Nhận định Mladost Lucani vs Napredak - 24 thg 5, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Dưới 3.5
1.41
Tối đa 3 bàn thắng
6.7/10
Kèo 1X2
X23.70
1.4/10
Tổng bàn thắng
Dưới 3.51.41
6.7/10
Cả hai đội ghi bàn
Không1.61
3.8/10
Kèo Bet Builder
X2 & Dưới 4.54.39
1.0/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AINapredak
xGMladost Lucani: 1.52Napredak: 0.37
Kiểm soát bóngMladost Lucani: 58%Napredak: 42%
Tổng số cú sútMladost Lucani: 12Napredak: 4
Sút trúng đíchMladost Lucani: 4Napredak: 1
Sút trượtMladost Lucani: 4Napredak: 1
Phạt gócMladost Lucani: 4Napredak: 2
Thẻ vàngMladost Lucani: 1Napredak: 2
Thống kê
Trung bình / Trận
Napredak
Bàn thắng kỳ vọngMladost Lucani: 0.92Napredak: 0.56
Tổng bàn thắngMladost Lucani: 2.6Napredak: 2.8
Bàn thắng ghi đượcMladost Lucani: 1.3Napredak: 0.8
Bàn thuaMladost Lucani: 1.3Napredak: 2
Kiểm soát bóngMladost Lucani: 39%Napredak: 46%
Tổng số cú sútMladost Lucani: 8.9Napredak: 7
Sút trúng đíchMladost Lucani: 3.3Napredak: 2.2
Sút trượtMladost Lucani: 3.4Napredak: 2.8
Phạm lỗiMladost Lucani: 11Napredak: 12.5
Phạt gócMladost Lucani: 3.6Napredak: 3.5
Việt vịMladost Lucani: 1.2Napredak: 2.1
Thẻ vàngMladost Lucani: 2.1Napredak: 2.13
Tổng số đường chuyềnMladost Lucani: 324Napredak: 361
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Napredak
ThắngMladost Lucani: 4Napredak: 1
Trên 1.5 bànMladost Lucani: 8Napredak: 7
Trên 2.5 bànMladost Lucani: 4Napredak: 6
Trên 3.5 bànMladost Lucani: 2Napredak: 4
Cả hai đội ghi bànMladost Lucani: 6Napredak: 4
Thắng bất ngờMladost Lucani: 1Napredak: 0
Thua bất ngờMladost Lucani: 0Napredak: 0
Đối đầu
4
Hòa
7
Lịch sử đối đầu
08 thg 4, 26
Mladost Lucani2
Napredak0
08 thg 11, 25
Napredak0
Mladost Lucani1
23 thg 2, 25
Mladost Lucani1
Napredak0
21 thg 9, 24
Napredak1
Mladost Lucani2
22 thg 4, 24
Mladost Lucani3
Napredak1
16 thg 12, 23
Mladost Lucani1
Napredak2
20 thg 8, 23
Napredak0
Mladost Lucani1
26 thg 4, 23
Mladost Lucani0
Napredak1
04 thg 4, 23
Napredak0
Mladost Lucani0
08 thg 10, 22
Mladost Lucani3
Napredak1
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
30 | 87-23 | 75 |
| 2 |
|
30 | 55-29 | 62 |
| 3 |
|
30 | 62-39 | 61 |
| 4 |
|
30 | 42-30 | 51 |
| 5 |
|
30 | 38-37 | 47 |
| 6 |
|
30 | 39-39 | 40 |
| 7 |
|
30 | 42-43 | 40 |
| 8 |
|
30 | 37-35 | 39 |
| 9 |
|
30 | 35-49 | 37 |
| 10 |
|
30 | 32-37 | 36 |
| 11 |
|
30 | 26-35 | 34 |
| 12 |
|
30 | 29-39 | 34 |
| 13 |
|
30 | 36-42 | 33 |
| 14 |
|
30 | 23-46 | 32 |
| 15 |
|
30 | 34-55 | 21 |
| 16 |
|
30 | 26-65 | 14 |
Championship round
Relegation Round