
|
38 | 61-57 | 48 |
| 16 |
|
38 | 47-51 | 46 |
| 17 |
|
38 | 44-75 | 39 |
| 18 |
|
38 | 45-72 | 34 |
| 19 |
|
38 | 33-102 | 14 |
| 20 |
|
38 | 22-169 | -57 |
Promotion
Promotion Playoffs
Qualification Playoffs
Relegation