icon back

Montana

Montana Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €5.09m
KEY INSIGHT Montana không thắng trong 6 trận gần nhất
TREND Montana không ghi bàn trong 6 trận gần nhất
TREND Montana không thắng sân khách trong 8 trận gần nhất

Phong độ gần đây

LLDLL
35 Trận đấu đã nhận định
77.14% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Montana Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Dứt điểm
Trúng đích / Trận
2
Kiểm soát bóng
46%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
4.3
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
2
Tỷ lệ thắng
10%

Nhận Định AI

Cung cấp bởi NerdyTips

09:30

Ολοκληρώθηκε
Montana
Montana
0 : 3
Ludogorets
Ludogorets
17.5
7.5
1.18

2

1.18

U3.5

1.6

NO

1.52

2

1.18
10/10

07:30

Ολοκληρώθηκε
red card Spartak Varna
Spartak Varna
1 : 0
Montana
Montana
2.45
3.15
3.1

1

2.45

U3.5

1.23

YES

1.92

U3.5

1.23
7.3/10

09:15

Ολοκληρώθηκε
Montana
Montana
0 : 0
Botev Plovdiv
Botev Plovdiv
3.8
3.25
2.18

2

2.18

U2.5

1.69

NO

1.8

X2

1.28
8.5/10

06:30

Ολοκληρώθηκε
red card Dobrudzha
Dobrudzha
1 : 0
Montana
Montana
1.85
3.35
4.7

1

1.85

U3.5

1.2

YES

2.22

U3.5

1.2
7.3/10

09:00

Ολοκληρώθηκε
Septemvri
Septemvri Sofia
1 : 0
Montana
Montana
2.67
3.1
2.85

X2

1.5

U2.5

1.62

YES

1.9

U2.5

1.62
3.3/10

09:15

Ολοκληρώθηκε
Montana
Montana
0 : 1
CSKA 1948
CSKA 1948
6
3.6
1.67

2

1.67

U3.5

1.28

NO

1.75

U3.5

1.28
6.2/10

08:00

Ολοκληρώθηκε
Montana
Montana
1 : 0
Sepsi
Sepsi
3.3
3.3
2.07

2

2.07

O2.5

1.72

YES

1.61

X2

1.27
6.5/10

10:00

Ολοκληρώθηκε
Lok. Plovdiv
Lok. Plovdiv
4 : 0
Montana
Montana red card
1.59
3.8
6

1

1.58

U3.5

1.29

YES

2.04

1

1.58
7.7/10

13:00

Ολοκληρώθηκε
Montana
Montana
0 : 0
Strumska Slava
Strumska S
1.06
8
24

1

1.06

U3.5

1.36

NO

1.22

NG

1.22
6.2/10

11:00

Ολοκληρώθηκε
Nesebar
Nesebar
1 : 3
Montana
Montana
5.7
3.94
1.5

2

1.5

U2.5

1.67

NO

1.57

2

1.5
4.4/10

Về trang này

Trên trang này, bạn có thể xem nhận định, thống kê và phân tích cho đội bóng Montana. Tất cả nhận định được tạo bởi thuật toán AI NT Apex. Tính đến nay, thuật toán đã nhận định 35 trận đấu có sự tham gia của Montana với tỷ lệ trúng 77.14% cho kèo tốt nhất. Nhận định bao gồm các kèo Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Kiểm soát bóng, Tổng số cú sút, Phạt góc, xG, Tỷ số chính xác, v.v.

Mặc dù nhận định đang diễn ra bị ẩn khi chưa đăng ký, chúng tôi duy trì minh bạch tuyệt đối: tất cả trận đấu đã kết thúc vẫn hiển thị đầy đủ, cho phép bạn kiểm tra lịch sử hiệu suất bất cứ lúc nào.

First LeagueBulgaria • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận111324
Thắng213
Hòa437
Thua5914
Bàn thắng ghi được9514
Bàn thắng để thủng lưới152237
Trung bình ghi bàn0.80.40.6
Trung bình thủng lưới1.41.71.5
Giữ sạch lưới437
Không ghi bàn3811
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 2-0
Sân khách 0-1
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 1-5
Sân khách 5-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 2
Sân khách 1
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 5
Sân khách 5
Chuỗi trận
Thắng 3
Thua 3
Phạt đền
1 / 1
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
3-5-2 2 G
3-4-3 1 G
5-4-1 1 G
5-3-2 1 G
55 Vàng
4 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 54%
13 Trận
Tài 1.5 4%
1 Trận
Tài 2.5 0%
0 Trận
Tài 3.5 0%
0 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
David Malembana
David Malembana
30 DEF 7.30
A. Linnér
A. Linnér
26 DEF 7.13
A. Tsingaras
A. Tsingaras
26 MID 7.08
Márcio Rosa
Márcio Rosa
28 GK 7.07
I. Markov
I. Markov
28 DEF 6.95
Tomás Azevedo
Tomás Azevedo
25 MID 6.86
A. Mršulja
A. Mršulja
27 DEF 6.85
P. Ejike
P. Ejike
23 FWD 6.74
S. James
S. James
23 DEF 6.74
V. Sakor
V. Sakor
29 MID 6.74
V. Simeonov
V. Simeonov
27 GK 6.73
I. Iliadis
I. Iliadis
24 MID 6.73
S. Kamenov
S. Kamenov
24 MID 6.70
P. Atanasov
P. Atanasov
20 DEF 6.70
A. Tungarov
A. Tungarov
26 MID 6.67
V. Dobrev
V. Dobrev
20 MID 6.64
I. Kokonov
I. Kokonov
34 MID 6.63
David Carmona
David Carmona
28 MID 6.63
Umaro Baldé
Umaro Baldé
26 FWD 6.63
A. Todorov
A. Todorov
24 DEF 6.60
M. Mihaylov
M. Mihaylov
25 DEF 6.60
J. Soares
J. Soares
26 DEF 6.60
B. Dimitrov
B. Dimitrov
21 FWD 6.58
D. Burov
D. Burov
28 DEF 6.58
E. Ekele
E. Ekele
20 MID 6.55
V. Tsekov
V. Tsekov
25 FWD 6.53
N. Ganchev
N. Ganchev
26 MID 6.50
I. Muhammad
I. Muhammad
19 MID 6.50
K. Iliev
K. Iliev
23 DEF 6.46
Vitinho
Vitinho
23 MID 6.46
N. Borisov
N. Borisov
25 DEF 6.45
Joel Berhane
Joel Berhane
25 MID 6.45
K. Strinski
K. Strinski
20 MID 6.43
C. Acheampong
C. Acheampong
25 MID 6.34
P. Andreev
P. Andreev
21 MID 6.27
B. Vakadinov
B. Vakadinov
26 DEF 5.30
D. Dinev
D. Dinev
21 DEF 4.90