Marquense Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Marquense Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
21:00 Kết thúc |
Xelaju
2
:
0
![]() ![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
1 |
8/10 |
18:30 Kết thúc |
Marquense
1
:
1
![]() ![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
X2 |
3.7/10 |
17:00 Kết thúc |
Guastatoya
4
:
0
![]() ![]() |
|
|
|
X2 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
4.7/10 |
22:00 Kết thúc |
Marquense
1
:
3
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
5.1/10 |
17:00 Kết thúc |
Aurora
0
:
1
![]() |
|
|
|
X2 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
8/10 |
23:00 Kết thúc |
Marquense
3
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
NO |
1 |
4.9/10 |
17:00 Kết thúc |
Mixco
2
:
1
![]() |
|
|
|
X2 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
5.2/10 |
22:00 Kết thúc |
Marquense
1
:
0
![]() |
|
|
|
X |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
6.3/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Marquense
Bạn đang tìm nhận định Marquense? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Marquense, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 70 trận đấu có sự tham gia của Marquense với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 72.86%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Liga Nacional, Marquense đã ghi nhận 15 trận thắng, 9 trận hòa và 21 trận thua qua 45 trận đấu, ghi được 43 bàn thắng (1.0 mỗi trận) và để thủng lưới 65 bàn, với 13 trận giữ sạch lưới.
Marquense hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €1.93m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Marquense đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.
Marquense chỉ là một trong hàng nghìn đội bóng mà chúng tôi phân tích mỗi ngày — khám phá nhận định bóng đá của chúng tôi cho hơn 160 giải đấu.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 23 | 22 | 45 |
| Thắng | 13 | 2 | 15 |
| Hòa | 6 | 3 | 9 |
| Thua | 4 | 17 | 21 |
| Bàn thắng ghi được | 30 | 13 | 43 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 19 | 46 | 65 |
| Trung bình ghi bàn | 1.3 | 0.6 | 1.0 |
| Trung bình thủng lưới | 0.8 | 2.1 | 1.4 |
| Giữ sạch lưới | 11 | 2 | 13 |
| Không ghi bàn | 4 | 11 | 15 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
R. Tito
|
26 | MID | 7.37 |
|
M. Álvarez
|
36 | GK | 7.18 |
|
J. Ubico
|
26 | MID | 7.13 |
|
E. Elington
|
19 | DEF | 7.06 |
|
D. Casas
|
30 | FWD | 6.91 |
|
A. Ruiz
|
29 | MID | 6.89 |
|
D. Chuc
|
30 | MID | 6.85 |
|
A. Navarro
|
38 | DEF | 6.46 |
|
E. Vásquez
|
33 | DEF | 6.44 |
|
M. Ceballos
|
33 | MID | 6.39 |
|
W. Amaya
|
27 | MID | 6.30 |
|
M. Palacios
|
27 | MID | 6.17 |
|
S. Matarrita
|
35 | MID | 6.06 |
|
Ó. Linton
|
32 | DEF | 5.97 |
|
F. Fuentes
|
26 | DEF | 5.85 |
|
D. Hernández
|
28 | DEF | - |



