Nhận định NEC vs Mbarara City - 24 thg 4, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Dưới 3.5
1.25
Tối đa 3 bàn thắng
8.0/10
Kèo 1X2
11.33
5.3/10
Tổng bàn thắng
Dưới 3.51.25
8.0/10
Cả hai đội ghi bàn
Không1.37
1.8/10
Kèo Bet Builder
1X & Dưới 3.51.44
5.7/10
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AIMbarara City
Kiểm soát bóngNEC: 57%Mbarara City: 43%
Tổng số cú sútNEC: 11Mbarara City: 8
Sút trúng đíchNEC: 4Mbarara City: 2
Sút trượtNEC: 6Mbarara City: 5
Phạt gócNEC: 4Mbarara City: 1
Kiểm soát bóngNEC: 55%Mbarara City: 45%
Tổng số cú sútNEC: 18Mbarara City: 7
Sút trúng đíchNEC: 4Mbarara City: 2
Sút trượtNEC: 14Mbarara City: 5
Phạt gócNEC: 8Mbarara City: 1
Kiểm soát bóngNEC: 55%57%Mbarara City: 45%43%
Tổng số cú sútNEC: 1811Mbarara City: 78
Sút trúng đíchNEC: 44Mbarara City: 22
Sút trượtNEC: 146Mbarara City: 55
Phạt gócNEC: 84Mbarara City: 11
Thống kê
Trung bình / Trận
Mbarara City
Tổng bàn thắngNEC: 1.2Mbarara City: 2.1
Bàn thắng ghi đượcNEC: 1Mbarara City: 0.7
Bàn thuaNEC: 0.2Mbarara City: 1.4
Kiểm soát bóngNEC: 52%Mbarara City: 47%
Tổng số cú sútNEC: 10Mbarara City: 8.6
Sút trúng đíchNEC: 3.9Mbarara City: 3.2
Sút trượtNEC: 6.1Mbarara City: 5.4
Phạt gócNEC: 3.8Mbarara City: 2.2
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Mbarara City
ThắngNEC: 6Mbarara City: 1
Trên 1.5 bànNEC: 3Mbarara City: 6
Trên 2.5 bànNEC: 1Mbarara City: 4
Trên 3.5 bànNEC: 1Mbarara City: 2
Cả hai đội ghi bànNEC: 2Mbarara City: 5
Thắng bất ngờNEC: 0Mbarara City: 0
Thua bất ngờNEC: 0Mbarara City: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 5
5Thắng
0Hòa
0Thắng
Các lần đối đầu gần đây 5
1.6Bàn thắng mỗi trận
20%Cả hai đội ghi bàn
20%Trên 2.5 bàn
01 thg 112025
Mbarara City
NEC01
30 thg 42025
Mbarara City
NEC12
04 thg 12025
NEC
Mbarara City10
09 thg 22024
NEC
Mbarara City20
15 thg 92023
Mbarara City
NEC01
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
29 | 53-17 | 64 |
| 2 |
|
29 | 42-21 | 59 |
| 3 |
|
29 | 45-16 | 58 |
| 4 |
|
29 | 41-20 | 55 |
| 5 |
|
29 | 26-20 | 48 |
| 6 |
|
28 | 28-20 | 48 |
| 7 |
|
29 | 40-33 | 46 |
| 8 |
|
29 | 30-29 | 37 |
| 9 |
|
29 | 28-29 | 37 |
| 10 |
|
29 | 25-27 | 35 |
| 11 |
|
30 | 27-30 | 31 |
| 12 |
|
29 | 25-42 | 27 |
| 13 |
|
29 | 19-35 | 25 |
| 14 |
|
29 | 23-39 | 22 |
| 15 |
|
29 | 12-39 | 18 |
| 16 |
|
29 | 16-63 | 15 |
Promotion - CAF Champions League (Qualification)
Promotion - CAF Confederation Cup (Qualification)
Relegation - Big League