Nhận định Marsa vs Mgarr United - 28 thg 2, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
BTTS
1.53
Cả hai đội cùng ghi bàn
5.2/10
Kèo 1X2
21.98
1.5/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.53
4.5/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.53
5.3/10
Kèo Bet Builder
X2 & Trên 2.51.98
1.9/10
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AIMgarr
Kiểm soát bóngMarsa: 45%Mgarr United: 55%
Tổng số cú sútMarsa: 7Mgarr United: 12
Sút trúng đíchMarsa: 3Mgarr United: 7
Sút trượtMarsa: 3Mgarr United: 5
Phạt gócMarsa: 4Mgarr United: 6
Kiểm soát bóngMarsa: 43%Mgarr United: 57%
Tổng số cú sútMarsa: 4Mgarr United: 5
Sút trúng đíchMarsa: 4Mgarr United: 4
Sút trượtMarsa: 0Mgarr United: 1
Phạt gócMarsa: 5Mgarr United: 1
Kiểm soát bóngMarsa: 43%45%Mgarr United: 57%55%
Tổng số cú sútMarsa: 47Mgarr United: 512
Sút trúng đíchMarsa: 43Mgarr United: 47
Sút trượtMarsa: 03Mgarr United: 15
Phạt gócMarsa: 54Mgarr United: 16
Thống kê
Trung bình / Trận
Mgarr
Tổng bàn thắngMarsa: 3.1Mgarr United: 3.5
Bàn thắng ghi đượcMarsa: 1.1Mgarr United: 2.1
Bàn thuaMarsa: 2Mgarr United: 1.4
Kiểm soát bóngMarsa: 51%Mgarr United: 52%
Tổng số cú sútMarsa: 9.2Mgarr United: 11.9
Sút trúng đíchMarsa: 4.6Mgarr United: 7.4
Sút trượtMarsa: 4.7Mgarr United: 4.4
Phạt gócMarsa: 4.8Mgarr United: 6.3
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Mgarr
ThắngMarsa: 1Mgarr United: 4
Trên 1.5 bànMarsa: 8Mgarr United: 9
Trên 2.5 bànMarsa: 7Mgarr United: 6
Trên 3.5 bànMarsa: 4Mgarr United: 5
Cả hai đội ghi bànMarsa: 7Mgarr United: 6
Thắng bất ngờMarsa: 1Mgarr United: 0
Thua bất ngờMarsa: 1Mgarr United: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 6
2Thắng
2Hòa
2Thắng
Các lần đối đầu gần đây 5
3.0Bàn thắng mỗi trận
80%Cả hai đội ghi bàn
60%Trên 2.5 bàn
28 thg 22026
Marsa
Mgarr United12
29 thg 112025
Marsa
Mgarr United23
15 thg 22025
Mgarr United
Marsa11
27 thg 102024
Mgarr United
Marsa22
06 thg 22022
Marsa
Mgarr United10
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
22 | 41-33 | 33 |
| 2 |
|
22 | 29-25 | 32 |
| 3 |
|
22 | 40-31 | 30 |
| 4 |
|
22 | 36-38 | 27 |
| 5 |
|
22 | 26-33 | 21 |
| 6 |
|
22 | 23-45 | 20 |
| 7 |
|
22 | 32-38 | 17 |
| 8 |
|
22 | 10-94 | -2 |
Relegation