Mladost Lucani Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Mladost L Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
13:30 Kết thúc |
Mladost L
1
:
0
![]() |
|
|
|
X2 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
6.7/10 |
14:00 Kết thúc |
Javor
2
:
4
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
6.5/10 |
12:30 Kết thúc |
Radnicki NIS
1
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
YES |
1 |
8.5/10 |
13:30 Kết thúc |
Mladost L
2
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
NO |
1 |
6.7/10 |
13:00 Kết thúc |
TSC B
1
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
1 |
5.3/10 |
14:00 Kết thúc |
Mladost L
0
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
X2 |
8.7/10 |
14:00 Kết thúc |
IMT N
1
:
1
![]() ![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
1X |
8.5/10 |
13:00 Kết thúc |
Mladost L
2
:
0
![]() |
|
|
|
X2 |
O1.5 |
YES |
O1.5 |
4.8/10 |
01:00 Kết thúc |
Mladost
2
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
6.6/10 |
01:00 Kết thúc |
Mladost
0
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
YES |
O1.5 |
6.3/10 |
01:00 Kết thúc |
Mladost
3
:
3
![]() |
|
|
|
1X |
U3.5 |
NO |
1X |
1.7/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Mladost Lucani
Bạn đang tìm nhận định Mladost Lucani? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Mladost Lucani, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 157 trận đấu có sự tham gia của Mladost Lucani với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 67.52%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Super Liga, Mladost Lucani đã ghi nhận 10 trận thắng, 13 trận hòa và 13 trận thua qua 36 trận đấu, ghi được 32 bàn thắng (0.9 mỗi trận) và để thủng lưới 52 bàn, với 9 trận giữ sạch lưới.
Trong 10 trận gần nhất, Mladost Lucani đạt trung bình 39% kiểm soát bóng, 0.92 xG và 3.6 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 40%.
Mladost Lucani hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €7.35m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Mladost Lucani đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 17 | 19 | 36 |
| Thắng | 6 | 4 | 10 |
| Hòa | 7 | 6 | 13 |
| Thua | 4 | 9 | 13 |
| Bàn thắng ghi được | 16 | 16 | 32 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 18 | 34 | 52 |
| Trung bình ghi bàn | 0.9 | 0.8 | 0.9 |
| Trung bình thủng lưới | 1.1 | 1.8 | 1.4 |
| Giữ sạch lưới | 6 | 3 | 9 |
| Không ghi bàn | 6 | 9 | 15 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
S. Stamenković
|
40 | GK | 7.26 |
|
N. Žunić
|
22 | DEF | 7.15 |
|
M. Joksimović
|
35 | DEF | 6.97 |
|
J. Ćirić
|
18 | MID | 6.94 |
|
V. Kijevčanin
|
26 | MID | 6.94 |
|
N. Milojević
|
27 | MID | 6.91 |
|
D. Pantić
|
27 | MID | 6.87 |
|
N. Ćirković
|
34 | DEF | 6.81 |
|
J. Tumbasević
|
40 | MID | 6.78 |
|
M. Oreščanin
|
28 | MID | 6.77 |
|
I. Hadžić
|
32 | FWD | 6.73 |
|
Petar Bojić
|
34 | MID | 6.70 |
|
Bogdan Matijašević
|
21 | GK | 6.70 |
|
Ž. Udovičić
|
38 | DEF | 6.68 |
|
U. Ljubomirac
|
35 | MID | 6.68 |
|
F. Žunić
|
23 | DEF | 6.68 |
|
N. Boranijašević
|
33 | DEF | 6.66 |
|
D. Cvetinović
|
37 | DEF | 6.65 |
|
N. Andrić
|
33 | DEF | 6.64 |
|
Aleksa Milošević
|
18 | DEF | 6.63 |
|
O. Bondžulić
|
18 | MID | 6.60 |
|
Đ. Marinković
|
19 | MID | 6.57 |
|
David Đokić
|
- | FWD | 6.56 |
|
A. Varjačić
|
34 | MID | 6.55 |
|
U. Sremčević
|
19 | FWD | 6.53 |
|
Ognjen Alempijević
|
18 | FWD | 6.35 |
|
Jagos Djurkovic
|
17 | MID | 6.32 |
|
João
|
24 | DEF | 6.31 |
|
S. Pribaković
|
22 | DEF | 6.30 |
|
N. Leković
|
36 | DEF | 6.23 |
|
Nemanja Ahčin
|
31 | MID | 6.20 |
|
M. Mijić
|
36 | MID | 5.90 |






