Moreirense Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Moreirense Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
10:30 Kết thúc |
Moreirense
0
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
YES |
1 |
3.1/10 |
15:15 Kết thúc |
Tondela
2
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
1X |
8.5/10 |
10:30 Kết thúc |
Moreirense
3
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
6.5/10 |
13:00 Kết thúc |
Benfica
4
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
H1 |
6.6/10 |
15:15 Kết thúc |
Moreirense
1
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
YES |
X2 |
5.6/10 |
15:45 Kết thúc |
Famalicao
1
:
1
![]() |
|
|
|
X2 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
9/10 |
13:00 Kết thúc |
Moreirense
0
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
2 |
8.8/10 |
10:30 Kết thúc |
Moreirense
0
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
4.4/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Moreirense
Bạn đang tìm nhận định Moreirense? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Moreirense, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 149 trận đấu có sự tham gia của Moreirense với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 68.46%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Primeira Liga, Moreirense đã ghi nhận 12 trận thắng, 6 trận hòa và 15 trận thua qua 33 trận đấu, ghi được 37 bàn thắng (1.1 mỗi trận) và để thủng lưới 49 bàn, với 8 trận giữ sạch lưới.
Trong 10 trận gần nhất, Moreirense đạt trung bình 49% kiểm soát bóng, 0.78 xG và 3.5 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 20%.
Moreirense hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €27.20m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Moreirense đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 16 | 17 | 33 |
| Thắng | 8 | 4 | 12 |
| Hòa | 2 | 4 | 6 |
| Thua | 6 | 9 | 15 |
| Bàn thắng ghi được | 20 | 17 | 37 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 21 | 28 | 49 |
| Trung bình ghi bàn | 1.3 | 1.0 | 1.1 |
| Trung bình thủng lưới | 1.3 | 1.6 | 1.5 |
| Giữ sạch lưới | 4 | 4 | 8 |
| Không ghi bàn | 4 | 6 | 10 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
André Ferreira
|
29 | GK | 7.17 |
|
Guilherme Schettine
|
30 | FWD | 7.05 |
|
Alan
|
25 | MID | 6.95 |
|
Diogo Travassos
|
21 | DEF | 6.95 |
|
Leandro Henrique Sousa Santos
|
20 | DEF | 6.94 |
|
Maracás
|
31 | DEF | 6.89 |
|
Kevyn Monteiro
|
20 | DEF | 6.89 |
|
Dinis Pinto
|
25 | DEF | 6.80 |
|
Marcelo
|
36 | DEF | 6.78 |
|
L. Ofori
|
27 | MID | 6.78 |
|
Rodri Alonso
|
22 | MID | 6.75 |
|
Caio Secco
|
35 | GK | 6.74 |
|
Kiko Bondoso
|
30 | MID | 6.70 |
|
Miguel Silva
|
- | MID | 6.70 |
|
Kiko
|
23 | DEF | 6.68 |
|
Gilberto Batista
|
22 | DEF | 6.67 |
|
M. Stjepanović
|
21 | MID | 6.66 |
|
Bernardo Martins
|
28 | MID | 6.66 |
|
Michel
|
22 | DEF | 6.63 |
|
Afonso Assis
|
19 | MID | 6.62 |
|
Luís Semedo
|
22 | FWD | 6.60 |
|
Vasco Sousa
|
22 | MID | 6.57 |
|
Cedric Teguia
|
24 | MID | 6.55 |
|
Landerson
|
19 | FWD | 6.54 |
|
Maranhão
|
23 | FWD | 6.52 |
|
Álvaro Martínez
|
23 | DEF | 6.48 |
|
Fabiano
|
25 | DEF | 6.48 |
|
N. John
|
22 | MID | 6.38 |
|
Joel Jorquera
|
25 | FWD | 6.30 |
|
J. Gower
|
21 | MID | 6.26 |




