1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. First League
  4. Montana
Montana

Montana Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €5.09m
KEY INSIGHT Montana có dưới 2.5 bàn trong 83% của 12 trận gần nhất
TREND Montana không thắng trong 12 trận gần nhất
TREND Montana không thắng sân khách trong 10 trận gần nhất

Phong độ gần đây

LLLLD
41 Trận đấu đã nhận định
80.49% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Montana Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Dứt điểm
Trúng đích / Trận
2.4
Kiểm soát bóng
46%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
3.7
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
1.8
Tỷ lệ thắng
0%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

10:30

Sắp diễn ra
Montana
Montana
vs
Dobrudzha
Dobrudzha
3.9
3.2
2.2

?

?

?

?

?

?

?

?
padlock

12:30

Kết thúc
Montana
Montana
0 : 0
Slavia Sofia
Slavia Sofia
3.85
3.3
2.22

2

2.22

U3.5

1.22

NO

1.81

X2

1.31
10/10

11:00

Kết thúc
Montana
Montana
0 : 1
CSKA Sofia
CSKA Sofia
14.5
5.3
1.26

2

1.26

U3.5

1.39

NO

1.5

NG

1.5
7.5/10

07:30

Kết thúc
Arda K
Arda Kardzhali
2 : 1
Montana
Montana
1.45
4.2
9

1

1.45

U3.5

1.25

NO

1.54

1

1.45
6.2/10

05:30

Kết thúc
Montana
Montana
0 : 1
Beroe
Beroe red card
2.37
3.1
3.6

X

3.1

U2.5

1.52

NO

1.71

U2.5

1.52
6.5/10

07:30

Kết thúc
Cherno More
Cherno More
1 : 0
Montana
Montana
1.42
4.25
8.5

1

1.42

U3.5

1.29

NO

1.64

U3.5

1.29
7/10

08:30

Kết thúc
Montana
Montana
0 : 3
Ludogorets
Ludogorets
17.5
7.5
1.18

2

1.18

U3.5

1.6

NO

1.52

2

1.18
10/10

06:30

Kết thúc
red card Spartak Varna
Spartak Varna
1 : 0
Montana
Montana
2.45
3.15
3.1

1

2.45

U3.5

1.23

YES

1.92

U3.5

1.23
7.3/10

12:00

Kết thúc
Montana
Montana
0 : 0
Strumska Slava
Strumska S
1.06
8
24

1

1.06

U3.5

1.36

NO

1.22

NG

1.22
6.2/10

10:00

Kết thúc
Nesebar
Nesebar
1 : 3
Montana
Montana
5.7
3.94
1.5

2

1.5

U2.5

1.67

NO

1.57

2

1.5
4.4/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Montana

Bạn đang tìm nhận định Montana? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Montana được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 41 trận đấu có sự tham gia của Montana với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 80.49%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của First League, Montana đã ghi nhận 3 trận thắng, 7 trận hòa và 19 trận thua qua 29 trận đấu, ghi được 15 bàn thắng (0.5 mỗi trận) và để thủng lưới 45 bàn, với 7 trận giữ sạch lưới.

Montana hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €5.09m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Montana đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.

First LeagueBulgaria • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận141529
Thắng213
Hòa437
Thua81119
Bàn thắng ghi được9615
Bàn thắng để thủng lưới202545
Trung bình ghi bàn0.60.40.5
Trung bình thủng lưới1.41.71.6
Giữ sạch lưới437
Không ghi bàn6915
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 2-0
Sân khách 0-1
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 1-5
Sân khách 5-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 2
Sân khách 1
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 5
Sân khách 5
Chuỗi trận
Thắng 3
Thua 3
Phạt đền
1 / 1
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
5-3-2 4 G
4-4-2 3 G
3-5-2 3 G
5-4-1 2 G
62 Vàng
4 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 48%
14 Trận
Tài 1.5 3%
1 Trận
Tài 2.5 0%
0 Trận
Tài 3.5 0%
0 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
David Malembana
David Malembana
30 DEF 7.30
Márcio Rosa
Márcio Rosa
28 GK 7.05
A. Linnér
A. Linnér
26 DEF 7.02
I. Markov
I. Markov
28 DEF 6.99
A. Tsingaras
A. Tsingaras
26 MID 6.97
A. Mršulja
A. Mršulja
27 DEF 6.85
Tomás Azevedo
Tomás Azevedo
25 MID 6.75
S. James
S. James
23 DEF 6.74
I. Iliadis
I. Iliadis
24 MID 6.73
D. Burov
D. Burov
28 DEF 6.72
V. Sakor
V. Sakor
29 MID 6.71
S. Kamenov
S. Kamenov
24 MID 6.70
V. Simeonov
V. Simeonov
27 GK 6.69
P. Ejike
P. Ejike
23 FWD 6.69
P. Atanasov
P. Atanasov
20 DEF 6.68
A. Tungarov
A. Tungarov
26 MID 6.65
A. Todorov
A. Todorov
24 DEF 6.64
V. Dobrev
V. Dobrev
20 MID 6.64
J. Soares
J. Soares
26 DEF 6.61
M. Mihaylov
M. Mihaylov
25 DEF 6.60
I. Kokonov
I. Kokonov
34 MID 6.57
David Carmona
David Carmona
28 MID 6.56
E. Ekele
E. Ekele
20 MID 6.55
K. Iliev
K. Iliev
23 DEF 6.53
V. Tsekov
V. Tsekov
25 FWD 6.53
B. Dimitrov
B. Dimitrov
21 FWD 6.52
N. Ganchev
N. Ganchev
26 MID 6.50
Vitinho
Vitinho
23 MID 6.50
Umaro Baldé
Umaro Baldé
26 FWD 6.48
N. Borisov
N. Borisov
25 DEF 6.45
Joel Berhane
Joel Berhane
25 MID 6.45
K. Strinski
K. Strinski
20 MID 6.43
I. Muhammad
I. Muhammad
19 MID 6.43
C. Acheampong
C. Acheampong
25 MID 6.33
P. Andreev
P. Andreev
21 MID 6.28
B. Vakadinov
B. Vakadinov
26 DEF 5.30
D. Dinev
D. Dinev
21 DEF 4.90