Nhận định UNA Strassen vs Mondorf-les-ba - 23 thg 5, 2026
12.02
X3.70
23.75
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Dưới 3.5
1.36
Tối đa 3 bàn thắng
3.8/10
Kèo 1X2
12.02
1.6/10
Tổng bàn thắng
Dưới 3.51.36
3.8/10
Cả hai đội ghi bàn
Không2.10
1.5/10
Kèo Bet Builder
1X & Dưới 4.51.42
1.0/10
Tỷ số chính xác
Thống kê
Trung bình / Trận
Mondorf
Tổng bàn thắngUNA Strassen: 2.1Mondorf-les-ba: 2.6
Bàn thắng ghi đượcUNA Strassen: 1.4Mondorf-les-ba: 1.7
Bàn thuaUNA Strassen: 0.7Mondorf-les-ba: 0.9
Thẻ vàngUNA Strassen: 1.86Mondorf-les-ba: 2.8
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Mondorf
ThắngUNA Strassen: 5Mondorf-les-ba: 6
Trên 1.5 bànUNA Strassen: 6Mondorf-les-ba: 7
Trên 2.5 bànUNA Strassen: 3Mondorf-les-ba: 5
Trên 3.5 bànUNA Strassen: 1Mondorf-les-ba: 4
Cả hai đội ghi bànUNA Strassen: 3Mondorf-les-ba: 6
Thắng bất ngờUNA Strassen: 0Mondorf-les-ba: 1
Thua bất ngờUNA Strassen: 1Mondorf-les-ba: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 22
11Thắng
6Hòa
5Thắng
Các lần đối đầu gần đây 10
2.5Bàn thắng mỗi trận
70%Cả hai đội ghi bàn
40%Trên 2.5 bàn
03 thg 82025
US Mondorf-les-bains
UNA Strassen01
30 thg 32025
UNA Strassen
US Mondorf-les-bains13
25 thg 92024
US Mondorf-les-bains
UNA Strassen11
25 thg 22024
US Mondorf-les-bains
UNA Strassen11
27 thg 82023
UNA Strassen
US Mondorf-les-bains42
12 thg 42023
US Mondorf-les-bains
UNA Strassen21
19 thg 22023
UNA Strassen
US Mondorf-les-bains01
21 thg 82022
US Mondorf-les-bains
UNA Strassen12
06 thg 22022
US Mondorf-les-bains
UNA Strassen11
14 thg 82021
UNA Strassen
US Mondorf-les-bains01
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
30 | 70-27 | 65 |
| 2 |
|
30 | 63-22 | 65 |
| 3 |
|
30 | 51-24 | 60 |
| 4 |
|
30 | 57-26 | 58 |
| 5 |
|
30 | 59-38 | 58 |
| 6 |
|
30 | 35-34 | 40 |
| 7 |
|
30 | 48-50 | 40 |
| 8 |
|
30 | 43-48 | 38 |
| 9 |
|
30 | 35-56 | 36 |
| 10 |
|
30 | 33-50 | 35 |
| 11 |
|
30 | 44-47 | 34 |
| 12 |
|
30 | 31-46 | 32 |
| 13 |
|
30 | 29-44 | 31 |
| 14 |
|
30 | 33-59 | 29 |
| 15 |
|
30 | 26-49 | 25 |
| 16 |
|
30 | 28-65 | 25 |
Promotion - Champions League (Qualification)
Promotion - Conference League (Qualification)
BGL Ligue (Relegation)
Relegation