Montana Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Montana Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
08:30 Kết thúc |
Slavia Sofia
2
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
4.2/10 |
12:30 Kết thúc |
Montana
0
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
YES |
U3.5 |
5.6/10 |
06:45 Kết thúc |
Montana
2
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
YES |
U3.5 |
3/10 |
10:30 Kết thúc |
Beroe
2
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
1X |
8.5/10 |
10:30 Kết thúc |
Septemvri
1
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
7/10 |
10:30 Kết thúc |
Montana
1
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
X2 |
8.5/10 |
12:30 Kết thúc |
Montana
0
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
X2 |
10/10 |
11:00 Kết thúc |
Montana
0
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
NG |
7.5/10 |
07:30 Kết thúc |
Arda K
2
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
1 |
6.2/10 |
07:30 Kết thúc |
Cherno More
1
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
7/10 |
12:00 Kết thúc |
Montana
0
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
NG |
6.2/10 |
10:00 Kết thúc |
Nesebar
1
:
3
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
2 |
4.4/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Montana
Bạn đang tìm nhận định Montana? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Montana, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 46 trận đấu có sự tham gia của Montana với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 78.26%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của First League, Montana đã ghi nhận 4 trận thắng, 11 trận hòa và 21 trận thua qua 36 trận đấu, ghi được 21 bàn thắng (0.6 mỗi trận) và để thủng lưới 53 bàn, với 9 trận giữ sạch lưới.
Montana hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €5.09m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Montana đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 18 | 18 | 36 |
| Thắng | 3 | 1 | 4 |
| Hòa | 6 | 5 | 11 |
| Thua | 9 | 12 | 21 |
| Bàn thắng ghi được | 12 | 9 | 21 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 24 | 29 | 53 |
| Trung bình ghi bàn | 0.7 | 0.5 | 0.6 |
| Trung bình thủng lưới | 1.3 | 1.6 | 1.5 |
| Giữ sạch lưới | 6 | 3 | 9 |
| Không ghi bàn | 8 | 10 | 18 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
David Malembana
|
30 | DEF | 7.30 |
|
Márcio Rosa
|
28 | GK | 7.04 |
|
A. Linnér
|
26 | DEF | 7.02 |
|
I. Markov
|
28 | DEF | 6.97 |
|
A. Tsingaras
|
26 | MID | 6.97 |
|
A. Mršulja
|
27 | DEF | 6.85 |
|
Tomás Azevedo
|
25 | MID | 6.81 |
|
Vitinho
|
23 | DEF | 6.76 |
|
D. Burov
|
28 | DEF | 6.75 |
|
S. James
|
23 | DEF | 6.74 |
|
I. Iliadis
|
24 | MID | 6.73 |
|
P. Ejike
|
23 | FWD | 6.72 |
|
V. Sakor
|
29 | MID | 6.71 |
|
J. Soares
|
26 | DEF | 6.71 |
|
S. Kamenov
|
24 | MID | 6.70 |
|
V. Simeonov
|
27 | GK | 6.69 |
|
A. Todorov
|
24 | DEF | 6.68 |
|
P. Atanasov
|
20 | DEF | 6.68 |
|
A. Tungarov
|
26 | MID | 6.66 |
|
Umaro Baldé
|
26 | FWD | 6.66 |
|
David Carmona
|
28 | MID | 6.65 |
|
V. Dobrev
|
20 | MID | 6.64 |
|
M. Mihaylov
|
25 | DEF | 6.60 |
|
K. Iliev
|
23 | DEF | 6.58 |
|
I. Muhammad
|
19 | MID | 6.56 |
|
I. Kokonov
|
34 | MID | 6.55 |
|
B. Dimitrov
|
21 | FWD | 6.55 |
|
E. Ekele
|
20 | MID | 6.55 |
|
V. Tsekov
|
25 | FWD | 6.53 |
|
N. Ganchev
|
26 | MID | 6.50 |
|
N. Borisov
|
25 | DEF | 6.45 |
|
Joel Berhane
|
25 | MID | 6.45 |
|
K. Strinski
|
20 | MID | 6.43 |
|
C. Acheampong
|
25 | MID | 6.33 |
|
P. Andreev
|
21 | MID | 6.28 |
|
B. Vakadinov
|
26 | DEF | 5.30 |
|
D. Dinev
|
21 | DEF | 4.90 |






