National Division Luxembourg Nhận Định
Tại trang này bạn có thể xem nhận định và phân tích National Division Luxembourg. Dữ liệu thống kê, phong độ đội bóng và lịch sử đối đầu gần đây được xem xét, nhận định được tạo tự động bởi AI với độ chính xác trên 63.9%.
Trên 1.5 bàn
65%
Trên 2.5 bàn
47%
Trên 3.5 bàn
30%
Cả hai đội ghi bàn
42%
Xem thống kê kết quả
Đội nhà thắng
34%
Hòa
37%
Đội khách thắng
28%
Đội nhà thắng
34%
Hòa
37%
Đội khách thắng
28%
Đã nhận định
545
Sắp diễn ra
1
Tỷ lệ thắng
63.9%
| Date | Match | 1 | X | 2 | Tip | Goals | GG | Best Tip | Trust |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
11:00 Kết thúc |
Differdange
3
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
2.3/10 |
11:00 Kết thúc |
Rodange
1
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
2 |
8.8/10 |
11:00 Kết thúc |
Hesperange
0
:
1
![]() |
|
|
|
X |
O2.5 |
YES |
1X |
2/10 |
11:00 Kết thúc |
Jeunesse Esch
0
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
YES |
O1.5 |
6.7/10 |
11:00 Kết thúc |
Mondorf
1
:
3
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
YES |
1X |
8.5/10 |
11:00 Kết thúc |
UNA Strassen
2
:
0
![]() ![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
1X |
8.5/10 |
11:00 Kết thúc |
Union T
1
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
X2 |
5/10 |
11:00 Kết thúc |
Victoria
1
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
2 |
7.3/10 |
Hour
Teams
Tip
Trust
| Date | Match | 1 | X | 2 | Tip | Goals | GG | Best Tip | Trust |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
11:00 Kết thúc |
Jeunesse C
0
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
2 |
10/10 |
12:00 Kết thúc |
Rodange
3
:
3
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
2 |
5.7/10 |
11:00 Kết thúc |
Racing U
1
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
X2 |
4.1/10 |
11:00 Kết thúc |
Hostert
1
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
NO |
2 |
3.5/10 |
13:30 Kết thúc |
Progres
4
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
YES |
U3.5 |
2.4/10 |
| Date | Match | 1 | X | 2 | Tip | Goals | GG | Best Tip | Trust |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
13:30 Kết thúc |
Jeunesse Esch
3
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
4.9/10 |
11:00 Kết thúc |
Jeunesse C
0
:
0
![]() |
|
|
|
X2 |
O2.5 |
YES |
X2 |
2/10 |
11:00 Kết thúc |
Union T
0
:
3
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
2 |
3.9/10 |
11:00 Kết thúc |
Victoria
2
:
1
![]() |
|
|
|
X2 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
5/10 |
11:00 Kết thúc |
Rodange
0
:
6
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
AS2+ |
7.6/10 |
BGL League
| # | Đội | Tr | T | H | B | Bàn thắng | Đ | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
FC Differdange 03
|
19 | 13 | 5 | 1 | 44:13 | 44 |
D
W
W
W
D
|
| 2 |
UNA Strassen
|
19 | 12 | 3 | 4 | 43:19 | 39 |
L
W
D
W
L
|
| 3 |
Atert Bissen
|
19 | 12 | 3 | 4 | 42:18 | 39 |
W
L
W
D
W
|
| 4 |
US Mondorf-les-bains
|
19 | 13 | 0 | 6 | 34:15 | 39 |
W
W
W
W
W
|
| 5 |
F91 Dudelange
|
19 | 11 | 4 | 4 | 42:27 | 37 |
W
L
L
W
W
|
| 6 |
AS Jeunesse Esch
|
19 | 7 | 6 | 6 | 23:20 | 27 |
D
W
L
D
W
|
| 7 |
Progres Niederkorn
|
19 | 7 | 4 | 8 | 28:27 | 25 |
W
L
D
L
L
|
| 8 |
Jeunesse Canach
|
19 | 7 | 3 | 9 | 25:27 | 24 |
D
D
W
L
L
|
| 9 |
US Hostert
|
19 | 6 | 6 | 7 | 19:29 | 24 |
W
D
W
W
D
|
| 10 |
Swift Hesperange
|
19 | 6 | 4 | 9 | 21:29 | 22 |
L
W
D
L
D
|
| 11 |
Racing FC Union Luxembourg
|
19 | 5 | 5 | 9 | 24:32 | 20 |
L
L
L
W
D
|
| 12 |
Victoria Rosport
|
19 | 5 | 5 | 9 | 18:29 | 20 |
L
W
D
L
D
|
| 13 |
UN Kaerjeng 97
|
19 | 5 | 4 | 10 | 28:34 | 19 |
W
L
L
L
D
|
| 14 |
Mamer
|
19 | 5 | 1 | 13 | 21:44 | 16 |
L
W
W
L
L
|
| 15 |
Rodange 91
|
19 | 3 | 6 | 10 | 15:43 | 15 |
D
L
L
L
W
|
| 16 |
Union Titus Petange
|
19 | 3 | 5 | 11 | 16:37 | 14 |
L
L
L
W
L
|
























