Moreirense Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Moreirense Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
13:00 Sắp diễn ra |
Benfica
![]() |
|
|
|
? |
? |
? |
? |
15:15 Kết thúc |
Moreirense
1
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
YES |
X2 |
5.6/10 |
15:45 Kết thúc |
Famalicao
1
:
1
![]() |
|
|
|
X2 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
9/10 |
13:00 Kết thúc |
Moreirense
0
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
2 |
8.8/10 |
10:30 Kết thúc |
Moreirense
0
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
4.4/10 |
15:30 Kết thúc |
FC Porto
3
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
NO |
HS2+ |
7.6/10 |
10:30 Kết thúc |
Moreirense
1
:
1
![]() |
|
|
|
1X |
U3.5 |
YES |
U3.5 |
5.3/10 |
13:00 Kết thúc |
Casa Pia
1
:
1
![]() |
|
|
|
X |
U2.5 |
YES |
1X |
2/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Moreirense
Bạn đang tìm nhận định Moreirense? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Moreirense được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 146 trận đấu có sự tham gia của Moreirense với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 68.49%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Primeira Liga, Moreirense đã ghi nhận 10 trận thắng, 6 trận hòa và 13 trận thua qua 29 trận đấu, ghi được 32 bàn thắng (1.1 mỗi trận) và để thủng lưới 41 bàn, với 7 trận giữ sạch lưới.
Trong 10 trận gần nhất, Moreirense đạt trung bình 44% kiểm soát bóng, 0.56 xG và 2.9 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 20%.
Moreirense hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €27.20m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Moreirense đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 14 | 15 | 29 |
| Thắng | 6 | 4 | 10 |
| Hòa | 2 | 4 | 6 |
| Thua | 6 | 7 | 13 |
| Bàn thắng ghi được | 16 | 16 | 32 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 19 | 22 | 41 |
| Trung bình ghi bàn | 1.1 | 1.1 | 1.1 |
| Trung bình thủng lưới | 1.4 | 1.5 | 1.4 |
| Giữ sạch lưới | 3 | 4 | 7 |
| Không ghi bàn | 4 | 5 | 9 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
André Ferreira
|
29 | GK | 7.19 |
|
Leandro Henrique Sousa Santos
|
20 | DEF | 7.10 |
|
Guilherme Schettine
|
30 | FWD | 7.05 |
|
Diogo Travassos
|
21 | DEF | 6.98 |
|
Alan
|
25 | MID | 6.96 |
|
Fabiano
|
25 | DEF | 6.90 |
|
Maracás
|
31 | DEF | 6.85 |
|
Caio Secco
|
35 | GK | 6.81 |
|
Dinis Pinto
|
25 | DEF | 6.80 |
|
Marcelo
|
36 | DEF | 6.78 |
|
L. Ofori
|
27 | MID | 6.78 |
|
Kevyn Monteiro
|
20 | DEF | 6.74 |
|
Rodri Alonso
|
22 | MID | 6.73 |
|
M. Stjepanović
|
21 | MID | 6.70 |
|
Gilberto Batista
|
22 | DEF | 6.70 |
|
Miguel Silva
|
- | MID | 6.70 |
|
Kiko
|
23 | DEF | 6.69 |
|
Kiko Bondoso
|
30 | MID | 6.68 |
|
Bernardo Martins
|
28 | MID | 6.66 |
|
Michel
|
22 | DEF | 6.63 |
|
Maranhão
|
23 | FWD | 6.58 |
|
Afonso Assis
|
19 | MID | 6.57 |
|
Vasco Sousa
|
22 | MID | 6.57 |
|
Luís Semedo
|
22 | FWD | 6.55 |
|
Cedric Teguia
|
24 | MID | 6.53 |
|
Landerson
|
19 | FWD | 6.51 |
|
Álvaro Martínez
|
23 | DEF | 6.48 |
|
N. John
|
22 | MID | 6.39 |
|
Joel Jorquera
|
25 | FWD | 6.30 |
|
J. Gower
|
21 | MID | 6.26 |




