Nhận định MetroStars vs West Torrens Birkalla - 4 thg 7, 2026
11.57
X4.40
25.10
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Tổng ít nhất 3 bàn thắng
1.47
6.2/10
Kèo 1X2
11.57
5.5/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.47
6.2/10
Cả hai đội ghi bàn
Không2.52
1.1/10
Kèo Bet Builder
1X & Trên 2.51.79
5.7/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIWest T
Kiểm soát bóngMetroStars: 63%West Torrens Birkalla: 37%
Tổng số cú sútMetroStars: 12West Torrens Birkalla: 7
Sút trúng đíchMetroStars: 6West Torrens Birkalla: 3
Sút trượtMetroStars: 6West Torrens Birkalla: 4
Phạt gócMetroStars: 5West Torrens Birkalla: 3
Thống kê
Trung bình / Trận
West T
Tổng bàn thắngMetroStars: 4.1West Torrens Birkalla: 3.5
Bàn thắng ghi đượcMetroStars: 3.1West Torrens Birkalla: 1.9
Bàn thuaMetroStars: 1West Torrens Birkalla: 1.6
Kiểm soát bóngMetroStars: 57%West Torrens Birkalla: 52%
Tổng số cú sútMetroStars: 12.5West Torrens Birkalla: 11.6
Sút trúng đíchMetroStars: 6.1West Torrens Birkalla: 5.3
Sút trượtMetroStars: 6.4West Torrens Birkalla: 6.3
Phạt gócMetroStars: 5.2West Torrens Birkalla: 5.6
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
West T
ThắngMetroStars: 7West Torrens Birkalla: 6
Trên 1.5 bànMetroStars: 8West Torrens Birkalla: 8
Trên 2.5 bànMetroStars: 8West Torrens Birkalla: 7
Trên 3.5 bànMetroStars: 5West Torrens Birkalla: 4
Cả hai đội ghi bànMetroStars: 4West Torrens Birkalla: 6
Thắng bất ngờMetroStars: 0West Torrens Birkalla: 0
Thua bất ngờMetroStars: 0West Torrens Birkalla: 0
Đối đầu
1
Hòa
1
Lịch sử đối đầu
04 thg 7, 26
MetroStars3
West Torrens Birkalla1
10 thg 4, 26
West Torrens Birkalla0
MetroStars0
05 thg 7, 25
MetroStars0
West Torrens Birkalla1
11 thg 4, 25
West Torrens Birkalla0
MetroStars1
30 thg 7, 22
MetroStars3
West Torrens Birkalla0
30 thg 4, 22
West Torrens Birkalla0
MetroStars1
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
22 | 44-16 | 48 |
| 2 |
|
22 | 54-29 | 45 |
| 3 |
|
22 | 53-23 | 44 |
| 4 |
|
22 | 42-31 | 35 |
| 5 |
|
22 | 35-30 | 33 |
| 6 |
|
22 | 46-41 | 30 |
| 7 |
|
22 | 33-32 | 29 |
| 8 |
|
22 | 35-36 | 29 |
| 9 |
|
22 | 35-36 | 27 |
| 10 |
|
22 | 40-44 | 25 |
| 11 |
|
22 | 25-38 | 20 |
| 12 |
|
22 | 16-102 | 2 |