icon back

Mladost Lucani

Mladost Lucani Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €7.35m
KEY INSIGHT Mladost Lucani không thắng trong 10 trận gần nhất
TREND Mladost Lucani không nhận thẻ đỏ trong 28 trận gần nhất
TREND Mladost Lucani không thắng sân khách trong 7 trận gần nhất

Phong độ gần đây

LLDLL
147 Trận đấu đã nhận định
66.67% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Mladost Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
0.69
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
2.5
Kiểm soát bóng
44%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
3.7
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
1.4
Tỷ lệ thắng
0%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

11:00

Sắp diễn ra
Zeleznicar P
Zeleznicar Pancevo
vs
Mladost Lucani
Mladost
1.55
3.6
6.73

?

?

?

?

?

?

?

?
padlock

13:00

Kết thúc
Mladost
Mladost
0 : 2
Novi Pazar
Novi Pazar
3.5
3.3
2.2

2

2.2

U2.5

1.63

NO

1.82

X2

1.32
8.5/10

09:00

Kết thúc
Cukaricki
Cukaricki
3 : 1
Mladost
Mladost
1.62
3.9
6

1

1.62

U3.5

1.31

NO

1.82

1

1.62
8/10

11:00

Kết thúc
Javor
Javor
0 : 0
Mladost
Mladost
2
3.35
4

1

2

U2.5

1.61

NO

1.79

U2.5

1.61
5.6/10

12:00

Kết thúc
Mladost
Mladost
1 : 3
TSC
TSC
3.55
3.25
2.3

2

2.3

U3.5

1.2

YES

2.02

X2

1.35
8.5/10

10:30

Kết thúc
Vojvodina
Vojvodina
5 : 0
Mladost
Mladost
1.4
4.6
8

1

1.4

U3.5

1.37

NO

1.66

1

1.4
10/10

08:00

Kết thúc
Mladost
Mladost
0 : 0
OFK Beograd
OFK Beograd
3.1
3.3
2.35

X

3.3

U3.5

1.27

NO

1.93

U3.5

1.27
7/10

05:15

Kết thúc
Lechia Gdansk
Lechia Gdansk
1 : 1
Mladost
Mladost
1.9
3.8
3.3

1

1.9

O2.5

1.65

YES

1.62

1X

1.27
8/10

10:30

Kết thúc
Crvena zvezda
Crvena zvezda
4 : 0
Mladost
Mladost
1.06
16
51

1

1.06

O2.5

1.25

NO

1.82

O2.5

1.25
2/10

01:00

Kết thúc
Mladost
Mladost Lucani
2 : 1
Mladost Novi Sad
Mladost N
1.38
4.03
7.75

1

1.38

U2.5

1.6

NO

1.44

U2.5

1.6
6.6/10

01:00

Kết thúc
Mladost
Mladost Lucani
0 : 0
Proleter Novi SAD
Proleter
1.73
3.4
3.8

1

1.73

O1.5

1.3

YES

1.97

O1.5

1.3
6.3/10

01:00

Kết thúc
Mladost
Mladost Lucani
3 : 3
Metalac GM
Metalac
1.91
3.3
3.4

1X

1.19

U3.5

1.27

NO

1.9

1X

1.19
1.7/10

Về trang này

Trên trang này, bạn có thể xem nhận định, thống kê và phân tích cho đội bóng Mladost Lucani. Tất cả nhận định được tạo bởi thuật toán AI NT Apex. Tính đến nay, thuật toán đã nhận định 147 trận đấu có sự tham gia của Mladost Lucani với tỷ lệ trúng 66.67% cho kèo tốt nhất. Nhận định bao gồm các kèo Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Kiểm soát bóng, Tổng số cú sút, Phạt góc, xG, Tỷ số chính xác, v.v.

Mặc dù nhận định đang diễn ra bị ẩn khi chưa đăng ký, chúng tôi duy trì minh bạch tuyệt đối: tất cả trận đấu đã kết thúc vẫn hiển thị đầy đủ, cho phép bạn kiểm tra lịch sử hiệu suất bất cứ lúc nào.

Super LigaSerbia • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận121325
Thắng426
Hòa549
Thua3710
Bàn thắng ghi được11819
Bàn thắng để thủng lưới142337
Trung bình ghi bàn0.90.60.8
Trung bình thủng lưới1.21.81.5
Giữ sạch lưới437
Không ghi bàn4711
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 2-1
Sân khách 1-3
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 1-4
Sân khách 5-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 2
Sân khách 3
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 4
Sân khách 5
Chuỗi trận
Thắng 3
Thua 2
Phạt đền
4 / 4
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
5-3-2 15 G
5-4-1 5 G
4-2-3-1 4 G
44 Vàng
3 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 56%
14 Trận
Tài 1.5 16%
4 Trận
Tài 2.5 4%
1 Trận
Tài 3.5 0%
0 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
S. Stamenković
S. Stamenković
40 GK 7.25
N. Žunić
N. Žunić
22 DEF 7.15
N. Milojević
N. Milojević
27 MID 6.92
D. Pantić
D. Pantić
27 MID 6.87
M. Oreščanin
M. Oreščanin
28 MID 6.84
J. Tumbasević
J. Tumbasević
40 MID 6.83
N. Ćirković
N. Ćirković
34 DEF 6.81
D. Cvetinović
D. Cvetinović
37 DEF 6.78
U. Ljubomirac
U. Ljubomirac
35 MID 6.73
I. Hadžić
I. Hadžić
32 FWD 6.71
Aleksa Milošević
Aleksa Milošević
18 DEF 6.71
Petar Bojić
Petar Bojić
34 MID 6.70
Bogdan Matijašević
Bogdan Matijašević
21 GK 6.70
F. Žunić
F. Žunić
23 DEF 6.67
V. Kijevčanin
V. Kijevčanin
26 MID 6.65
N. Andrić
N. Andrić
33 DEF 6.63
Ž. Udovičić
Ž. Udovičić
38 DEF 6.63
O. Bondžulić
O. Bondžulić
18 MID 6.60
Đ. Marinković
Đ. Marinković
19 MID 6.57
J. Ćirić
J. Ćirić
18 MID 6.55
U. Sremčević
U. Sremčević
19 FWD 6.53
A. Varjačić
A. Varjačić
34 MID 6.43
David Đokić
David Đokić
- FWD 6.42
N. Boranijašević
N. Boranijašević
33 DEF 6.41
João
João
24 DEF 6.39
Ognjen Alempijević
Ognjen Alempijević
18 FWD 6.35
M. Joksimović
M. Joksimović
35 DEF 6.33
Jagos Djurkovic
Jagos Djurkovic
17 MID 6.33
S. Pribaković
S. Pribaković
22 DEF 6.30
Nemanja Ahčin
Nemanja Ahčin
31 MID 6.20
M. Mijić
M. Mijić
36 MID 5.90
N. Leković
N. Leković
36 DEF 5.90