MetroStars Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
MetroStars Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
03:45 Sắp diễn ra |
MetroStars
![]() |
|
|
|
? |
? |
? |
? |
03:30 Kết thúc |
FK Beograd
1
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
8/10 |
05:45 Kết thúc |
MetroStars
4
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
NO |
O2.5 |
8/10 |
01:00 Kết thúc |
Croydon K
2
:
3
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
5.8/10 |
03:45 Kết thúc |
MetroStars
0
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
8/10 |
02:45 Kết thúc |
Adelaide II
1
:
6
![]() |
|
|
|
X |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
3.5/10 |
04:30 Kết thúc |
West A
3
:
3
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
2 |
7.9/10 |
03:45 Kết thúc |
MetroStars
3
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
1 |
5/10 |
07:00 Kết thúc |
West T
0
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
5/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược MetroStars
Bạn đang tìm nhận định MetroStars? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho MetroStars, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 40 trận đấu có sự tham gia của MetroStars với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 72.5%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của South Australia NPL, MetroStars đã ghi nhận 7 trận thắng, 4 trận hòa và 1 trận thua qua 12 trận đấu, ghi được 33 bàn thắng (2.8 mỗi trận) và để thủng lưới 13 bàn, với 6 trận giữ sạch lưới.
MetroStars hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là -.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định MetroStars đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 6 | 6 | 12 |
| Thắng | 3 | 4 | 7 |
| Hòa | 2 | 2 | 4 |
| Thua | 1 | 0 | 1 |
| Bàn thắng ghi được | 17 | 16 | 33 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 5 | 8 | 13 |
| Trung bình ghi bàn | 2.8 | 2.7 | 2.8 |
| Trung bình thủng lưới | 0.8 | 1.3 | 1.1 |
| Giữ sạch lưới | 4 | 2 | 6 |
| Không ghi bàn | 1 | 1 | 2 |


