Moghreb Tetouan Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Nhận Định AI
12:00 Kết thúc |
Chabab B
0
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
5.3/10 |
14:00 Kết thúc |
Moghreb T
1
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
1 |
8/10 |
11:00 Kết thúc |
KAC Kenitra
2
:
2
![]() |
|
|
|
1X |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
4.5/10 |
13:00 Kết thúc |
Moghreb T
2
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
7.1/10 |
01:00 Kết thúc |
Ittihad K
0
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
2 |
1.8/10 |
11:00 Kết thúc |
Raja B
2
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
7.5/10 |
13:00 Kết thúc |
Moghreb T
2
:
1
![]() |
|
|
|
X |
U1.5 |
NO |
NG |
6.2/10 |
10:00 Kết thúc |
Chabab M
1
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
4.6/10 |
17:00 Kết thúc |
Mouloudia
1
:
3
![]() |
|
|
|
X2 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
3.2/10 |
16:00 Kết thúc |
Moghreb T
0
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
1 |
3.8/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Moghreb Tetouan
Bạn đang tìm nhận định Moghreb Tetouan? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Moghreb Tetouan, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 96 trận đấu có sự tham gia của Moghreb Tetouan với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 66.67%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Botola 2, Moghreb Tetouan đã ghi nhận 11 trận thắng, 10 trận hòa và 5 trận thua qua 26 trận đấu, ghi được 27 bàn thắng (1.0 mỗi trận) và để thủng lưới 21 bàn, với 11 trận giữ sạch lưới.
Moghreb Tetouan hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €125.00Th..
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Moghreb Tetouan đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.
Moghreb Tetouan chỉ là một trong hàng nghìn đội bóng mà chúng tôi phân tích mỗi ngày — khám phá nhận định bóng đá của chúng tôi cho hơn 160 giải đấu.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 13 | 13 | 26 |
| Thắng | 7 | 4 | 11 |
| Hòa | 5 | 5 | 10 |
| Thua | 1 | 4 | 5 |
| Bàn thắng ghi được | 15 | 12 | 27 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 7 | 14 | 21 |
| Trung bình ghi bàn | 1.2 | 0.9 | 1.0 |
| Trung bình thủng lưới | 0.5 | 1.1 | 0.8 |
| Giữ sạch lưới | 6 | 5 | 11 |
| Không ghi bàn | 2 | 7 | 9 |




