Nhận định UPDF vs Mbarara City - 9 thg 4, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Dưới 2.5
1.64
Tối đa 2 bàn thắng
8.1/10
Kèo 1X2
X3.55
2.0/10
Tổng bàn thắng
Dưới 2.51.64
8.1/10
Cả hai đội ghi bàn
Không1.53
1.3/10
Kèo Bet Builder
1X & Dưới 3.51.50
1.5/10
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AIMbarara City
Kiểm soát bóngUPDF: 52%Mbarara City: 48%
Tổng số cú sútUPDF: 8Mbarara City: 12
Sút trúng đíchUPDF: 3Mbarara City: 3
Sút trượtUPDF: 4Mbarara City: 8
Phạt gócUPDF: 4Mbarara City: 2
Kiểm soát bóngUPDF: 63%Mbarara City: 37%
Tổng số cú sútUPDF: 7Mbarara City: 3
Sút trúng đíchUPDF: 4Mbarara City: 2
Sút trượtUPDF: 3Mbarara City: 1
Phạt gócUPDF: 3Mbarara City: 2
Kiểm soát bóngUPDF: 63%52%Mbarara City: 37%48%
Tổng số cú sútUPDF: 78Mbarara City: 312
Sút trúng đíchUPDF: 43Mbarara City: 23
Sút trượtUPDF: 34Mbarara City: 18
Phạt gócUPDF: 34Mbarara City: 22
Thống kê
Trung bình / Trận
Mbarara City
Tổng bàn thắngUPDF: 1.6Mbarara City: 1.9
Bàn thắng ghi đượcUPDF: 0.3Mbarara City: 0.4
Bàn thuaUPDF: 1.3Mbarara City: 1.5
Kiểm soát bóngUPDF: 52%Mbarara City: 46%
Tổng số cú sútUPDF: 8Mbarara City: 9
Sút trúng đíchUPDF: 2.8Mbarara City: 2.9
Sút trượtUPDF: 5.2Mbarara City: 6.1
Phạt gócUPDF: 3.6Mbarara City: 2
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Mbarara City
ThắngUPDF: 0Mbarara City: 1
Trên 1.5 bànUPDF: 4Mbarara City: 5
Trên 2.5 bànUPDF: 3Mbarara City: 2
Trên 3.5 bànUPDF: 1Mbarara City: 1
Cả hai đội ghi bànUPDF: 3Mbarara City: 3
Thắng bất ngờUPDF: 0Mbarara City: 0
Thua bất ngờUPDF: 0Mbarara City: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 11
8Thắng
2Hòa
1Thắng
Các lần đối đầu gần đây 9
1.9Bàn thắng mỗi trận
44%Cả hai đội ghi bàn
33%Trên 2.5 bàn
09 thg 42026
UPDF
Mbarara City31
03 thg 102025
Mbarara City
UPDF01
17 thg 22025
Mbarara City
UPDF01
06 thg 112024
UPDF
Mbarara City21
26 thg 42024
Mbarara City
UPDF00
11 thg 122023
UPDF
Mbarara City11
08 thg 52022
Mbarara City
UPDF12
06 thg 112021
UPDF
Mbarara City10
24 thg 22021
UPDF
Mbarara City20
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
29 | 53-17 | 64 |
| 2 |
|
29 | 42-21 | 59 |
| 3 |
|
29 | 45-16 | 58 |
| 4 |
|
29 | 41-20 | 55 |
| 5 |
|
29 | 26-20 | 48 |
| 6 |
|
28 | 28-20 | 48 |
| 7 |
|
29 | 40-33 | 46 |
| 8 |
|
29 | 30-29 | 37 |
| 9 |
|
29 | 28-29 | 37 |
| 10 |
|
29 | 25-27 | 35 |
| 11 |
|
30 | 27-30 | 31 |
| 12 |
|
29 | 25-42 | 27 |
| 13 |
|
29 | 19-35 | 25 |
| 14 |
|
29 | 23-39 | 22 |
| 15 |
|
29 | 12-39 | 18 |
| 16 |
|
29 | 16-63 | 15 |
Promotion - CAF Champions League (Qualification)
Promotion - CAF Confederation Cup (Qualification)
Relegation - Big League