Moghreb Tetouan Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Nhận Định AI
13:00 Kết thúc |
Moghreb T
2
:
1
![]() |
|
|
|
X |
U1.5 |
NO |
NG |
6.2/10 |
10:00 Kết thúc |
Chabab M
1
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
4.6/10 |
17:00 Kết thúc |
Mouloudia
1
:
3
![]() |
|
|
|
X2 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
3.2/10 |
10:00 Kết thúc |
El Massira
0
:
0
![]() |
|
|
|
1X |
U2.5 |
YES |
1X |
1.2/10 |
15:00 Kết thúc |
Moghreb T
0
:
3
![]() |
|
|
|
2 |
O1.5 |
YES |
O1.5 |
5.4/10 |
15:00 Kết thúc |
Moghreb T
0
:
3
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
5.1/10 |
15:00 Kết thúc |
FAR Rabat
2
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
4.1/10 |
15:00 Kết thúc |
Moghreb T
3
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
3.9/10 |
16:00 Kết thúc |
Moghreb T
0
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
1 |
3.8/10 |
01:00 Kết thúc |
Ittihad K
0
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
2 |
1.8/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Moghreb Tetouan
Bạn đang tìm nhận định Moghreb Tetouan? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Moghreb Tetouan được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 91 trận đấu có sự tham gia của Moghreb Tetouan với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 68.13%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Botola 2, Moghreb Tetouan đã ghi nhận 9 trận thắng, 8 trận hòa và 4 trận thua qua 21 trận đấu, ghi được 20 bàn thắng (1.0 mỗi trận) và để thủng lưới 15 bàn, với 10 trận giữ sạch lưới.
Moghreb Tetouan hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €125.00Th..
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Moghreb Tetouan đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 10 | 11 | 21 |
| Thắng | 5 | 4 | 9 |
| Hòa | 4 | 4 | 8 |
| Thua | 1 | 3 | 4 |
| Bàn thắng ghi được | 10 | 10 | 20 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 5 | 10 | 15 |
| Trung bình ghi bàn | 1.0 | 0.9 | 1.0 |
| Trung bình thủng lưới | 0.5 | 0.9 | 0.7 |
| Giữ sạch lưới | 5 | 5 | 10 |
| Không ghi bàn | 2 | 6 | 8 |





