icon back

MTK Budapest

MTK Budapest Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €8.98m
KEY INSIGHT MTK Budapest ghi bàn trong tất cả 10 trận gần nhất
TREND MTK Budapest có trên 2.5 bàn trong 83% của 12 trận gần nhất
TREND Cả hai đội cùng ghi bàn trong 100% của 12 trận gần nhất của MTK Budapest

Phong độ gần đây

LDLDD
142 Trận đấu đã nhận định
67.61% Tỷ lệ dự đoán chính xác

MTK Budapest Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
1.32
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
4
Kiểm soát bóng
52%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
5.1
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
2.1
Tỷ lệ thắng
20%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

15:00

Upcoming
Gyor
Gyor
vs
MTK Budapest
MTK Budapest
1.46
4.75
5.7

?

?

?

?

?

?

?

?
padlock

08:30

Finished
MTK Budapest
MTK Budapest
1 : 1
Diosgyori VTK
Diosgyori
2.15
3.75
3.4

X

3.75

O2.5

1.65

YES

1.55

O2.5

1.65
7.3/10

15:15

Finished
Debrecen
Debrecen
2 : 2
MTK Budapest
MTK Budapest
1.96
3.85
3.6

1

1.96

O2.5

1.65

YES

1.6

1X

1.32
7.8/10

15:00

Finished
MTK Budapest
MTK Budapest
1 : 3
Ferencvaros
Ferencvaros
5.4
4.35
1.61

2

1.61

O2.5

1.52

YES

1.62

O2.5

1.52
8/10

09:45

Finished
MTK Budapest
MTK Budapest
2 : 2
Puskas Academy
Puskas A
2.95
3.6
2.26

X

3.6

O2.5

1.73

YES

1.57

O2.5

1.73
4.4/10

13:00

Finished
MTK Budapest
MTK Budapest
1 : 2
Kecskemeti TE
Kecskemeti TE
1.62
4.6
5.4

X

4.6

O2.5

1.53

YES

1.65

O2.5

1.53
6.8/10

12:15

Finished
Nyiregyhaza
Nyiregyhaza
4 : 2
MTK Budapest
MTK Budapest
2.05
3.5
3.65

1

2.05

O1.5

1.25

YES

1.65

O1.5

1.25
7.7/10

08:30

Finished
MTK Budapest
MTK Budapest
1 : 3
Kazincbarcikai
Kazincbar
1.59
4.6
5.5

1

1.59

O2.5

1.58

YES

1.69

1

1.59
5.1/10

10:00

Finished
Kisvarda
Kisvarda
2 : 3
MTK Budapest
MTK Budapest
2
3.6
3.55

1

2

O2.5

1.7

YES

1.6

O2.5

1.7
7.5/10

Về trang này

Trên trang này, bạn có thể xem nhận định, thống kê và phân tích cho đội bóng MTK Budapest. Tất cả nhận định được tạo bởi thuật toán AI NT Apex. Tính đến nay, thuật toán đã nhận định 142 trận đấu có sự tham gia của MTK Budapest với tỷ lệ trúng 67.61% cho kèo tốt nhất. Nhận định bao gồm các kèo Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Kiểm soát bóng, Tổng số cú sút, Phạt góc, xG, Tỷ số chính xác, v.v.

Mặc dù nhận định đang diễn ra bị ẩn khi chưa đăng ký, chúng tôi duy trì minh bạch tuyệt đối: tất cả trận đấu đã kết thúc vẫn hiển thị đầy đủ, cho phép bạn kiểm tra lịch sử hiệu suất bất cứ lúc nào.

NB IHungary • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận121224
Thắng527
Hòa235
Thua5712
Bàn thắng ghi được301444
Bàn thắng để thủng lưới242953
Trung bình ghi bàn2.51.21.8
Trung bình thủng lưới2.02.42.2
Giữ sạch lưới404
Không ghi bàn033
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 5-0
Sân khách 2-3
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 2-7
Sân khách 4-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 5
Sân khách 3
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 7
Sân khách 4
Chuỗi trận
Thắng 3
Thua 4
Phạt đền
2 / 2
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-2-3-1 13 G
4-4-2 1 G
53 Vàng
3 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 88%
21 Trận
Tài 1.5 50%
12 Trận
Tài 2.5 25%
6 Trận
Tài 3.5 13%
3 Trận
Tài 4.5 8%
2 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
R. Molnár
R. Molnár
23 MID 7.70
T. Fadgyas
T. Fadgyas
30 GK 7.50
Adrian Zeljković
Adrian Zeljković
23 MID 7.30
I. Bognár
I. Bognár
34 MID 7.25
M. Kata
M. Kata
23 MID 7.11
T. Kádár
T. Kádár
35 DEF 7.02
P. Demjén
P. Demjén
27 GK 7.00
G. Jurek
G. Jurek
21 FWD 7.00
B. Varju
B. Varju
24 DEF 6.98
Adin Molnar
Adin Molnar
18 MID 6.97
I. Beriashvili
I. Beriashvili
27 DEF 6.87
Péter  Törőcsik
Péter Törőcsik
24 MID 6.86
Á. Zalán
Á. Zalán
20 MID 6.77
A. Horváth
A. Horváth
22 MID 6.76
Hunor Vajk Németh
Hunor Vajk Németh
18 MID 6.74
Zalán Márk Kerezsi
Zalán Márk Kerezsi
19 FWD 6.73
J. Plšek
J. Plšek
32 MID 6.72
R. Lehoczky
R. Lehoczky
23 DEF 6.70
J. Szépe
J. Szépe
29 DEF 6.68
Z. Bévárdi
Z. Bévárdi
26 MID 6.65
R. Polievka
R. Polievka
29 FWD 6.64
V. Vitályos
V. Vitályos
18 DEF 6.61
M. Jurina
M. Jurina
32 FWD 6.55
P. Kovács
P. Kovács
20 DEF 6.52
P. Szűcs
P. Szűcs
20 MID 6.50
K. Hegyi
K. Hegyi
23 GK 6.45
K. Németh
K. Németh
36 FWD 6.41
V. Armalas
V. Armalas
25 DEF 6.25
I. Széles
I. Széles
30 DEF 6.20