1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. Ligue 2
  4. Montpellier
Montpellier

Montpellier Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €22.05m
KEY INSIGHT Montpellier bất bại trong 7 trận gần nhất
TREND Montpellier bất bại trên sân nhà trong 6 trận gần nhất

Phong độ gần đây

DDDWW
155 Trận đấu đã nhận định
71.61% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Montpellier Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
1.08
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
3.2
Kiểm soát bóng
53%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
4.6
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
1.3
Tỷ lệ thắng
40%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

14:00

Kết thúc
Amiens
Amiens
0 : 2
Montpellier
Montpellier
4.1
3.75
1.97

2

1.97

U3.5

1.42

NO

2.12

X2

1.3
8.8/10

14:00

Kết thúc
Montpellier
Montpellier
2 : 1
Grenoble
Grenoble
1.68
3.8
6

1

1.68

U3.5

1.38

NO

1.9

U3.5

1.38
7.1/10

14:00

Kết thúc
Annecy
Annecy
0 : 0
Montpellier
Montpellier
2.67
3.2
2.9

2

2.9

U3.5

1.28

NO

1.95

U3.5

1.28
5.9/10

08:00

Kết thúc
Montpellier
Montpellier
2 : 2
Estac Troyes
Estac Troyes
3
3.4
2.5

X2

1.42

U3.5

1.39

YES

1.67

U3.5

1.39
5.8/10

14:00

Kết thúc
Pau FC
Pau FC
0 : 0
Montpellier
Montpellier red card
2.85
3.45
2.45

2

2.45

O1.5

1.25

YES

1.59

AS

1.22
7.6/10

14:00

Kết thúc
Montpellier
Montpellier
2 : 0
Laval
Laval
1.9
3.5
4.55

1

1.9

O1.5

1.38

YES

1.95

1

1.9
5.7/10

14:00

Kết thúc
red card Nancy
Nancy
0 : 3
Montpellier
Montpellier red card
2.95
3.25
2.63

2

2.63

U3.5

1.3

NO

2

X2

1.44
8.5/10

14:00

Kết thúc
Montpellier
Montpellier
0 : 0
Reims
Reims
3.1
3.3
2.45

2

2.45

U3.5

1.27

NO

1.91

U3.5

1.27
5.9/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Montpellier

Bạn đang tìm nhận định Montpellier? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Montpellier được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 155 trận đấu có sự tham gia của Montpellier với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 71.61%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Ligue 2, Montpellier đã ghi nhận 12 trận thắng, 8 trận hòa và 10 trận thua qua 30 trận đấu, ghi được 35 bàn thắng (1.2 mỗi trận) và để thủng lưới 27 bàn, với 11 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, Montpellier đạt trung bình 53% kiểm soát bóng, 1.08 xG4.6 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 40%.

Montpellier hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €22.05m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Montpellier đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.

Ligue 2France • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận151530
Thắng7512
Hòa448
Thua4610
Bàn thắng ghi được241135
Bàn thắng để thủng lưới171027
Trung bình ghi bàn1.60.71.2
Trung bình thủng lưới1.10.70.9
Giữ sạch lưới5611
Không ghi bàn3811
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 4-1
Sân khách 0-3
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 1-3
Sân khách 2-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 4
Sân khách 3
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 3
Sân khách 2
Chuỗi trận
Thắng 2
Thua 2
Phạt đền
4 / 4
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-2-3-1 19 G
4-1-4-1 7 G
5-4-1 2 G
3-4-3 1 G
62 Vàng
4 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 63%
19 Trận
Tài 1.5 33%
10 Trận
Tài 2.5 13%
4 Trận
Tài 3.5 7%
2 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
M. Michel
M. Michel
34 GK 7.50
J. Laporte
J. Laporte
32 DEF 7.28
S. Ngapandouetnbu
S. Ngapandouetnbu
22 GK 7.13
T. Savanier
T. Savanier
34 MID 7.08
N. Mbuku
N. Mbuku
23 MID 6.94
C. Jullien
C. Jullien
32 DEF 6.90
B. Omeragić
B. Omeragić
23 MID 6.90
N. Vidal-Cartoux
N. Vidal-Cartoux
17 MID 6.90
K. Fayad
K. Fayad
21 MID 6.88
Naoufel El Hannach
Naoufel El Hannach
19 DEF 6.86
E. Tchato
E. Tchato
23 DEF 6.85
Y. Mouanga
Y. Mouanga
20 MID 6.82
T. Sainte-Luce
T. Sainte-Luce
27 DEF 6.82
N. Pays
N. Pays
22 FWD 6.80
J. Ndiaye
J. Ndiaye
20 FWD 6.80
A. Gueguin
A. Gueguin
20 FWD 6.78
Alexandre Mendy
Alexandre Mendy
31 FWD 6.77
I. Mohamed
I. Mohamed
17 DEF 6.75
T. Coulibaly
T. Coulibaly
24 MID 6.73
Y. Issoufou
Y. Issoufou
19 FWD 6.72
E. Molébé
E. Molébé
18 FWD 6.71
J. Chotard
J. Chotard
24 MID 6.70
T. Chennahi
T. Chennahi
20 MID 6.69
Everson
Everson
22 FWD 6.67
L. Mincarelli Davin
L. Mincarelli Davin
21 DEF 6.60
V. Orakpo
V. Orakpo
19 FWD 6.59
Fayssal El Mahboub
Fayssal El Mahboub
- FWD 6.58
A. Sishuba
A. Sishuba
20 MID 6.50
Nabil Homssa
Nabil Homssa
23 MID 6.50
V. Džodić
V. Džodić
19 GK 6.45
F. Mahboub
F. Mahboub
- FWD -