Nhận định Guayaquil City FC vs Manta FC - 19 thg 7, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
1X
1.27
Guayaquil City FC thắng hoặc hòa
8.5/10
Kèo 1X2
12.08
7.7/10
Tổng bàn thắng
Dưới 2.51.50
6.0/10
Cả hai đội ghi bàn
Không1.66
5.8/10
Kèo Bet Builder
1X & Dưới 4.51.37
6.5/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIManta FC
xGGuayaquil City FC: 0.83Manta FC: 0.82
Kiểm soát bóngGuayaquil City FC: 62%Manta FC: 38%
Tổng số cú sútGuayaquil City FC: 10Manta FC: 8
Sút trúng đíchGuayaquil City FC: 3Manta FC: 2
Sút trượtGuayaquil City FC: 4Manta FC: 4
Phạt gócGuayaquil City FC: 5Manta FC: 4
Thẻ vàngGuayaquil City FC: 2Manta FC: 2
Thống kê
Trung bình / Trận
Manta FC
Bàn thắng kỳ vọngGuayaquil City FC: 0.59Manta FC: 0.93
Tổng bàn thắngGuayaquil City FC: 2.3Manta FC: 1.6
Bàn thắng ghi đượcGuayaquil City FC: 0.9Manta FC: 0.5
Bàn thuaGuayaquil City FC: 1.4Manta FC: 1.1
Kiểm soát bóngGuayaquil City FC: 55%Manta FC: 43%
Tổng số cú sútGuayaquil City FC: 7Manta FC: 8.8
Sút trúng đíchGuayaquil City FC: 2.7Manta FC: 2.5
Sút trượtGuayaquil City FC: 2.9Manta FC: 4.4
Phạm lỗiGuayaquil City FC: 9Manta FC: 13
Phạt gócGuayaquil City FC: 2.9Manta FC: 4.4
Việt vịGuayaquil City FC: 1.2Manta FC: 1.9
Thẻ vàngGuayaquil City FC: 1.89Manta FC: 2
Tổng số đường chuyềnGuayaquil City FC: 503Manta FC: 301
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Manta FC
ThắngGuayaquil City FC: 2Manta FC: 2
Trên 1.5 bànGuayaquil City FC: 5Manta FC: 4
Trên 2.5 bànGuayaquil City FC: 4Manta FC: 3
Trên 3.5 bànGuayaquil City FC: 2Manta FC: 2
Cả hai đội ghi bànGuayaquil City FC: 5Manta FC: 3
Thắng bất ngờGuayaquil City FC: 0Manta FC: 1
Thua bất ngờGuayaquil City FC: 1Manta FC: 0
Đối đầu
4
Hòa
1
Lịch sử đối đầu
18 thg 3, 26
Manta FC0
Guayaquil City FC1
29 thg 10, 24
Guayaquil City FC3
Manta FC0
11 thg 7, 24
Manta FC2
Guayaquil City FC2
09 thg 6, 24
Manta FC0
Guayaquil City FC0
17 thg 4, 24
Guayaquil City FC1
Manta FC1
24 thg 10, 21
Manta FC1
Guayaquil City FC1
11 thg 5, 21
Guayaquil City FC0
Manta FC3
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
27 | 66-28 | 68 |
| 2 |
|
27 | 31-26 | 47 |
| 3 |
|
27 | 35-27 | 45 |
| 4 |
|
27 | 47-25 | 44 |
| 5 |
|
27 | 27-22 | 41 |
| 6 |
|
27 | 28-22 | 39 |
| 7 |
|
27 | 29-30 | 37 |
| 8 |
|
27 | 33-34 | 36 |
| 9 |
|
27 | 27-30 | 36 |
| 10 |
|
26 | 28-28 | 35 |
| 11 |
|
27 | 23-35 | 32 |
| 12 |
|
27 | 31-41 | 30 |
| 13 |
|
26 | 21-31 | 29 |
| 14 |
|
27 | 26-38 | 29 |
| 15 |
|
27 | 17-29 | 24 |
| 16 |
|
27 | 14-37 | 20 |
Play-offs
Relegation Playoffs