1. Nhận Định Bóng Đá
  2. Giải Đấu
  3. Ligue 2
  4. Montpellier
Montpellier

Montpellier Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €22.05m
KEY INSIGHT Montpellier có trên 5 cú sút trúng đích trong 4 trận gần nhất

Phong độ gần đây

LDWWL
89 Trận đấu đã nhận định
70.79% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

12:00

Kết thúc
Montpellier
Montpellier
3 : 4
Cannes
Cannes
1.5
4.25
5.4

1

1.5

U3.5

1.47

NO

2.05

1

1.5
4.5/10

11:00

Kết thúc
Montpellier
Montpellier
5 : 2
Le Puy Foot
Le Puy Foot
1.67
3.65
5

1

1.67

O2.5

1.82

YES

1.79

1

1.67
8/10

12:00

Kết thúc
Montpellier
Montpellier
3 : 2
Aubagne
Aubagne
1.47
4.2
6.3

1

1.47

U3.5

1.39

YES

2

1

1.47
4.4/10

14:00

Kết thúc
RED S
RED Star FC 93
1 : 1
Montpellier
Montpellier
1.83
3.75
4.6

1

1.83

O1.5

1.26

YES

1.71

1X

1.25
8.5/10

14:00

Kết thúc
red card Montpellier
Montpellier
1 : 2
Clermont F
Clermont F
1.7
4.2
5.3

1

1.7

U3.5

1.52

NO

2.13

1

1.7
8.2/10

14:00

Kết thúc
Amiens
Amiens
0 : 2
Montpellier
Montpellier
4.1
3.75
1.97

2

1.97

U3.5

1.42

NO

2.12

X2

1.3
8.8/10

14:00

Kết thúc
Montpellier
Montpellier
2 : 1
Grenoble
Grenoble
1.68
3.8
6

1

1.68

U3.5

1.38

NO

1.9

U3.5

1.38
7.1/10

14:00

Kết thúc
Annecy
Annecy
0 : 0
Montpellier
Montpellier
2.67
3.2
2.9

2

2.9

U3.5

1.28

NO

1.95

U3.5

1.28
5.9/10

08:00

Kết thúc
Montpellier
Montpellier
2 : 2
Estac Troyes
Estac Troyes
3
3.4
2.5

X2

1.42

U3.5

1.39

YES

1.67

U3.5

1.39
5.8/10

14:00

Kết thúc
Pau FC
Pau FC
0 : 0
Montpellier
Montpellier red card
2.85
3.45
2.45

2

2.45

O1.5

1.25

YES

1.59

AS

1.22
7.6/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Montpellier

Bạn đang tìm nhận định Montpellier? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Montpellier, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 89 trận đấu có sự tham gia của Montpellier với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 70.79%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Friendlies Clubs, Montpellier đã ghi nhận 2 trận thắng, 0 trận hòa và 0 trận thua qua 2 trận đấu, ghi được 8 bàn thắng (4.0 mỗi trận) và để thủng lưới 4 bàn, với 0 trận giữ sạch lưới.

Montpellier hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €22.05m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Montpellier đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.

Montpellier chỉ là một trong hàng nghìn đội bóng mà chúng tôi phân tích mỗi ngày — khám phá nhận định bóng đá của chúng tôi cho hơn 160 giải đấu.

Friendlies ClubsWorld • Mùa giải 2026
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận202
Thắng202
Hòa000
Thua000
Bàn thắng ghi được808
Bàn thắng để thủng lưới404
Trung bình ghi bàn4.00.04.0
Trung bình thủng lưới2.00.02.0
Giữ sạch lưới000
Không ghi bàn000
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 5-2
Sân khách -
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 5
Sân khách 0
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 2
Sân khách 0
Chuỗi trận
Thắng 2
Thua 0
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
Phút nhận thẻ
0 Vàng
0 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 100%
2 Trận
Tài 1.5 100%
2 Trận
Tài 2.5 100%
2 Trận
Tài 3.5 50%
1 Trận
Tài 4.5 50%
1 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
M. Michel
M. Michel
34 GK 7.50
J. Laporte
J. Laporte
32 DEF 7.31
S. Ngapandouetnbu
S. Ngapandouetnbu
22 GK 7.16
T. Savanier
T. Savanier
34 MID 7.10
A. Gueguin
A. Gueguin
20 FWD 6.96
N. Mbuku
N. Mbuku
23 MID 6.94
C. Jullien
C. Jullien
32 DEF 6.90
B. Omeragić
B. Omeragić
23 MID 6.90
N. Vidal-Cartoux
N. Vidal-Cartoux
17 MID 6.90
E. Tchato
E. Tchato
23 DEF 6.88
Naoufel El Hannach
Naoufel El Hannach
19 DEF 6.86
K. Fayad
K. Fayad
21 MID 6.85
Y. Mouanga
Y. Mouanga
20 MID 6.84
N. Pays
N. Pays
22 FWD 6.83
T. Sainte-Luce
T. Sainte-Luce
27 DEF 6.82
J. Ndiaye
J. Ndiaye
20 FWD 6.80
Alexandre Mendy
Alexandre Mendy
31 FWD 6.77
I. Mohamed
I. Mohamed
17 DEF 6.75
T. Coulibaly
T. Coulibaly
24 MID 6.73
J. Chotard
J. Chotard
24 MID 6.70
T. Chennahi
T. Chennahi
20 MID 6.70
Everson
Everson
22 FWD 6.69
E. Molébé
E. Molébé
18 FWD 6.68
Y. Issoufou
Y. Issoufou
19 FWD 6.66
L. Mincarelli Davin
L. Mincarelli Davin
21 DEF 6.60
V. Orakpo
V. Orakpo
19 FWD 6.59
Fayssal El Mahboub
Fayssal El Mahboub
- FWD 6.58
A. Sishuba
A. Sishuba
20 MID 6.50
Nabil Homssa
Nabil Homssa
23 MID 6.50
V. Džodić
V. Džodić
19 GK 6.45
F. Mahboub
F. Mahboub
- FWD -