Nhận định Manisa F.K. vs Serik Spor - 19 thg 4, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Trên 2.5
1.60
Tổng ít nhất 3 bàn thắng
5.1/10
Kèo 1X2
11.63
2.0/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.60
5.1/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.61
1.0/10
Kèo Bet Builder
1X & Trên 1.51.37
1.5/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AISerik Spor
xGManisa F.K.: 0.96Serik Spor: 0.88
Kiểm soát bóngManisa F.K.: 52%Serik Spor: 48%
Tổng số cú sútManisa F.K.: 10Serik Spor: 10
Sút trúng đíchManisa F.K.: 4Serik Spor: 3
Sút trượtManisa F.K.: 3Serik Spor: 3
Phạt gócManisa F.K.: 3Serik Spor: 4
Thẻ vàngManisa F.K.: 1Serik Spor: 2
Thống kê
Trung bình / Trận
Serik Spor
Bàn thắng kỳ vọngManisa F.K.: 0.81Serik Spor: 0.9
Tổng bàn thắngManisa F.K.: 3Serik Spor: 3.5
Bàn thắng ghi đượcManisa F.K.: 1.3Serik Spor: 1.2
Bàn thuaManisa F.K.: 1.7Serik Spor: 2.3
Kiểm soát bóngManisa F.K.: 44%Serik Spor: 48%
Tổng số cú sútManisa F.K.: 8.9Serik Spor: 9.8
Sút trúng đíchManisa F.K.: 3.3Serik Spor: 4.1
Sút trượtManisa F.K.: 3.2Serik Spor: 3.9
Phạm lỗiManisa F.K.: 9.7Serik Spor: 12.8
Phạt gócManisa F.K.: 3.4Serik Spor: 4.2
Việt vịManisa F.K.: 1.3Serik Spor: 2.4
Thẻ vàngManisa F.K.: 2.1Serik Spor: 2.2
Tổng số đường chuyềnManisa F.K.: 368Serik Spor: 376
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Serik Spor
ThắngManisa F.K.: 5Serik Spor: 2
Trên 1.5 bànManisa F.K.: 7Serik Spor: 7
Trên 2.5 bànManisa F.K.: 5Serik Spor: 6
Trên 3.5 bànManisa F.K.: 2Serik Spor: 5
Cả hai đội ghi bànManisa F.K.: 4Serik Spor: 4
Thắng bất ngờManisa F.K.: 1Serik Spor: 0
Thua bất ngờManisa F.K.: 1Serik Spor: 0
Đối đầu
0
Hòa
0
Lịch sử đối đầu
19 thg 4, 26
Manisa F.K.1
Serik Spor0
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
38 | 82-27 | 81 |
| 2 |
|
38 | 81-42 | 74 |
| 3 |
|
38 | 81-35 | 74 |
| 4 |
|
38 | 63-39 | 71 |
| 5 |
|
38 | 71-39 | 64 |
| 6 |
|
38 | 58-33 | 63 |
| 7 |
|
38 | 73-43 | 60 |
| 8 |
|
38 | 47-34 | 60 |
| 9 |
|
38 | 57-56 | 55 |
| 10 |
|
38 | 47-43 | 53 |
| 11 |
|
38 | 57-55 | 52 |
| 12 |
|
38 | 44-44 | 52 |
| 13 |
|
38 | 52-54 | 50 |
| 14 |
|
38 | 52-47 | 49 |
| 15 |
|
38 | 61-57 | 48 |
| 16 |
|
38 | 47-51 | 46 |
| 17 |
|
38 | 44-75 | 39 |
| 18 |
|
38 | 45-72 | 34 |
| 19 |
|
38 | 33-102 | 14 |
| 20 |
|
38 | 22-169 | -57 |
Promotion
Promotion Playoffs
Qualification Playoffs
Relegation