1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. Super Liga
  4. Mladost Lucani
Mladost Lucani

Mladost Lucani Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €7.35m

Phong độ gần đây

WWLWW
157 Trận đấu đã nhận định
67.52% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Mladost L Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
0.92
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
3.3
Kiểm soát bóng
39%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
3.6
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
2.1
Tỷ lệ thắng
40%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

13:30

Kết thúc
Mladost L
Mladost Lucani
1 : 0
Napredak
Napredak
1.28
5.25
14

X2

3.7

U3.5

1.41

NO

1.61

U3.5

1.41
6.7/10

14:00

Kết thúc
Javor
Javor
2 : 4
Mladost L
Mladost L
2
3.25
4

1

2

U2.5

1.6

NO

1.73

U2.5

1.6
6.5/10

12:30

Kết thúc
Radnicki NIS
Radnicki NIS
1 : 0
Mladost Lucani
Mladost L
2
3.25
5.5

1

2

U3.5

1.23

YES

2.03

1

2
8.5/10

13:30

Kết thúc
Mladost L
Mladost Lucani
2 : 1
FK Spartak Zdrepceva KRV
Spartak Z
1.41
4.7
9.7

1

1.41

O1.5

1.3

NO

1.66

1

1.41
6.7/10

13:00

Kết thúc
red card TSC B
TSC Backa Topola
1 : 2
Mladost Lucani
Mladost L
1.7
3.65
5.3

1

1.7

U2.5

1.85

NO

1.93

1

1.7
5.3/10

14:00

Kết thúc
Mladost L
Mladost Lucani
0 : 0
Radnicki 1923
Radnicki 1923
3.65
3.3
2.3

2

2.3

U3.5

1.25

NO

1.87

X2

1.36
8.7/10

14:00

Kết thúc
IMT N
IMT Novi Beograd
1 : 1
Mladost Lucani
Mladost L red card
1.75
3.5
5

1

1.75

U3.5

1.25

NO

1.83

1X

1.17
8.5/10

13:00

Kết thúc
Mladost L
Mladost Lucani
2 : 0
Napredak
Napredak
1.47
4.4
7.75

X2

2.95

O1.5

1.28

YES

2.12

O1.5

1.28
4.8/10

01:00

Kết thúc
Mladost
Mladost Lucani
2 : 1
Mladost Novi Sad
Mladost N
1.38
4.03
7.75

1

1.38

U2.5

1.6

NO

1.44

U2.5

1.6
6.6/10

01:00

Kết thúc
Mladost
Mladost Lucani
0 : 0
Proleter Novi SAD
Proleter
1.73
3.4
3.8

1

1.73

O1.5

1.3

YES

1.97

O1.5

1.3
6.3/10

01:00

Kết thúc
Mladost
Mladost Lucani
3 : 3
Metalac GM
Metalac
1.91
3.3
3.4

1X

1.19

U3.5

1.27

NO

1.9

1X

1.19
1.7/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Mladost Lucani

Bạn đang tìm nhận định Mladost Lucani? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Mladost Lucani, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 157 trận đấu có sự tham gia của Mladost Lucani với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 67.52%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Super Liga, Mladost Lucani đã ghi nhận 10 trận thắng, 13 trận hòa và 13 trận thua qua 36 trận đấu, ghi được 32 bàn thắng (0.9 mỗi trận) và để thủng lưới 52 bàn, với 9 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, Mladost Lucani đạt trung bình 39% kiểm soát bóng, 0.92 xG3.6 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 40%.

Mladost Lucani hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €7.35m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Mladost Lucani đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.

Super LigaSerbia • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận171936
Thắng6410
Hòa7613
Thua4913
Bàn thắng ghi được161632
Bàn thắng để thủng lưới183452
Trung bình ghi bàn0.90.80.9
Trung bình thủng lưới1.11.81.4
Giữ sạch lưới639
Không ghi bàn6915
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 2-0
Sân khách 2-4
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 1-4
Sân khách 5-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 2
Sân khách 4
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 4
Sân khách 5
Chuỗi trận
Thắng 3
Thua 3
Phạt đền
5 / 5
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
5-3-2 20 G
5-4-1 8 G
4-2-3-1 5 G
3-4-3 1 G
63 Vàng
6 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 58%
21 Trận
Tài 1.5 22%
8 Trận
Tài 2.5 6%
2 Trận
Tài 3.5 3%
1 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
S. Stamenković
S. Stamenković
40 GK 7.26
N. Žunić
N. Žunić
22 DEF 7.15
M. Joksimović
M. Joksimović
35 DEF 6.97
J. Ćirić
J. Ćirić
18 MID 6.94
V. Kijevčanin
V. Kijevčanin
26 MID 6.94
N. Milojević
N. Milojević
27 MID 6.91
D. Pantić
D. Pantić
27 MID 6.87
N. Ćirković
N. Ćirković
34 DEF 6.81
J. Tumbasević
J. Tumbasević
40 MID 6.78
M. Oreščanin
M. Oreščanin
28 MID 6.77
I. Hadžić
I. Hadžić
32 FWD 6.73
Petar Bojić
Petar Bojić
34 MID 6.70
Bogdan Matijašević
Bogdan Matijašević
21 GK 6.70
Ž. Udovičić
Ž. Udovičić
38 DEF 6.68
U. Ljubomirac
U. Ljubomirac
35 MID 6.68
F. Žunić
F. Žunić
23 DEF 6.68
N. Boranijašević
N. Boranijašević
33 DEF 6.66
D. Cvetinović
D. Cvetinović
37 DEF 6.65
N. Andrić
N. Andrić
33 DEF 6.64
Aleksa Milošević
Aleksa Milošević
18 DEF 6.63
O. Bondžulić
O. Bondžulić
18 MID 6.60
Đ. Marinković
Đ. Marinković
19 MID 6.57
David Đokić
David Đokić
- FWD 6.56
A. Varjačić
A. Varjačić
34 MID 6.55
U. Sremčević
U. Sremčević
19 FWD 6.53
Ognjen Alempijević
Ognjen Alempijević
18 FWD 6.35
Jagos Djurkovic
Jagos Djurkovic
17 MID 6.32
João
João
24 DEF 6.31
S. Pribaković
S. Pribaković
22 DEF 6.30
N. Leković
N. Leković
36 DEF 6.23
Nemanja Ahčin
Nemanja Ahčin
31 MID 6.20
M. Mijić
M. Mijić
36 MID 5.90