Nhận định Mostaganem vs El Bayadh - 5 thg 6, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Dưới 2.5
1.55
Tối đa 2 bàn thắng
1.3/10
Kèo 1X2
X21.39
1.3/10
Tổng bàn thắng
Dưới 2.51.55
1.3/10
Cả hai đội ghi bàn
Không1.75
1.5/10
Kèo Bet Builder
X2 & Dưới 3.51.80
1.0/10
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AIEl Bayadh
Kiểm soát bóngMostaganem: 51%El Bayadh: 49%
Tổng số cú sútMostaganem: 8El Bayadh: 7
Sút trúng đíchMostaganem: 3El Bayadh: 3
Sút trượtMostaganem: 4El Bayadh: 3
Phạt gócMostaganem: 4El Bayadh: 4
Thẻ vàngMostaganem: 1El Bayadh: 1
Kiểm soát bóngMostaganem: 52%El Bayadh: 48%
Tổng số cú sútMostaganem: 12El Bayadh: 19
Sút trúng đíchMostaganem: 5El Bayadh: 8
Sút trượtMostaganem: 7El Bayadh: 11
Phạt gócMostaganem: 7El Bayadh: 9
Thẻ vàngMostaganem: 2El Bayadh: 2
Kiểm soát bóngMostaganem: 52%51%El Bayadh: 48%49%
Tổng số cú sútMostaganem: 128El Bayadh: 197
Sút trúng đíchMostaganem: 53El Bayadh: 83
Sút trượtMostaganem: 74El Bayadh: 113
Phạt gócMostaganem: 74El Bayadh: 94
Thẻ vàngMostaganem: 21El Bayadh: 21
Thống kê
Trung bình / Trận
El Bayadh
Tổng bàn thắngMostaganem: 3.7El Bayadh: 1.6
Bàn thắng ghi đượcMostaganem: 0.6El Bayadh: 0.4
Bàn thuaMostaganem: 3.1El Bayadh: 1.2
Kiểm soát bóngMostaganem: 45%El Bayadh: 44%
Tổng số cú sútMostaganem: 7El Bayadh: 6.6
Sút trúng đíchMostaganem: 2.8El Bayadh: 3.5
Sút trượtMostaganem: 4.2El Bayadh: 3.1
Phạt gócMostaganem: 4El Bayadh: 3.7
Thẻ vàngMostaganem: 1.88El Bayadh: 2.67
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
El Bayadh
ThắngMostaganem: 1El Bayadh: 0
Trên 1.5 bànMostaganem: 9El Bayadh: 5
Trên 2.5 bànMostaganem: 8El Bayadh: 3
Trên 3.5 bànMostaganem: 5El Bayadh: 1
Cả hai đội ghi bànMostaganem: 3El Bayadh: 3
Thắng bất ngờMostaganem: 0El Bayadh: 0
Thua bất ngờMostaganem: 0El Bayadh: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 3
0Thắng
2Hòa
1Thắng
Các lần đối đầu gần đây 3
1.0Bàn thắng mỗi trận
33%Cả hai đội ghi bàn
0%Trên 2.5 bàn
08 thg 12026
El Bayadh
Mostaganem10
18 thg 52025
Mostaganem
El Bayadh00
30 thg 112024
El Bayadh
Mostaganem11
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
29 | 39-18 | 62 |
| 2 |
|
29 | 37-25 | 52 |
| 3 |
|
29 | 47-24 | 52 |
| 4 |
|
29 | 34-29 | 48 |
| 5 |
|
29 | 40-31 | 44 |
| 6 |
|
29 | 33-30 | 44 |
| 7 |
|
29 | 34-27 | 43 |
| 8 |
|
29 | 40-38 | 42 |
| 9 |
|
29 | 36-37 | 41 |
| 10 |
|
29 | 32-27 | 38 |
| 11 |
|
29 | 30-34 | 36 |
| 12 |
|
29 | 31-36 | 36 |
| 13 |
|
29 | 26-29 | 34 |
| 14 |
|
29 | 35-52 | 24 |
| 15 |
|
29 | 16-50 | 18 |
| 16 |
|
29 | 15-38 | 16 |
Champions League
CAF Confederation Cup
Relegation