Mgarr United Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Mgarr United Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
13:15 Kết thúc |
Zurrieq
4
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
3.3/10 |
14:00 Kết thúc |
Mgarr United
0
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
YES |
1X |
8/10 |
14:45 Kết thúc |
Mgarr United
1
:
1
![]() |
|
|
|
X |
O2.5 |
YES |
1X |
2/10 |
08:00 Kết thúc |
Mgarr United
1
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
1 |
1.2/10 |
14:30 Kết thúc |
Zebbug R
0
:
2
![]() |
|
|
|
1X |
O2.5 |
YES |
1X |
2/10 |
10:30 Kết thúc |
Marsa
1
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
GG |
5.2/10 |
10:30 Kết thúc |
Gudja United
0
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
HS |
8.2/10 |
10:30 Kết thúc |
Mgarr United
2
:
4
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
GG |
5.7/10 |
10:30 Kết thúc |
Mtarfa
1
:
3
![]() |
|
|
|
2 |
O3.5 |
NO |
O3.5 |
5/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Mgarr United
Bạn đang tìm nhận định Mgarr United? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Mgarr United được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 15 trận đấu có sự tham gia của Mgarr United với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 73.33%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Challenge League, Mgarr United đã ghi nhận 9 trận thắng, 6 trận hòa và 6 trận thua qua 21 trận đấu, ghi được 39 bàn thắng (1.9 mỗi trận) và để thủng lưới 29 bàn, với 6 trận giữ sạch lưới.
Mgarr United hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €255Th..
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Mgarr United đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 11 | 10 | 21 |
| Thắng | 3 | 6 | 9 |
| Hòa | 3 | 3 | 6 |
| Thua | 5 | 1 | 6 |
| Bàn thắng ghi được | 22 | 17 | 39 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 22 | 7 | 29 |
| Trung bình ghi bàn | 2.0 | 1.7 | 1.9 |
| Trung bình thủng lưới | 2.0 | 0.7 | 1.4 |
| Giữ sạch lưới | 2 | 4 | 6 |
| Không ghi bàn | 1 | 2 | 3 |





