Nhận định Mostaganem vs Khenchela - 10 thg 4, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
X2
1.72
Khenchela thắng hoặc hòa
7.8/10
Kèo 1X2
23.30
6.2/10
Tổng bàn thắng
Trên 1.51.40
4.7/10
Cả hai đội ghi bàn
Có2.00
3.3/10
Kèo Bet Builder
X2 & Trên 1.52.29
2.6/10
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AIKhenchela
Kiểm soát bóngMostaganem: 46%Khenchela: 54%
Tổng số cú sútMostaganem: 6Khenchela: 11
Sút trúng đíchMostaganem: 2Khenchela: 5
Sút trượtMostaganem: 3Khenchela: 5
Phạt gócMostaganem: 4Khenchela: 5
Thẻ vàngMostaganem: 2Khenchela: 1
Kiểm soát bóngMostaganem: 49%Khenchela: 51%
Tổng số cú sútMostaganem: 10Khenchela: 12
Sút trúng đíchMostaganem: 4Khenchela: 4
Sút trượtMostaganem: 6Khenchela: 8
Phạt gócMostaganem: 3Khenchela: 5
Thẻ vàngMostaganem: 0Khenchela: 2
Kiểm soát bóngMostaganem: 49%46%Khenchela: 51%54%
Tổng số cú sútMostaganem: 106Khenchela: 1211
Sút trúng đíchMostaganem: 42Khenchela: 45
Sút trượtMostaganem: 63Khenchela: 85
Phạt gócMostaganem: 34Khenchela: 55
Thẻ vàngMostaganem: 02Khenchela: 21
Thống kê
Trung bình / Trận
Khenchela
Tổng bàn thắngMostaganem: 3Khenchela: 2.7
Bàn thắng ghi đượcMostaganem: 0.7Khenchela: 1.1
Bàn thuaMostaganem: 2.3Khenchela: 1.6
Kiểm soát bóngMostaganem: 44%Khenchela: 52%
Tổng số cú sútMostaganem: 5.8Khenchela: 10.6
Sút trúng đíchMostaganem: 2.6Khenchela: 5.5
Sút trượtMostaganem: 3.2Khenchela: 5.1
Phạt gócMostaganem: 4.4Khenchela: 5
Thẻ vàngMostaganem: 2.57Khenchela: 2.13
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Khenchela
ThắngMostaganem: 2Khenchela: 3
Trên 1.5 bànMostaganem: 6Khenchela: 7
Trên 2.5 bànMostaganem: 6Khenchela: 6
Trên 3.5 bànMostaganem: 4Khenchela: 3
Cả hai đội ghi bànMostaganem: 3Khenchela: 6
Thắng bất ngờMostaganem: 0Khenchela: 0
Thua bất ngờMostaganem: 0Khenchela: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 4
1Thắng
0Hòa
3Thắng
Các lần đối đầu gần đây 3
2.0Bàn thắng mỗi trận
0%Cả hai đội ghi bàn
33%Trên 2.5 bàn
10 thg 42026
Mostaganem
Khenchela03
08 thg 112025
Khenchela
Mostaganem10
25 thg 22025
Mostaganem
Khenchela20
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
29 | 39-18 | 62 |
| 2 |
|
29 | 37-25 | 52 |
| 3 |
|
29 | 47-24 | 52 |
| 4 |
|
29 | 34-29 | 48 |
| 5 |
|
29 | 40-31 | 44 |
| 6 |
|
29 | 33-30 | 44 |
| 7 |
|
29 | 34-27 | 43 |
| 8 |
|
29 | 40-38 | 42 |
| 9 |
|
29 | 36-37 | 41 |
| 10 |
|
29 | 32-27 | 38 |
| 11 |
|
29 | 30-34 | 36 |
| 12 |
|
29 | 31-36 | 36 |
| 13 |
|
29 | 26-29 | 34 |
| 14 |
|
29 | 35-52 | 24 |
| 15 |
|
29 | 16-50 | 18 |
| 16 |
|
29 | 15-38 | 16 |
Champions League
CAF Confederation Cup
Relegation