Manta FC Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Manta FC Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
17:30 Sắp diễn ra |
Manta FC
![]() |
|
|
|
? |
? |
? |
? |
12:00 Kết thúc |
Leones d
3
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
8.2/10 |
14:00 Kết thúc |
Manta FC
0
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
8/10 |
15:00 Kết thúc |
Mushuc R
1
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
7.5/10 |
16:30 Kết thúc |
Manta FC
0
:
2
![]() ![]() |
|
|
|
X |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
7.1/10 |
19:00 Kết thúc |
LDU Quito
1
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
YES |
1 |
8.8/10 |
16:30 Kết thúc |
Manta FC
0
:
1
![]() |
|
|
|
1X |
U3.5 |
NO |
NG |
5.8/10 |
16:30 Kết thúc |
Delfin
0
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
5.5/10 |
14:00 Kết thúc |
Manta FC
3
:
1
![]() |
|
|
|
X |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
4.4/10 |
13:00 Kết thúc |
Cuniburo
2
:
0
![]() ![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
NO |
1 |
6.5/10 |
01:00 Kết thúc |
Manta
2
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
4.7/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Manta FC
Bạn đang tìm nhận định Manta FC? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Manta FC được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 113 trận đấu có sự tham gia của Manta FC với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 61.06%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Liga Pro, Manta FC đã ghi nhận 1 trận thắng, 1 trận hòa và 7 trận thua qua 9 trận đấu, ghi được 2 bàn thắng (0.2 mỗi trận) và để thủng lưới 10 bàn, với 1 trận giữ sạch lưới.
Trong 10 trận gần nhất, Manta FC đạt trung bình 49% kiểm soát bóng, 0.70 xG và 4.8 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 10%.
Manta FC hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €7.01m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Manta FC đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 4 | 5 | 9 |
| Thắng | 0 | 1 | 1 |
| Hòa | 0 | 1 | 1 |
| Thua | 4 | 3 | 7 |
| Bàn thắng ghi được | 0 | 2 | 2 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 6 | 4 | 10 |
| Trung bình ghi bàn | 0.0 | 0.4 | 0.2 |
| Trung bình thủng lưới | 1.5 | 0.8 | 1.1 |
| Giữ sạch lưới | 0 | 1 | 1 |
| Không ghi bàn | 4 | 3 | 7 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
O. Moscarelli
|
24 | DEF | 6.89 |
|
E. Beltramone
|
26 | FWD | 6.85 |
|
J. Rialpe
|
18 | MID | 6.80 |
|
M. Valencia
|
25 | MID | 6.79 |
|
D. Cabezas
|
32 | MID | 6.77 |
|
M. Ortíz
|
25 | DEF | 6.75 |
|
F. Asagidigbi
|
26 | FWD | 6.75 |
|
A. Medina
|
26 | DEF | 6.74 |
|
J. Jiménez
|
31 | MID | 6.74 |
|
F. Zambrano
|
28 | GK | 6.67 |
|
J. Nazareno
|
27 | MID | 6.65 |
|
B. Ramírez
|
25 | MID | 6.61 |
|
Jefferson Alberto Troya Vera
|
24 | MID | 6.60 |
|
S. Burbano
|
19 | MID | 6.60 |
|
G. Mina
|
29 | DEF | 6.59 |
|
Dagner Oriol Quintero Mina
|
25 | DEF | 6.53 |
|
José Enrique Angulo Caicedo
|
30 | FWD | 6.52 |
|
R. Burbano
|
30 | MID | 6.50 |
|
J. Alman
|
30 | MID | 6.49 |
|
Josué Chala
|
20 | MID | 6.44 |
|
J. Blanco
|
33 | FWD | 6.41 |
|
J. Mina
|
24 | MID | 6.13 |






