1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. NB I
  4. MTK Budapest
MTK Budapest

MTK Budapest Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €8.98m
KEY INSIGHT MTK Budapest không nhận thẻ đỏ trong 20 trận gần nhất

Phong độ gần đây

WWDLD
149 Trận đấu đã nhận định
67.79% Tỷ lệ dự đoán chính xác

MTK Budapest Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
1.27
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
4.5
Kiểm soát bóng
50%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
4.5
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
1.8
Tỷ lệ thắng
20%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

14:00

Kết thúc
Puskas A
Puskas Academy
2 : 2
MTK Budapest
MTK Budapest
2
3.6
3.7

X

3.6

U3.5

1.51

NO

2.32

1X

1.29
2/10

07:00

Kết thúc
MTK Budapest
MTK Budapest
1 : 2
Nyiregyhaza
Nyiregyhaza
2.32
3.5
2.9

X

3.5

O1.5

1.23

YES

1.61

O1.5

1.23
3.6/10

14:00

Kết thúc
Kazincbarcikai
Kazincbarcikai
0 : 0
MTK Budapest
MTK Budapest
4.35
4
1.77

2

1.77

O2.5

1.62

NO

2.25

X2

1.23
7.8/10

11:00

Kết thúc
MTK Budapest
MTK Budapest
2 : 1
Kisvarda FC
Kisvarda FC
2.02
3.5
3.65

1

2.02

U3.5

1.37

NO

2.08

1X

1.3
8.2/10

11:45

Kết thúc
MTK Budapest
MTK Budapest
3 : 0
Zalaegerszegi
Zalaegerszegi
2.55
3.4
2.72

X2

1.55

U3.5

1.36

NO

2.18

U3.5

1.36
3.3/10

13:30

Kết thúc
Ujpest
Ujpest
2 : 2
MTK Budapest
MTK Budapest
2.1
3.45
3.65

1

2.1

U3.5

1.44

NO

2.22

1X

1.3
8.5/10

14:00

Kết thúc
MTK Budapest
MTK Budapest
0 : 2
Paks
Paks
3.15
3.8
2.17

1

3.15

O2.5

1.44

YES

1.42

1X

1.75
4.3/10

14:00

Kết thúc
Gyor
Gyor
0 : 0
MTK Budapest
MTK Budapest
1.45
5.1
7

X2

2.82

O2.5

1.47

YES

1.65

O2.5

1.47
6.7/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược MTK Budapest

Bạn đang tìm nhận định MTK Budapest? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho MTK Budapest, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 149 trận đấu có sự tham gia của MTK Budapest với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 67.79%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của NB I, MTK Budapest đã ghi nhận 9 trận thắng, 10 trận hòa và 13 trận thua qua 32 trận đấu, ghi được 53 bàn thắng (1.7 mỗi trận) và để thủng lưới 60 bàn, với 7 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, MTK Budapest đạt trung bình 50% kiểm soát bóng, 1.27 xG4.5 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 20%.

MTK Budapest hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €8.98m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định MTK Budapest đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.

NB IHungary • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận171532
Thắng729
Hòa4610
Thua6713
Bàn thắng ghi được371653
Bàn thắng để thủng lưới293160
Trung bình ghi bàn2.21.11.7
Trung bình thủng lưới1.72.11.9
Giữ sạch lưới527
Không ghi bàn156
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 5-0
Sân khách 2-3
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 2-7
Sân khách 4-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 5
Sân khách 3
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 7
Sân khách 4
Chuỗi trận
Thắng 3
Thua 4
Phạt đền
3 / 3
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-2-3-1 16 G
4-4-2 1 G
3-4-3 1 G
63 Vàng
3 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 81%
26 Trận
Tài 1.5 47%
15 Trận
Tài 2.5 22%
7 Trận
Tài 3.5 9%
3 Trận
Tài 4.5 6%
2 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
R. Molnár
R. Molnár
23 MID 7.70
M. Kata
M. Kata
23 MID 7.19
I. Bognár
I. Bognár
34 MID 7.18
G. Jurek
G. Jurek
21 FWD 7.08
Adrian Zeljković
Adrian Zeljković
23 MID 7.04
P. Demjén
P. Demjén
27 GK 7.00
I. Beriashvili
I. Beriashvili
27 DEF 6.99
T. Kádár
T. Kádár
35 DEF 6.98
B. Varju
B. Varju
24 DEF 6.97
Adin Molnar
Adin Molnar
18 MID 6.92
Á. Zalán
Á. Zalán
20 MID 6.86
Péter  Törőcsik
Péter Törőcsik
24 MID 6.86
Hunor Vajk Németh
Hunor Vajk Németh
18 MID 6.80
A. Horváth
A. Horváth
22 MID 6.79
P. Kovács
P. Kovács
20 DEF 6.78
J. Plšek
J. Plšek
32 MID 6.78
Zalán Márk Kerezsi
Zalán Márk Kerezsi
19 FWD 6.78
T. Fadgyas
T. Fadgyas
30 GK 6.75
R. Lehoczky
R. Lehoczky
23 DEF 6.70
J. Szépe
J. Szépe
29 DEF 6.68
V. Vitályos
V. Vitályos
18 DEF 6.68
K. Hegyi
K. Hegyi
23 GK 6.67
Z. Bévárdi
Z. Bévárdi
26 MID 6.65
V. Armalas
V. Armalas
25 DEF 6.64
R. Polievka
R. Polievka
29 FWD 6.61
M. Jurina
M. Jurina
32 FWD 6.57
P. Szűcs
P. Szűcs
20 MID 6.50
K. Németh
K. Németh
36 FWD 6.46
I. Széles
I. Széles
30 DEF 6.20