icon back

Molde

Molde Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €26.20m
KEY INSIGHT Molde không nhận thẻ đỏ trong 22 trận gần nhất

Phong độ gần đây

WWLLL
164 Trận đấu đã nhận định
65.85% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Nhận Định AI

Cung cấp bởi NerdyTips

14:00

Terminata
Molde
Molde
1 : 2
Bodo/Glimt
Bodo/Glimt
4.3
4.4
1.8

2

1.8

O2.5

1.36

YES

1.39

X2

1.26
7.1/10

11:00

Terminata
Molde
Molde
0 : 1
Metalist 1925
Metalist 1925
2.15
3.8
3.4

X2

1.77

U3.5

1.53

YES

1.64

U3.5

1.53
1.9/10

12:00

Terminata
Sarpsborg 08
Sarpsborg 08
1 : 0
Molde
Molde
2.7
3.9
2.42

X

3.9

O2.5

1.35

YES

1.33

O2.5

1.35
6.5/10

13:00

Terminata
Molde
Molde
4 : 0
Brann
Brann
2.95
3.6
2.4

2

2.4

O2.5

1.62

YES

1.52

GG

1.52
5.7/10

14:15

Terminata
Haugesund
Haugesund
0 : 2
Molde
Molde
8
5.13
1.35

2

1.35

O2.5

1.45

YES

1.7

HS

1.58
7/10

13:00

Terminata
Molde
Molde
4 : 2
Rosenborg
Rosenborg
1.97
3.82
3.48

1

1.97

O2.5

1.57

YES

1.5

O2.5

1.57
8/10

12:00

Terminata
Bodo/Glimt
Bodo/Glimt
4 : 1
Molde
Molde
1.33
5.6
7.5

1

1.33

O2.5

1.32

YES

1.53

O2.5

1.32
7/10

12:00

Terminata
Molde
Molde
1 : 3
Sandefjord
Sandefjord
1.73
4.1
4.2

X

4.1

O2.5

1.5

YES

1.5

O2.5

1.5
5.1/10

Về trang này

Trên trang này, bạn có thể xem nhận định, thống kê và phân tích cho đội bóng Molde. Tất cả nhận định được tạo bởi thuật toán AI NT Apex. Tính đến nay, thuật toán đã nhận định 164 trận đấu có sự tham gia của Molde với tỷ lệ trúng 65.85% cho kèo tốt nhất. Nhận định bao gồm các kèo Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Kiểm soát bóng, Tổng số cú sút, Phạt góc, xG, Tỷ số chính xác, v.v.

Mặc dù nhận định đang diễn ra bị ẩn khi chưa đăng ký, chúng tôi duy trì minh bạch tuyệt đối: tất cả trận đấu đã kết thúc vẫn hiển thị đầy đủ, cho phép bạn kiểm tra lịch sử hiệu suất bất cứ lúc nào.

NM CupenNorway • Mùa giải 2026
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận011
Thắng011
Hòa000
Thua000
Bàn thắng ghi được022
Bàn thắng để thủng lưới011
Trung bình ghi bàn0.02.02.0
Trung bình thủng lưới0.01.01.0
Giữ sạch lưới000
Không ghi bàn000
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà -
Sân khách 1-2
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 0
Sân khách 2
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 0
Sân khách 1
Chuỗi trận
Thắng 1
Thua 0
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
Phút nhận thẻ
16-30 1
31-45 1
61-75 1
5 Vàng
0 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 100%
1 Trận
Tài 1.5 100%
1 Trận
Tài 2.5 0%
0 Trận
Tài 3.5 0%
0 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
M. Bjørnbak
M. Bjørnbak
33 DEF -
F. Gulbrandsen
F. Gulbrandsen
33 FWD -
J. Abdulai
J. Abdulai
20 FWD -
K. Eriksen
K. Eriksen
30 MID -
E. Hestad
E. Hestad
30 MID -
E. Breivik
E. Breivik
25 MID -
S. Granaas
S. Granaas
19 MID -
H. Stenevik
H. Stenevik
25 MID -
Mathias Mork
Mathias Mork
18 MID -
M. Enggård
M. Enggård
21 MID -
M. Linnes
M. Linnes
34 DEF -
K. Haugen
K. Haugen
31 DEF -
V. Lund
V. Lund
22 DEF -
I. Amundsen
I. Amundsen
26 DEF -
J. Karlstrøm
J. Karlstrøm
28 GK -
S. Kabini
S. Kabini
21 DEF -
E. Haugan
E. Haugan
28 DEF -
V. Berisha
V. Berisha
31 FWD -
M. Eikrem
M. Eikrem
35 MID -
M. Møller Dæhli
M. Møller Dæhli
30 MID -