1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. First League
  4. Montana
Montana

Montana Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €5.09m
KEY INSIGHT Montana không thắng sân khách trong 13 trận gần nhất

Phong độ gần đây

DDDLL
46 Trận đấu đã nhận định
78.26% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Montana Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Dứt điểm
Trúng đích / Trận
3.1
Kiểm soát bóng
47%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
4.5
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
1.9
Tỷ lệ thắng
10%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

08:30

Kết thúc
Slavia Sofia
Slavia Sofia
2 : 0
Montana
Montana
2.3
3.8
3

1

2.3

U3.5

1.43

NO

2.27

U3.5

1.43
4.2/10

12:30

Kết thúc
red card Montana
Montana
0 : 2
Spartak Varna
Spartak Varna
11
5.4
1.3

2

1.3

U3.5

1.52

YES

2.22

U3.5

1.52
5.6/10

06:45

Kết thúc
Montana
Montana
2 : 2
Lokomotiv S
Lokomotiv S
3.25
3.5
2.22

2

2.22

U3.5

1.3

YES

1.76

U3.5

1.3
3/10

10:30

Kết thúc
Beroe
Beroe
2 : 2
Montana
Montana
1.97
3.25
4.25

1

1.97

U2.5

1.63

NO

1.78

1X

1.23
8.5/10

10:30

Kết thúc
Septemvri
Septemvri Sofia
1 : 1
Montana
Montana
2
3.3
4.7

1

2

U3.5

1.19

NO

1.67

U3.5

1.19
7/10

10:30

Kết thúc
Montana
Montana
1 : 0
Dobrudzha
Dobrudzha
2.9
3.05
2.82

2

2.82

U2.5

1.56

NO

1.77

X2

1.5
8.5/10

12:30

Kết thúc
Montana
Montana
0 : 0
Slavia Sofia
Slavia Sofia
3.85
3.3
2.22

2

2.22

U3.5

1.22

NO

1.81

X2

1.31
10/10

11:00

Kết thúc
Montana
Montana
0 : 1
CSKA Sofia
CSKA Sofia
14.5
5.3
1.26

2

1.26

U3.5

1.39

NO

1.5

NG

1.5
7.5/10

07:30

Kết thúc
Arda K
Arda Kardzhali
2 : 1
Montana
Montana
1.45
4.2
9

1

1.45

U3.5

1.25

NO

1.54

1

1.45
6.2/10

07:30

Kết thúc
Cherno More
Cherno More
1 : 0
Montana
Montana
1.42
4.25
8.5

1

1.42

U3.5

1.29

NO

1.64

U3.5

1.29
7/10

12:00

Kết thúc
Montana
Montana
0 : 0
Strumska Slava
Strumska S
1.06
8
24

1

1.06

U3.5

1.36

NO

1.22

NG

1.22
6.2/10

10:00

Kết thúc
Nesebar
Nesebar
1 : 3
Montana
Montana
5.7
3.94
1.5

2

1.5

U2.5

1.67

NO

1.57

2

1.5
4.4/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Montana

Bạn đang tìm nhận định Montana? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Montana, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 46 trận đấu có sự tham gia của Montana với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 78.26%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của First League, Montana đã ghi nhận 4 trận thắng, 11 trận hòa và 21 trận thua qua 36 trận đấu, ghi được 21 bàn thắng (0.6 mỗi trận) và để thủng lưới 53 bàn, với 9 trận giữ sạch lưới.

Montana hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €5.09m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Montana đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.

First LeagueBulgaria • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận181836
Thắng314
Hòa6511
Thua91221
Bàn thắng ghi được12921
Bàn thắng để thủng lưới242953
Trung bình ghi bàn0.70.50.6
Trung bình thủng lưới1.31.61.5
Giữ sạch lưới639
Không ghi bàn81018
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 2-0
Sân khách 0-1
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 1-5
Sân khách 5-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 2
Sân khách 2
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 5
Sân khách 5
Chuỗi trận
Thắng 3
Thua 6
Phạt đền
3 / 3
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
3-4-3 6 G
5-3-2 5 G
4-4-2 3 G
3-5-2 3 G
75 Vàng
5 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 50%
18 Trận
Tài 1.5 8%
3 Trận
Tài 2.5 0%
0 Trận
Tài 3.5 0%
0 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
David Malembana
David Malembana
30 DEF 7.30
Márcio Rosa
Márcio Rosa
28 GK 7.04
A. Linnér
A. Linnér
26 DEF 7.02
I. Markov
I. Markov
28 DEF 6.97
A. Tsingaras
A. Tsingaras
26 MID 6.97
A. Mršulja
A. Mršulja
27 DEF 6.85
Tomás Azevedo
Tomás Azevedo
25 MID 6.81
Vitinho
Vitinho
23 DEF 6.76
D. Burov
D. Burov
28 DEF 6.75
S. James
S. James
23 DEF 6.74
I. Iliadis
I. Iliadis
24 MID 6.73
P. Ejike
P. Ejike
23 FWD 6.72
V. Sakor
V. Sakor
29 MID 6.71
J. Soares
J. Soares
26 DEF 6.71
S. Kamenov
S. Kamenov
24 MID 6.70
V. Simeonov
V. Simeonov
27 GK 6.69
A. Todorov
A. Todorov
24 DEF 6.68
P. Atanasov
P. Atanasov
20 DEF 6.68
A. Tungarov
A. Tungarov
26 MID 6.66
Umaro Baldé
Umaro Baldé
26 FWD 6.66
David Carmona
David Carmona
28 MID 6.65
V. Dobrev
V. Dobrev
20 MID 6.64
M. Mihaylov
M. Mihaylov
25 DEF 6.60
K. Iliev
K. Iliev
23 DEF 6.58
I. Muhammad
I. Muhammad
19 MID 6.56
I. Kokonov
I. Kokonov
34 MID 6.55
B. Dimitrov
B. Dimitrov
21 FWD 6.55
E. Ekele
E. Ekele
20 MID 6.55
V. Tsekov
V. Tsekov
25 FWD 6.53
N. Ganchev
N. Ganchev
26 MID 6.50
N. Borisov
N. Borisov
25 DEF 6.45
Joel Berhane
Joel Berhane
25 MID 6.45
K. Strinski
K. Strinski
20 MID 6.43
C. Acheampong
C. Acheampong
25 MID 6.33
P. Andreev
P. Andreev
21 MID 6.28
B. Vakadinov
B. Vakadinov
26 DEF 5.30
D. Dinev
D. Dinev
21 DEF 4.90