Nhận định Mgarr United vs Gudja United - 12 thg 4, 2026
12.12
X3.60
22.95
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
1X
1.34
Mgarr United thắng hoặc hòa
8.0/10
Kèo 1X2
12.10
6.7/10
Tổng bàn thắng
Dưới 3.51.48
5.5/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.53
1.1/10
Kèo Bet Builder
1X & Dưới 4.51.53
6.0/10
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AIGudja
Kiểm soát bóngMgarr United: 54%Gudja United: 46%
Tổng số cú sútMgarr United: 7Gudja United: 7
Sút trúng đíchMgarr United: 4Gudja United: 3
Sút trượtMgarr United: 3Gudja United: 3
Phạt gócMgarr United: 3Gudja United: 3
Kiểm soát bóngMgarr United: 48%Gudja United: 52%
Tổng số cú sútMgarr United: 12Gudja United: 14
Sút trúng đíchMgarr United: 2Gudja United: 8
Sút trượtMgarr United: 10Gudja United: 6
Phạt gócMgarr United: 7Gudja United: 5
Kiểm soát bóngMgarr United: 48%54%Gudja United: 52%46%
Tổng số cú sútMgarr United: 127Gudja United: 147
Sút trúng đíchMgarr United: 24Gudja United: 83
Sút trượtMgarr United: 103Gudja United: 63
Phạt gócMgarr United: 73Gudja United: 53
Thống kê
Trung bình / Trận
Gudja
Tổng bàn thắngMgarr United: 2.9Gudja United: 2.6
Bàn thắng ghi đượcMgarr United: 1.7Gudja United: 1.2
Bàn thuaMgarr United: 1.2Gudja United: 1.4
Kiểm soát bóngMgarr United: 54%Gudja United: 48%
Tổng số cú sútMgarr United: 10.4Gudja United: 8.6
Sút trúng đíchMgarr United: 6Gudja United: 4.4
Sút trượtMgarr United: 4.4Gudja United: 4.1
Phạt gócMgarr United: 4.8Gudja United: 4.6
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Gudja
ThắngMgarr United: 4Gudja United: 3
Trên 1.5 bànMgarr United: 9Gudja United: 8
Trên 2.5 bànMgarr United: 5Gudja United: 6
Trên 3.5 bànMgarr United: 3Gudja United: 1
Cả hai đội ghi bànMgarr United: 6Gudja United: 5
Thắng bất ngờMgarr United: 0Gudja United: 0
Thua bất ngờMgarr United: 0Gudja United: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 3
0Thắng
1Hòa
2Thắng
Các lần đối đầu gần đây 2
1.0Bàn thắng mỗi trận
0%Cả hai đội ghi bàn
0%Trên 2.5 bàn
12 thg 42026
Mgarr United
Gudja United02
14 thg 22026
Gudja United
Mgarr United00
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
22 | 41-33 | 33 |
| 2 |
|
22 | 29-25 | 32 |
| 3 |
|
22 | 40-31 | 30 |
| 4 |
|
22 | 36-38 | 27 |
| 5 |
|
22 | 26-33 | 21 |
| 6 |
|
22 | 23-45 | 20 |
| 7 |
|
22 | 32-38 | 17 |
| 8 |
|
22 | 10-94 | -2 |
Relegation