1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. Liga Pro
  4. Manta FC
Manta FC

Manta FC Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €7.01m
KEY INSIGHT Manta FC có dưới 2.5 bàn trong 83% của 12 trận gần nhất
TREND Manta FC không thắng sân khách trong 6 trận gần nhất

Phong độ gần đây

LDDLW
119 Trận đấu đã nhận định
61.34% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Manta FC Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
0.73
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
3
Kiểm soát bóng
48%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
5.3
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
3.1
Tỷ lệ thắng
10%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

15:00

Kết thúc
Manta FC
Manta FC
2 : 1
Libertad
Libertad
2.02
3.2
3.9

X

3.2

U2.5

1.61

NO

1.78

U2.5

1.61
7.2/10

20:00

Kết thúc
Aucas
Aucas
3 : 1
Manta FC
Manta FC
1.38
4.5
8.75

X2

3.15

U3.5

1.3

NO

1.58

U3.5

1.3
7.8/10

16:00

Kết thúc
9 de Octubre
9 de Octubre
0 : 0
Manta FC
Manta FC
2.02
3.45
3.9

1

2.02

U3.5

1.34

NO

2.1

U3.5

1.34
8/10

19:10

Kết thúc
Manta FC
Manta FC
0 : 0
Emelec
Emelec
3
3.15
2.45

1X

1.6

U2.5

1.6

YES

1.95

U2.5

1.6
6.7/10

19:10

Kết thúc
Manta FC
Manta FC
0 : 1
Macara
Macara
3.2
3
2.65

2

2.65

U2.5

1.53

NO

1.72

U2.5

1.53
4.5/10

20:00

Kết thúc
Barcelona SC
Barcelona SC
1 : 1
Manta FC
Manta FC red card
1.8
3.8
6.5

1

1.8

U3.5

1.24

NO

1.72

U3.5

1.24
7.1/10

17:30

Kết thúc
red card Manta FC
Manta FC
1 : 0
Universidad Catolica
Universidad C red card
6.5
3.8
1.67

2

1.67

U3.5

1.27

NO

1.77

2

1.67
10/10

12:00

Kết thúc
red card Leones d
Leones del Norte
3 : 0
Manta FC
Manta FC
1.95
3.25
4.3

1

1.95

U2.5

1.53

NO

1.7

U2.5

1.53
8.2/10

01:00

Kết thúc
Manta
Manta FC
2 : 1
CD Olmedo
Olmedo
2.05
3.15
3.3

1

2.05

U2.5

1.65

NO

1.84

U2.5

1.65
4.7/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Manta FC

Bạn đang tìm nhận định Manta FC? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Manta FC, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 119 trận đấu có sự tham gia của Manta FC với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 61.34%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Liga Pro, Manta FC đã ghi nhận 2 trận thắng, 3 trận hòa và 10 trận thua qua 15 trận đấu, ghi được 5 bàn thắng (0.3 mỗi trận) và để thủng lưới 18 bàn, với 3 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, Manta FC đạt trung bình 48% kiểm soát bóng, 0.73 xG5.3 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 10%.

Manta FC hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €7.01m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Manta FC đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.

Liga ProEcuador • Mùa giải 2026
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận7815
Thắng112
Hòa123
Thua5510
Bàn thắng ghi được145
Bàn thắng để thủng lưới71118
Trung bình ghi bàn0.10.50.3
Trung bình thủng lưới1.01.41.2
Giữ sạch lưới213
Không ghi bàn6410
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 1-0
Sân khách 0-1
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 0-2
Sân khách 3-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 1
Sân khách 1
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 2
Sân khách 3
Chuỗi trận
Thắng 1
Thua 6
Phạt đền
2 / 2
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-1-4-1 4 G
4-4-2 3 G
4-2-3-1 2 G
5-3-2 2 G
46 Vàng
1 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 33%
5 Trận
Tài 1.5 0%
0 Trận
Tài 2.5 0%
0 Trận
Tài 3.5 0%
0 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
O. Moscarelli
O. Moscarelli
24 DEF 6.89
E. Beltramone
E. Beltramone
26 FWD 6.85
A. Medina
A. Medina
26 DEF 6.84
J. Jiménez
J. Jiménez
31 MID 6.79
D. Cabezas
D. Cabezas
32 MID 6.79
J. Rialpe
J. Rialpe
18 MID 6.77
M. Valencia
M. Valencia
25 MID 6.75
F. Zambrano
F. Zambrano
28 GK 6.74
M. Ortíz
M. Ortíz
25 DEF 6.73
F. Asagidigbi
F. Asagidigbi
26 FWD 6.68
I. Cuero
I. Cuero
20 MID 6.68
G. Mina
G. Mina
29 DEF 6.62
Dagner Oriol Quintero Mina
Dagner Oriol Quintero Mina
25 DEF 6.62
J. Nazareno
J. Nazareno
27 MID 6.61
J. Alman
J. Alman
30 MID 6.58
B. Ramírez
B. Ramírez
25 MID 6.56
José Enrique Angulo Caicedo
José Enrique Angulo Caicedo
30 FWD 6.54
Jefferson Alberto Troya Vera
Jefferson Alberto Troya Vera
24 MID 6.52
R. Burbano
R. Burbano
30 MID 6.50
Josué Chala
Josué Chala
20 MID 6.47
S. Burbano
S. Burbano
19 MID 6.45
J. Blanco
J. Blanco
33 FWD 6.36
J. Mina
J. Mina
24 MID 6.13
J. Nazareno
J. Nazareno
26 DEF -