Nhận định Mtarfa vs Mgarr United - 18 thg 1, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Best Tip
Tài 3.5
1.85
Tổng ít nhất 4 bàn thắng
5.0/10
Kèo 1X2
21.11
5.0/10
Tổng bàn thắng
Tài 3.51.85
5.0/10
Cả hai đội ghi bàn
Không1.56
1.3/10
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AIMgarr
Kiểm soát bóngMtarfa: 36%Mgarr United: 64%
Tổng số cú sútMtarfa: 2Mgarr United: 10
Sút trúng đíchMtarfa: 1Mgarr United: 7
Sút trượtMtarfa: 1Mgarr United: 2
Phạt gócMtarfa: 2Mgarr United: 5
Kiểm soát bóngMtarfa: 30%Mgarr United: 70%
Tổng số cú sútMtarfa: 4Mgarr United: 20
Sút trúng đíchMtarfa: 3Mgarr United: 10
Sút trượtMtarfa: 1Mgarr United: 10
Phạt gócMtarfa: 0Mgarr United: 10
Kiểm soát bóngMtarfa: 30%36%Mgarr United: 70%64%
Tổng số cú sútMtarfa: 42Mgarr United: 2010
Sút trúng đíchMtarfa: 31Mgarr United: 107
Sút trượtMtarfa: 11Mgarr United: 102
Phạt gócMtarfa: 02Mgarr United: 105
Thống kê
Trung bình / Trận
Mgarr
Tổng bàn thắngMtarfa: 4.6Mgarr United: 3.7
Bàn thắng ghi đượcMtarfa: 0.8Mgarr United: 1.9
Bàn thuaMtarfa: 3.8Mgarr United: 1.8
Kiểm soát bóngMtarfa: 43%Mgarr United: 48%
Tổng số cú sútMtarfa: 3.6Mgarr United: 6.7
Sút trúng đíchMtarfa: 2Mgarr United: 4.8
Sút trượtMtarfa: 1.6Mgarr United: 1.8
Phạt gócMtarfa: 2.6Mgarr United: 3.8
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Mgarr
ThắngMtarfa: 1Mgarr United: 4
Tài 1.5 bànMtarfa: 10Mgarr United: 8
Tài 2.5 bànMtarfa: 8Mgarr United: 6
Tài 3.5 bànMtarfa: 6Mgarr United: 6
Cả hai đội ghi bànMtarfa: 4Mgarr United: 7
Thắng bất ngờMtarfa: 1Mgarr United: 0
Thua bất ngờMtarfa: 0Mgarr United: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 4
0Thắng
0Hòa
4Thắng
Các lần đối đầu gần đây 3
3.3Bàn thắng mỗi trận
33%Cả hai đội ghi bàn
67%Tài 2.5 bàn
21 thg 2 2026: Mgarr 5–0 Mtarfa
18 thg 1 2026: Mtarfa 1–3 Mgarr
27 thg 2 2025: Mgarr 1–0 Mtarfa
Tỉ số theo trận đấu, đội nhà đứng trước
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
6 | 15-6 | 18 |
| 2 |
|
6 | 13-9 | 13 |
| 3 |
|
6 | 12-8 | 13 |
| 4 |
|
6 | 12-4 | 12 |
| 5 |
|
6 | 13-8 | 12 |
| 6 |
|
6 | 9-5 | 10 |
| 7 |
|
6 | 9-7 | 10 |
| 8 |
|
6 | 4-7 | 7 |
| 9 |
|
6 | 3-9 | 7 |
| 10 |
|
6 | 9-9 | 6 |
| 11 |
|
6 | 7-9 | 6 |
| 12 |
|
6 | 5-7 | 6 |
| 13 |
|
6 | 3-5 | 5 |
| 14 |
|
6 | 7-12 | 4 |
| 15 |
|
6 | 5-12 | 4 |
| 16 |
|
6 | 2-11 | 0 |
Promotion - Challenge League (Promotion Group)
Challenge League (Relegation Group)