Nhận định Playford City Patriots vs MetroStars - 18 thg 7, 2026
14.25
X4.10
21.67
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Trên 2.5
1.42
Tổng ít nhất 3 bàn thắng
5.3/10
Kèo 1X2
21.67
4.7/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.42
5.3/10
Cả hai đội ghi bàn
Không2.52
2.8/10
Kèo Bet Builder
X2 & Trên 2.51.67
4.2/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIMetroStars
Kiểm soát bóngPlayford City Patriots: 37%MetroStars: 63%
Tổng số cú sútPlayford City Patriots: 7MetroStars: 12
Sút trúng đíchPlayford City Patriots: 3MetroStars: 6
Sút trượtPlayford City Patriots: 4MetroStars: 6
Phạt gócPlayford City Patriots: 4MetroStars: 5
Thống kê
Trung bình / Trận
MetroStars
Tổng bàn thắngPlayford City Patriots: 3.6MetroStars: 4.2
Bàn thắng ghi đượcPlayford City Patriots: 1.9MetroStars: 3.1
Bàn thuaPlayford City Patriots: 1.7MetroStars: 1.1
Kiểm soát bóngPlayford City Patriots: 51%MetroStars: 56%
Tổng số cú sútPlayford City Patriots: 13.7MetroStars: 12.1
Sút trúng đíchPlayford City Patriots: 6MetroStars: 6.2
Sút trượtPlayford City Patriots: 7.7MetroStars: 5.9
Phạt gócPlayford City Patriots: 6.1MetroStars: 5
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
MetroStars
ThắngPlayford City Patriots: 2MetroStars: 7
Trên 1.5 bànPlayford City Patriots: 6MetroStars: 8
Trên 2.5 bànPlayford City Patriots: 6MetroStars: 8
Trên 3.5 bànPlayford City Patriots: 6MetroStars: 6
Cả hai đội ghi bànPlayford City Patriots: 6MetroStars: 5
Thắng bất ngờPlayford City Patriots: 0MetroStars: 0
Thua bất ngờPlayford City Patriots: 0MetroStars: 0
Đối đầu
1
Hòa
1
Lịch sử đối đầu
07 thg 3, 26
MetroStars1
Playford City Patriots3
19 thg 7, 25
Playford City Patriots0
MetroStars3
26 thg 4, 25
MetroStars1
Playford City Patriots1
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
22 | 44-16 | 48 |
| 2 |
|
22 | 54-29 | 45 |
| 3 |
|
22 | 53-23 | 44 |
| 4 |
|
22 | 42-31 | 35 |
| 5 |
|
22 | 35-30 | 33 |
| 6 |
|
22 | 46-41 | 30 |
| 7 |
|
22 | 33-32 | 29 |
| 8 |
|
22 | 35-36 | 29 |
| 9 |
|
22 | 35-36 | 27 |
| 10 |
|
22 | 40-44 | 25 |
| 11 |
|
22 | 25-38 | 20 |
| 12 |
|
22 | 16-102 | 2 |