Nhận định Molde vs Sandefjord - 30 thg 5, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
1
1.65
Molde thắng
5.2/10
Kèo 1X2
11.65
5.3/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.53
2.7/10
Cả hai đội ghi bàn
Không2.38
1.1/10
Kèo Bet Builder
1X & Trên 1.51.36
5.1/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AISandefjord
xGMolde: 1.64Sandefjord: 0.84
Kiểm soát bóngMolde: 62%Sandefjord: 38%
Tổng số cú sútMolde: 12Sandefjord: 10
Sút trúng đíchMolde: 4Sandefjord: 2
Sút trượtMolde: 5Sandefjord: 3
Phạt gócMolde: 4Sandefjord: 3
Thẻ vàngMolde: 1Sandefjord: 2
Thống kê
Trung bình / Trận
Sandefjord
Bàn thắng kỳ vọngMolde: 1.37Sandefjord: 1.09
Tổng bàn thắngMolde: 2.8Sandefjord: 2.3
Bàn thắng ghi đượcMolde: 1.6Sandefjord: 1.1
Bàn thuaMolde: 1.2Sandefjord: 1.2
Kiểm soát bóngMolde: 60%Sandefjord: 51%
Tổng số cú sútMolde: 11Sandefjord: 13.4
Sút trúng đíchMolde: 4Sandefjord: 4.4
Sút trượtMolde: 5.5Sandefjord: 4.4
Phạm lỗiMolde: 11.5Sandefjord: 13.4
Phạt gócMolde: 4.5Sandefjord: 5.4
Việt vịMolde: 1Sandefjord: 1.7
Thẻ vàngMolde: 1.6Sandefjord: 2
Tổng số đường chuyềnMolde: 567Sandefjord: 455
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Sandefjord
ThắngMolde: 5Sandefjord: 4
Trên 1.5 bànMolde: 7Sandefjord: 7
Trên 2.5 bànMolde: 4Sandefjord: 4
Trên 3.5 bànMolde: 3Sandefjord: 3
Cả hai đội ghi bànMolde: 5Sandefjord: 5
Thắng bất ngờMolde: 1Sandefjord: 1
Thua bất ngờMolde: 0Sandefjord: 0
Đối đầu
2
Hòa
6
Lịch sử đối đầu
19 thg 10, 25
Molde1
Sandefjord3
06 thg 4, 25
Sandefjord3
Molde0
19 thg 10, 24
Molde0
Sandefjord1
05 thg 5, 24
Sandefjord3
Molde1
12 thg 8, 23
Sandefjord2
Molde2
29 thg 5, 23
Molde5
Sandefjord0
24 thg 2, 23
Molde2
Sandefjord1
06 thg 11, 22
Molde2
Sandefjord1
24 thg 7, 22
Sandefjord2
Molde3
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
18 | 47-14 | 44 |
| 2 |
|
18 | 42-18 | 43 |
| 3 |
|
18 | 34-20 | 35 |
| 4 |
|
18 | 36-29 | 30 |
| 5 |
|
18 | 36-27 | 26 |
| 6 |
|
18 | 24-25 | 26 |
| 7 |
|
18 | 22-28 | 26 |
| 8 |
|
18 | 27-26 | 24 |
| 9 |
|
18 | 20-23 | 23 |
| 10 |
|
18 | 26-32 | 23 |
| 11 |
|
18 | 31-38 | 21 |
| 12 |
|
18 | 15-23 | 19 |
| 13 |
|
18 | 20-31 | 19 |
| 14 |
|
18 | 17-29 | 16 |
| 15 |
|
18 | 28-43 | 15 |
| 16 |
|
18 | 20-39 | 13 |
Promotion - Champions League (Qualification)
Promotion - Conference League (Qualification)
Eliteserien (Relegation)
Relegation - OBOS-ligaen