Mbarara City Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Mbarara City Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
13:00 Kết thúc |
NEC
0
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
8/10 |
09:00 Kết thúc |
UPDF
3
:
1
![]() |
|
|
|
X |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
8.1/10 |
08:00 Kết thúc |
BUL
0
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
O1.5 |
YES |
X2 |
3.2/10 |
08:00 Kết thúc |
Mbarara City
0
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
6.4/10 |
08:00 Kết thúc |
Mbarara City
1
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
YES |
2 |
5.2/10 |
09:00 Kết thúc |
URA SC
2
:
0
![]() |
|
|
|
X |
U2.5 |
NO |
NG |
7.5/10 |
08:00 Kết thúc |
Entebbe UPPC
1
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
X2 |
2.6/10 |
08:00 Kết thúc |
Mbarara City
1
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
1 |
4.6/10 |
08:00 Kết thúc |
Maroons
1
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
1 |
4.7/10 |
09:00 Kết thúc |
Wakiso G
0
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
6.5/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Mbarara City
Bạn đang tìm nhận định Mbarara City? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Mbarara City được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 53 trận đấu có sự tham gia của Mbarara City với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 60.38%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Premier League, Mbarara City đã ghi nhận 3 trận thắng, 8 trận hòa và 13 trận thua qua 24 trận đấu, ghi được 19 bàn thắng (0.8 mỗi trận) và để thủng lưới 38 bàn, với 4 trận giữ sạch lưới.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Mbarara City đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 12 | 12 | 24 |
| Thắng | 2 | 1 | 3 |
| Hòa | 4 | 4 | 8 |
| Thua | 6 | 7 | 13 |
| Bàn thắng ghi được | 9 | 10 | 19 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 13 | 25 | 38 |
| Trung bình ghi bàn | 0.8 | 0.8 | 0.8 |
| Trung bình thủng lưới | 1.1 | 2.1 | 1.6 |
| Giữ sạch lưới | 3 | 1 | 4 |
| Không ghi bàn | 4 | 4 | 8 |




