Mbarara City Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Mbarara City Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
09:00 Kết thúc |
Mbarara City
1
:
3
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
8.9/10 |
09:00 Kết thúc |
Lugazi
0
:
1
![]() |
|
|
|
X |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
5.8/10 |
09:00 Kết thúc |
Wakiso G
0
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
6.5/10 |
09:00 Kết thúc |
Mbarara City
2
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
NG |
6.7/10 |
13:00 Kết thúc |
NEC
0
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
8/10 |
09:00 Kết thúc |
UPDF
3
:
1
![]() |
|
|
|
X |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
8.1/10 |
08:00 Kết thúc |
BUL
0
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
O1.5 |
YES |
X2 |
3.2/10 |
08:00 Kết thúc |
Mbarara City
0
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
6.4/10 |
08:00 Kết thúc |
Mbarara City
1
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
YES |
2 |
5.2/10 |
08:00 Kết thúc |
Mbarara City
1
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
1 |
4.6/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Mbarara City
Bạn đang tìm nhận định Mbarara City? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Mbarara City, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 56 trận đấu có sự tham gia của Mbarara City với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 60.71%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Premier League, Mbarara City đã ghi nhận 6 trận thắng, 9 trận hòa và 14 trận thua qua 29 trận đấu, ghi được 25 bàn thắng (0.9 mỗi trận) và để thủng lưới 42 bàn, với 7 trận giữ sạch lưới.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Mbarara City đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 15 | 14 | 29 |
| Thắng | 4 | 2 | 6 |
| Hòa | 4 | 5 | 9 |
| Thua | 7 | 7 | 14 |
| Bàn thắng ghi được | 14 | 11 | 25 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 17 | 25 | 42 |
| Trung bình ghi bàn | 0.9 | 0.8 | 0.9 |
| Trung bình thủng lưới | 1.1 | 1.8 | 1.4 |
| Giữ sạch lưới | 4 | 3 | 7 |
| Không ghi bàn | 4 | 5 | 9 |





