US Mondorf-les-bains Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Nhận Định AI
10:00 Kết thúc |
![]() UNA Strassen
0
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
3.8/10 |
10:00 Kết thúc |
Mondorf-les-ba
1
:
0
![]() |
|
|
|
1X |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
6.9/10 |
10:00 Kết thúc |
Mondercange
1
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
2 |
3.6/10 |
10:00 Kết thúc |
Victoria
1
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
O1.5 |
YES |
O1.5 |
5.5/10 |
10:00 Kết thúc |
Mondorf-les-ba
1
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
1 |
7.3/10 |
10:00 Kết thúc |
Mondorf-les-ba
4
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
1 |
7.2/10 |
10:00 Kết thúc |
F91 D
1
:
1
![]() |
|
|
|
X |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
3.1/10 |
10:00 Kết thúc |
Mondorf-les-ba
1
:
1
![]() |
|
|
|
X2 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
4.9/10 |
12:00 Kết thúc |
Differdange
1
:
2
![]() |
|
|
|
1X |
O1.5 |
YES |
O1.5 |
3.3/10 |
10:00 Kết thúc |
Mondorf
3
:
3
![]() ![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
1X |
5.2/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược US Mondorf-les-bains
Bạn đang tìm nhận định US Mondorf-les-bains? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho US Mondorf-les-bains, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 88 trận đấu có sự tham gia của US Mondorf-les-bains với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 65.91%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của National Division, US Mondorf-les-bains đã ghi nhận 19 trận thắng, 2 trận hòa và 8 trận thua qua 29 trận đấu, ghi được 51 bàn thắng (1.8 mỗi trận) và để thủng lưới 24 bàn, với 11 trận giữ sạch lưới.
US Mondorf-les-bains hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €2.09m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định US Mondorf-les-bains đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 15 | 14 | 29 |
| Thắng | 11 | 8 | 19 |
| Hòa | 1 | 1 | 2 |
| Thua | 3 | 5 | 8 |
| Bàn thắng ghi được | 31 | 20 | 51 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 12 | 12 | 24 |
| Trung bình ghi bàn | 2.1 | 1.4 | 1.8 |
| Trung bình thủng lưới | 0.8 | 0.9 | 0.8 |
| Giữ sạch lưới | 7 | 4 | 11 |
| Không ghi bàn | 1 | 4 | 5 |






