1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. Premier League
  4. Metalist 1925 Kharkiv
Metalist 1925 Kharkiv

Metalist 1925 Kharkiv Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €16.50m
KEY INSIGHT Metalist 1925 Kharkiv có dưới 2.5 bàn trong 83% của 12 trận gần nhất
TREND Metalist 1925 Kharkiv không thắng trong 6 trận gần nhất

Phong độ gần đây

LDDDW
91 Trận đấu đã nhận định
60.44% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Metalist K Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Dứt điểm
Trúng đích / Trận
2.8
Kiểm soát bóng
59%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
6.2
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
2.1
Tỷ lệ thắng
20%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

06:00

Kết thúc
Veres Rivne
Veres Rivne
0 : 1
Metalist 1925 Kharkiv
Metalist K
5.3
3.65
1.7

X2

1.16

U3.5

1.27

NO

1.75

U3.5

1.27
3.6/10

06:00

Kết thúc
Metalist K
Metalist 1925 Kharkiv
1 : 1
Epitsentr Dunayivtsi
Epitsentr D
1.7
3.6
5.15

1

1.7

U3.5

1.27

NO

1.77

U3.5

1.27
2.9/10

11:00

Kết thúc
Metalist K
Metalist 1925 Kharkiv
2 : 2
Karpaty
Karpaty
2.15
3.3
3.45

1

2.15

U3.5

1.29

YES

1.92

U3.5

1.29
7/10

11:00

Kết thúc
Zorya
Zorya Luhansk
1 : 1
Metalist 1925 Kharkiv
Metalist K
3.7
3.2
2.17

2

2.17

U3.5

1.21

NO

1.83

X2

1.27
8/10

08:30

Kết thúc
Metalist K
Metalist 1925 Kharkiv
0 : 1
Polessya
Polessya
3.05
2.95
2.55

X

2.95

U2.5

1.42

YES

2.2

U2.5

1.42
6.5/10

08:30

Kết thúc
LNZ Cherkasy
LNZ Cherkasy
1 : 1
Metalist K
Metalist K
2.52
3
3.45

1

2.52

U2.5

1.41

NO

1.58

U2.5

1.41
7.5/10

11:00

Kết thúc
Metalist K
Metalist 1925 Kharkiv
0 : 0
Chernihiv
Chernihiv red card
1.34
4.75
11

1

1.34

U3.5

1.32

NO

1.61

1

1.34
8/10

08:30

Kết thúc
Metalist K
Metalist 1925 Kharkiv
1 : 0
Kudrivka
Kudrivka
1.43
5.1
9.4

1

1.43

U3.5

1.34

NO

1.65

U3.5

1.34
6.5/10

07:00

Kết thúc
Dinaz V
Dinaz Vyshhorod
0 : 2
Metalist 1925 Kharkiv
Metalist
5.2
4.6
1.53

X

4.6

O1.5

1.3

YES

2.23

O1.5

1.3
5.5/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Metalist 1925 Kharkiv

Bạn đang tìm nhận định Metalist 1925 Kharkiv? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Metalist 1925 Kharkiv, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 91 trận đấu có sự tham gia của Metalist 1925 Kharkiv với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 60.44%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Premier League, Metalist 1925 Kharkiv đã ghi nhận 12 trận thắng, 12 trận hòa và 5 trận thua qua 29 trận đấu, ghi được 35 bàn thắng (1.2 mỗi trận) và để thủng lưới 19 bàn, với 14 trận giữ sạch lưới.

Metalist 1925 Kharkiv hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €16.50m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Metalist 1925 Kharkiv đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.

Premier LeagueUkraine • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận151429
Thắng7512
Hòa5712
Thua325
Bàn thắng ghi được171835
Bàn thắng để thủng lưới91019
Trung bình ghi bàn1.11.31.2
Trung bình thủng lưới0.60.70.7
Giữ sạch lưới9514
Không ghi bàn459
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 4-0
Sân khách 1-4
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 1-3
Sân khách 2-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 4
Sân khách 4
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 3
Sân khách 2
Chuỗi trận
Thắng 3
Thua 1
Phạt đền
2 / 2
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-1-4-1 17 G
4-3-3 5 G
4-4-2 2 G
4-5-1 2 G
45 Vàng
1 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 69%
20 Trận
Tài 1.5 31%
9 Trận
Tài 2.5 14%
4 Trận
Tài 3.5 7%
2 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
R. Gadzhiev
R. Gadzhiev
20 MID 7.30
V. Dubko
V. Dubko
24 DEF 7.25
Cauan Baptistella
Cauan Baptistella
18 FWD 7.15
V. Kalitvintsev
V. Kalitvintsev
32 FWD 7.14
D. Antyukh
D. Antyukh
28 MID 7.13
I. Kalyuzhnyi
I. Kalyuzhnyi
27 MID 7.11
Y. Pavlyuk
Y. Pavlyuk
23 DEF 7.07
P. Itodo
P. Itodo
22 FWD 7.06
B. Zabërgja
B. Zabërgja
24 MID 7.04
Ari Moura
Ari Moura
29 MID 7.03
N. Árevalo
N. Árevalo
22 MID 7.00
I. Lytvynenko
I. Lytvynenko
24 MID 6.98
I. Krupskyi
I. Krupskyi
21 DEF 6.97
A. Shabanov
A. Shabanov
33 DEF 6.97
V. Churko
V. Churko
32 MID 6.96
S. Castillo
S. Castillo
20 MID 6.96
V. Salyuk
V. Salyuk
23 DEF 6.93
D. Varakuta
D. Varakuta
24 GK 6.85
M. Panchenko
M. Panchenko
19 MID 6.80
D. Kapinus
D. Kapinus
22 DEF 6.80
I. Kogut
I. Kogut
29 FWD 6.74
O. Martynyuk
O. Martynyuk
24 DEF 6.70
C. Mba
C. Mba
26 FWD 6.68
E. Rashica
E. Rashica
21 FWD 6.66