Chuyển đến nội dung

Nhận định US Mondorf-les-bains vs US Hostert - 26 thg 4, 2026

US Mondorf-les-bains €2.07m
26 thg 415:00
4:0
Kết thúc
US Hostert €1.52m
11.57 X4.15 25.50

Nhận định

Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
US Mondorf-les-bains thắng 1.57
7.2/10
Kèo 1X2
11.57
7.3/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.65
6.8/10
Cả hai đội ghi bàn
1.73
3.3/10
Kèo Bet Builder
1X & Trên 1.51.31
9.2/10
Tỷ số chính xác
US Mondorf-les-bains21US Hostert

Thống kê

Trung bình / Trận
Mondorf-les-ba
US Hostert
Tổng bàn thắngUS Mondorf-les-bains: 2.9US Hostert: 3.2
Bàn thắng ghi đượcUS Mondorf-les-bains: 1.7US Hostert: 1.1
Bàn thuaUS Mondorf-les-bains: 1.2US Hostert: 2.1
Thẻ vàngUS Mondorf-les-bains: 2.8US Hostert: 2.5

Phong độ

Tổng quan 10 trận gần nhất
Mondorf-les-ba
US Hostert
ThắngUS Mondorf-les-bains: 6US Hostert: 3
Trên 1.5 bànUS Mondorf-les-bains: 9US Hostert: 8
Trên 2.5 bànUS Mondorf-les-bains: 7US Hostert: 6
Trên 3.5 bànUS Mondorf-les-bains: 3US Hostert: 5
Cả hai đội ghi bànUS Mondorf-les-bains: 9US Hostert: 5
Thắng bất ngờUS Mondorf-les-bains: 1US Hostert: 1
Thua bất ngờUS Mondorf-les-bains: 0US Hostert: 0

Đối đầu

US Mondorf-les-bains 6
7 Hòa
4 US Hostert
Lịch sử đối đầu
02 thg 11, 25
US Hostert2
US Mondorf-les-bains1
19 thg 4, 25
US Hostert2
US Mondorf-les-bains1
27 thg 10, 24
US Mondorf-les-bains3
US Hostert1
24 thg 4, 24
US Hostert1
US Mondorf-les-bains2
21 thg 5, 23
US Hostert2
US Mondorf-les-bains5
07 thg 8, 22
US Mondorf-les-bains2
US Hostert0
03 thg 4, 22
US Hostert1
US Mondorf-les-bains1
17 thg 10, 21
US Mondorf-les-bains0
US Hostert3
30 thg 5, 21
US Hostert4
US Mondorf-les-bains4
23 thg 8, 20
US Mondorf-les-bains1
US Hostert1

Gần đây

Xếp hạng

Luxembourg - National Division
# Đội T B Đ
1 Atert Bissen 30 70-27 65
2 FC Differdange 03 30 63-22 65
3 US Mondorf-les-bains 30 51-24 60
4 UNA Strassen 30 57-26 58
5 F91 Dudelange 30 59-38 58
6 AS Jeunesse Esch 30 35-34 40
7 Racing FC Union Luxembourg 30 48-50 40
8 UN Kaerjeng 97 30 43-48 38
9 US Hostert 30 35-56 36
10 Victoria Rosport 30 33-50 35
11 Progres Niederkorn 30 44-47 34
12 Swift Hesperange 30 31-46 32
13 Jeunesse Canach 30 29-44 31
14 Mamer 30 33-59 29
15 Union Titus Petange 30 26-49 25
16 Rodange 91 30 28-65 25
Promotion - Champions League (Qualification) Promotion - Conference League (Qualification) BGL Ligue (Relegation) Relegation