Metalist 1925 Kharkiv Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Metalist K Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
06:00 Kết thúc |
Veres Rivne
0
:
1
![]() |
|
|
|
X2 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
3.6/10 |
06:00 Kết thúc |
Metalist K
1
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
2.9/10 |
11:00 Kết thúc |
Metalist K
2
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
YES |
U3.5 |
7/10 |
11:00 Kết thúc |
Zorya
1
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
X2 |
8/10 |
08:30 Kết thúc |
Metalist K
0
:
1
![]() |
|
|
|
X |
U2.5 |
YES |
U2.5 |
6.5/10 |
08:30 Kết thúc |
LNZ Cherkasy
1
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
7.5/10 |
11:00 Kết thúc |
Metalist K
0
:
0
![]() ![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
1 |
8/10 |
08:30 Kết thúc |
Metalist K
1
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
6.5/10 |
07:00 Kết thúc |
Dinaz V
0
:
2
![]() |
|
|
|
X |
O1.5 |
YES |
O1.5 |
5.5/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Metalist 1925 Kharkiv
Bạn đang tìm nhận định Metalist 1925 Kharkiv? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Metalist 1925 Kharkiv, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 91 trận đấu có sự tham gia của Metalist 1925 Kharkiv với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 60.44%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Premier League, Metalist 1925 Kharkiv đã ghi nhận 12 trận thắng, 12 trận hòa và 5 trận thua qua 29 trận đấu, ghi được 35 bàn thắng (1.2 mỗi trận) và để thủng lưới 19 bàn, với 14 trận giữ sạch lưới.
Metalist 1925 Kharkiv hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €16.50m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Metalist 1925 Kharkiv đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 15 | 14 | 29 |
| Thắng | 7 | 5 | 12 |
| Hòa | 5 | 7 | 12 |
| Thua | 3 | 2 | 5 |
| Bàn thắng ghi được | 17 | 18 | 35 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 9 | 10 | 19 |
| Trung bình ghi bàn | 1.1 | 1.3 | 1.2 |
| Trung bình thủng lưới | 0.6 | 0.7 | 0.7 |
| Giữ sạch lưới | 9 | 5 | 14 |
| Không ghi bàn | 4 | 5 | 9 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
R. Gadzhiev
|
20 | MID | 7.30 |
|
V. Dubko
|
24 | DEF | 7.25 |
|
Cauan Baptistella
|
18 | FWD | 7.15 |
|
V. Kalitvintsev
|
32 | FWD | 7.14 |
|
D. Antyukh
|
28 | MID | 7.13 |
|
I. Kalyuzhnyi
|
27 | MID | 7.11 |
|
Y. Pavlyuk
|
23 | DEF | 7.07 |
|
P. Itodo
|
22 | FWD | 7.06 |
|
B. Zabërgja
|
24 | MID | 7.04 |
|
Ari Moura
|
29 | MID | 7.03 |
|
N. Árevalo
|
22 | MID | 7.00 |
|
I. Lytvynenko
|
24 | MID | 6.98 |
|
I. Krupskyi
|
21 | DEF | 6.97 |
|
A. Shabanov
|
33 | DEF | 6.97 |
|
V. Churko
|
32 | MID | 6.96 |
|
S. Castillo
|
20 | MID | 6.96 |
|
V. Salyuk
|
23 | DEF | 6.93 |
|
D. Varakuta
|
24 | GK | 6.85 |
|
M. Panchenko
|
19 | MID | 6.80 |
|
D. Kapinus
|
22 | DEF | 6.80 |
|
I. Kogut
|
29 | FWD | 6.74 |
|
O. Martynyuk
|
24 | DEF | 6.70 |
|
C. Mba
|
26 | FWD | 6.68 |
|
E. Rashica
|
21 | FWD | 6.66 |






