Manta FC Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Manta FC Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
20:00 Sắp diễn ra |
Tecnico U
![]() |
|
|
|
? |
? |
? |
? |
20:00 Kết thúc |
Manta FC
1
:
1
![]() ![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
8/10 |
17:45 Kết thúc |
Guayaquil C
1
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
1X |
8.5/10 |
20:00 Kết thúc |
Manta FC
0
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
1X |
5.4/10 |
13:00 Kết thúc |
Manta FC
0
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
X2 |
6.8/10 |
20:00 Kết thúc |
Independiente d
4
:
0
![]() ![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
HS2+ |
8/10 |
15:00 Kết thúc |
Manta FC
2
:
1
![]() |
|
|
|
X |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
7.2/10 |
20:00 Kết thúc |
Aucas
3
:
1
![]() |
|
|
|
X2 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
7.8/10 |
16:00 Kết thúc |
9 de Octubre
0
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
8/10 |
19:10 Kết thúc |
Manta FC
0
:
0
![]() |
|
|
|
1X |
U2.5 |
YES |
U2.5 |
6.7/10 |
01:00 Kết thúc |
Manta
2
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
4.7/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Manta FC
Bạn đang tìm nhận định Manta FC? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Manta FC, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 89 trận đấu có sự tham gia của Manta FC với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 62.92%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Liga Pro, Manta FC đã ghi nhận 3 trận thắng, 4 trận hòa và 13 trận thua qua 20 trận đấu, ghi được 7 bàn thắng (0.4 mỗi trận) và để thủng lưới 25 bàn, với 4 trận giữ sạch lưới.
Trong 10 trận gần nhất, Manta FC đạt trung bình 47% kiểm soát bóng, 0.90 xG và 4.9 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 10%.
Manta FC hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €7.01m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Manta FC đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.
Manta FC chỉ là một trong hàng nghìn đội bóng mà chúng tôi phân tích mỗi ngày — khám phá nhận định bóng đá của chúng tôi cho hơn 160 giải đấu.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 10 | 10 | 20 |
| Thắng | 2 | 1 | 3 |
| Hòa | 2 | 2 | 4 |
| Thua | 6 | 7 | 13 |
| Bàn thắng ghi được | 3 | 4 | 7 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 9 | 16 | 25 |
| Trung bình ghi bàn | 0.3 | 0.4 | 0.4 |
| Trung bình thủng lưới | 0.9 | 1.6 | 1.3 |
| Giữ sạch lưới | 3 | 1 | 4 |
| Không ghi bàn | 8 | 6 | 14 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
W. Chávez
|
31 | GK | 7.10 |
|
E. Beltramone
|
26 | FWD | 6.85 |
|
A. Medina
|
26 | DEF | 6.77 |
|
J. Jiménez
|
31 | MID | 6.76 |
|
D. Cabezas
|
32 | MID | 6.73 |
|
O. Moscarelli
|
24 | DEF | 6.72 |
|
M. Ortíz
|
25 | DEF | 6.71 |
|
M. Valencia
|
25 | MID | 6.71 |
|
F. Zambrano
|
28 | GK | 6.70 |
|
F. Asagidigbi
|
26 | FWD | 6.68 |
|
J. Nazareno
|
27 | MID | 6.67 |
|
B. Ramírez
|
25 | MID | 6.63 |
|
Dagner Oriol Quintero Mina
|
25 | DEF | 6.62 |
|
G. Mina
|
29 | DEF | 6.59 |
|
R. Burbano
|
30 | MID | 6.58 |
|
J. Alman
|
30 | MID | 6.54 |
|
J. Blanco
|
33 | FWD | 6.54 |
|
José Enrique Angulo Caicedo
|
30 | FWD | 6.53 |
|
Josué Chala
|
20 | MID | 6.46 |







