MTK Budapest Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
MTK Budapest Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
14:00 Kết thúc |
Puskas A
2
:
2
![]() |
|
|
|
X |
U3.5 |
NO |
1X |
2/10 |
07:00 Kết thúc |
MTK Budapest
1
:
2
![]() |
|
|
|
X |
O1.5 |
YES |
O1.5 |
3.6/10 |
14:00 Kết thúc |
Kazincbarcikai
0
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
NO |
X2 |
7.8/10 |
11:00 Kết thúc |
MTK Budapest
2
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
1X |
8.2/10 |
11:45 Kết thúc |
MTK Budapest
3
:
0
![]() |
|
|
|
X2 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
3.3/10 |
13:30 Kết thúc |
Ujpest
2
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
1X |
8.5/10 |
14:00 Kết thúc |
MTK Budapest
0
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
1X |
4.3/10 |
14:00 Kết thúc |
Gyor
0
:
0
![]() |
|
|
|
X2 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
6.7/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược MTK Budapest
Bạn đang tìm nhận định MTK Budapest? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho MTK Budapest, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 149 trận đấu có sự tham gia của MTK Budapest với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 67.79%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của NB I, MTK Budapest đã ghi nhận 9 trận thắng, 10 trận hòa và 13 trận thua qua 32 trận đấu, ghi được 53 bàn thắng (1.7 mỗi trận) và để thủng lưới 60 bàn, với 7 trận giữ sạch lưới.
Trong 10 trận gần nhất, MTK Budapest đạt trung bình 50% kiểm soát bóng, 1.27 xG và 4.5 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 20%.
MTK Budapest hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €8.98m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định MTK Budapest đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 17 | 15 | 32 |
| Thắng | 7 | 2 | 9 |
| Hòa | 4 | 6 | 10 |
| Thua | 6 | 7 | 13 |
| Bàn thắng ghi được | 37 | 16 | 53 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 29 | 31 | 60 |
| Trung bình ghi bàn | 2.2 | 1.1 | 1.7 |
| Trung bình thủng lưới | 1.7 | 2.1 | 1.9 |
| Giữ sạch lưới | 5 | 2 | 7 |
| Không ghi bàn | 1 | 5 | 6 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
R. Molnár
|
23 | MID | 7.70 |
|
M. Kata
|
23 | MID | 7.19 |
|
I. Bognár
|
34 | MID | 7.18 |
|
G. Jurek
|
21 | FWD | 7.08 |
|
Adrian Zeljković
|
23 | MID | 7.04 |
|
P. Demjén
|
27 | GK | 7.00 |
|
I. Beriashvili
|
27 | DEF | 6.99 |
|
T. Kádár
|
35 | DEF | 6.98 |
|
B. Varju
|
24 | DEF | 6.97 |
|
Adin Molnar
|
18 | MID | 6.92 |
|
Á. Zalán
|
20 | MID | 6.86 |
|
Péter Törőcsik
|
24 | MID | 6.86 |
|
Hunor Vajk Németh
|
18 | MID | 6.80 |
|
A. Horváth
|
22 | MID | 6.79 |
|
P. Kovács
|
20 | DEF | 6.78 |
|
J. Plšek
|
32 | MID | 6.78 |
|
Zalán Márk Kerezsi
|
19 | FWD | 6.78 |
|
T. Fadgyas
|
30 | GK | 6.75 |
|
R. Lehoczky
|
23 | DEF | 6.70 |
|
J. Szépe
|
29 | DEF | 6.68 |
|
V. Vitályos
|
18 | DEF | 6.68 |
|
K. Hegyi
|
23 | GK | 6.67 |
|
Z. Bévárdi
|
26 | MID | 6.65 |
|
V. Armalas
|
25 | DEF | 6.64 |
|
R. Polievka
|
29 | FWD | 6.61 |
|
M. Jurina
|
32 | FWD | 6.57 |
|
P. Szűcs
|
20 | MID | 6.50 |
|
K. Németh
|
36 | FWD | 6.46 |
|
I. Széles
|
30 | DEF | 6.20 |




