Montpellier Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Montpellier Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
14:00 Kết thúc |
RED S
1
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
YES |
1X |
8.5/10 |
14:00 Kết thúc |
Montpellier
1
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
1 |
8.2/10 |
14:00 Kết thúc |
Amiens
0
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
X2 |
8.8/10 |
14:00 Kết thúc |
Montpellier
2
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
7.1/10 |
14:00 Kết thúc |
Annecy
0
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
5.9/10 |
08:00 Kết thúc |
Montpellier
2
:
2
![]() |
|
|
|
X2 |
U3.5 |
YES |
U3.5 |
5.8/10 |
14:00 Kết thúc |
Pau FC
0
:
0
![]() ![]() |
|
|
|
2 |
O1.5 |
YES |
AS |
7.6/10 |
14:00 Kết thúc |
Montpellier
2
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
YES |
1 |
5.7/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Montpellier
Bạn đang tìm nhận định Montpellier? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Montpellier, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 157 trận đấu có sự tham gia của Montpellier với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 71.34%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Ligue 2, Montpellier đã ghi nhận 14 trận thắng, 8 trận hòa và 11 trận thua qua 33 trận đấu, ghi được 40 bàn thắng (1.2 mỗi trận) và để thủng lưới 30 bàn, với 12 trận giữ sạch lưới.
Trong 10 trận gần nhất, Montpellier đạt trung bình 55% kiểm soát bóng, 1.25 xG và 5.4 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 40%.
Montpellier hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €22.05m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Montpellier đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 17 | 16 | 33 |
| Thắng | 8 | 6 | 14 |
| Hòa | 4 | 4 | 8 |
| Thua | 5 | 6 | 11 |
| Bàn thắng ghi được | 27 | 13 | 40 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 20 | 10 | 30 |
| Trung bình ghi bàn | 1.6 | 0.8 | 1.2 |
| Trung bình thủng lưới | 1.2 | 0.6 | 0.9 |
| Giữ sạch lưới | 5 | 7 | 12 |
| Không ghi bàn | 3 | 8 | 11 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
M. Michel
|
34 | GK | 7.50 |
|
J. Laporte
|
32 | DEF | 7.31 |
|
S. Ngapandouetnbu
|
22 | GK | 7.16 |
|
T. Savanier
|
34 | MID | 7.10 |
|
A. Gueguin
|
20 | FWD | 6.96 |
|
N. Mbuku
|
23 | MID | 6.94 |
|
C. Jullien
|
32 | DEF | 6.90 |
|
B. Omeragić
|
23 | MID | 6.90 |
|
N. Vidal-Cartoux
|
17 | MID | 6.90 |
|
E. Tchato
|
23 | DEF | 6.88 |
|
Naoufel El Hannach
|
19 | DEF | 6.86 |
|
K. Fayad
|
21 | MID | 6.85 |
|
Y. Mouanga
|
20 | MID | 6.84 |
|
N. Pays
|
22 | FWD | 6.83 |
|
T. Sainte-Luce
|
27 | DEF | 6.82 |
|
J. Ndiaye
|
20 | FWD | 6.80 |
|
Alexandre Mendy
|
31 | FWD | 6.77 |
|
I. Mohamed
|
17 | DEF | 6.75 |
|
T. Coulibaly
|
24 | MID | 6.73 |
|
J. Chotard
|
24 | MID | 6.70 |
|
T. Chennahi
|
20 | MID | 6.70 |
|
Everson
|
22 | FWD | 6.69 |
|
E. Molébé
|
18 | FWD | 6.68 |
|
Y. Issoufou
|
19 | FWD | 6.66 |
|
L. Mincarelli Davin
|
21 | DEF | 6.60 |
|
V. Orakpo
|
19 | FWD | 6.59 |
|
Fayssal El Mahboub
|
- | FWD | 6.58 |
|
A. Sishuba
|
20 | MID | 6.50 |
|
Nabil Homssa
|
23 | MID | 6.50 |
|
V. DžodiÄ
|
19 | GK | 6.45 |
|
F. Mahboub
|
- | FWD | - |





