Nhận định Javor vs Mladost L - 16 thg 5, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Dưới 2.5
1.60
Tối đa 2 bàn thắng
6.5/10
Kèo 1X2
12.00
2.3/10
Tổng bàn thắng
Dưới 2.51.60
6.5/10
Cả hai đội ghi bàn
Không1.73
1.3/10
Kèo Bet Builder
1X & Dưới 4.51.38
1.8/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIMladost L
xGJavor: 1.05Mladost L: 0.71
Kiểm soát bóngJavor: 52%Mladost L: 48%
Tổng số cú sútJavor: 10Mladost L: 8
Sút trúng đíchJavor: 2Mladost L: 2
Sút trượtJavor: 3Mladost L: 3
Phạt gócJavor: 3Mladost L: 3
Thẻ vàngJavor: 1Mladost L: 1
Thống kê
Trung bình / Trận
Mladost L
Bàn thắng kỳ vọngJavor: 1.12Mladost L: 0.79
Tổng bàn thắngJavor: 2.6Mladost L: 2.2
Bàn thắng ghi đượcJavor: 1.3Mladost L: 0.9
Bàn thuaJavor: 1.3Mladost L: 1.3
Kiểm soát bóngJavor: 45%Mladost L: 40%
Tổng số cú sútJavor: 10.7Mladost L: 8.2
Sút trúng đíchJavor: 3.2Mladost L: 2.6
Sút trượtJavor: 4.2Mladost L: 3.3
Phạm lỗiJavor: 11.5Mladost L: 11
Phạt gócJavor: 3.7Mladost L: 3.9
Việt vịJavor: 1.2Mladost L: 1.4
Thẻ vàngJavor: 2.44Mladost L: 1.9
Tổng số đường chuyềnJavor: 351Mladost L: 333
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Mladost L
ThắngJavor: 4Mladost L: 3
Trên 1.5 bànJavor: 6Mladost L: 8
Trên 2.5 bànJavor: 5Mladost L: 3
Trên 3.5 bànJavor: 3Mladost L: 1
Cả hai đội ghi bànJavor: 5Mladost L: 5
Thắng bất ngờJavor: 0Mladost L: 1
Thua bất ngờJavor: 0Mladost L: 0
Đối đầu
5
Hòa
10
Lịch sử đối đầu
23 thg 2, 26
Javor0
Mladost Lucani0
11 thg 10, 25
Javor3
Mladost Lucani3
21 thg 9, 25
Mladost Lucani2
Javor1
08 thg 4, 24
Javor1
Mladost Lucani0
06 thg 11, 23
Mladost Lucani1
Javor0
28 thg 6, 23
Javor2
Mladost Lucani0
22 thg 5, 23
Javor0
Mladost Lucani1
06 thg 3, 23
Javor1
Mladost Lucani1
05 thg 9, 22
Mladost Lucani4
Javor1
07 thg 2, 21
Javor4
Mladost Lucani1
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
30 | 87-23 | 75 |
| 2 |
|
30 | 55-29 | 62 |
| 3 |
|
30 | 62-39 | 61 |
| 4 |
|
30 | 42-30 | 51 |
| 5 |
|
30 | 38-37 | 47 |
| 6 |
|
30 | 39-39 | 40 |
| 7 |
|
30 | 42-43 | 40 |
| 8 |
|
30 | 37-35 | 39 |
| 9 |
|
30 | 35-49 | 37 |
| 10 |
|
30 | 32-37 | 36 |
| 11 |
|
30 | 26-35 | 34 |
| 12 |
|
30 | 29-39 | 34 |
| 13 |
|
30 | 36-42 | 33 |
| 14 |
|
30 | 23-46 | 32 |
| 15 |
|
30 | 34-55 | 21 |
| 16 |
|
30 | 26-65 | 14 |
Championship round
Relegation Round