Nhận định MTK Budapest vs Kisvarda FC - 18 thg 4, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
1X
1.30
MTK Budapest thắng hoặc hòa
8.2/10
Kèo 1X2
12.02
6.5/10
Tổng bàn thắng
Dưới 3.51.37
4.7/10
Cả hai đội ghi bàn
Không2.08
1.3/10
Kèo Bet Builder
1X & Dưới 4.51.53
5.1/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIKisvarda FC
xGMTK Budapest: 1.47Kisvarda FC: 0.87
Kiểm soát bóngMTK Budapest: 56%Kisvarda FC: 44%
Tổng số cú sútMTK Budapest: 13Kisvarda FC: 8
Sút trúng đíchMTK Budapest: 4Kisvarda FC: 2
Sút trượtMTK Budapest: 3Kisvarda FC: 3
Phạt gócMTK Budapest: 5Kisvarda FC: 3
Thẻ vàngMTK Budapest: 1Kisvarda FC: 2
Thống kê
Trung bình / Trận
Kisvarda FC
Bàn thắng kỳ vọngMTK Budapest: 1.03Kisvarda FC: 1.01
Tổng bàn thắngMTK Budapest: 3.2Kisvarda FC: 1.9
Bàn thắng ghi đượcMTK Budapest: 1.4Kisvarda FC: 0.9
Bàn thuaMTK Budapest: 1.8Kisvarda FC: 1
Kiểm soát bóngMTK Budapest: 49%Kisvarda FC: 50%
Tổng số cú sútMTK Budapest: 10.4Kisvarda FC: 9.8
Sút trúng đíchMTK Budapest: 3.6Kisvarda FC: 2.9
Sút trượtMTK Budapest: 3.4Kisvarda FC: 3.9
Phạm lỗiMTK Budapest: 12.7Kisvarda FC: 13.9
Phạt gócMTK Budapest: 3.9Kisvarda FC: 3.6
Việt vịMTK Budapest: 1.3Kisvarda FC: 1.6
Thẻ vàngMTK Budapest: 2.13Kisvarda FC: 2.44
Tổng số đường chuyềnMTK Budapest: 411Kisvarda FC: 388
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Kisvarda FC
ThắngMTK Budapest: 1Kisvarda FC: 3
Trên 1.5 bànMTK Budapest: 9Kisvarda FC: 6
Trên 2.5 bànMTK Budapest: 7Kisvarda FC: 3
Trên 3.5 bànMTK Budapest: 5Kisvarda FC: 1
Cả hai đội ghi bànMTK Budapest: 7Kisvarda FC: 5
Thắng bất ngờMTK Budapest: 0Kisvarda FC: 0
Thua bất ngờMTK Budapest: 1Kisvarda FC: 0
Đối đầu
3
Hòa
11
Lịch sử đối đầu
18 thg 4, 26
MTK Budapest2
Kisvarda FC1
24 thg 1, 26
Kisvarda FC2
MTK Budapest3
28 thg 9, 25
MTK Budapest4
Kisvarda FC0
02 thg 4, 24
Kisvarda FC3
MTK Budapest2
17 thg 3, 24
MTK Budapest2
Kisvarda FC1
25 thg 11, 23
Kisvarda FC3
MTK Budapest1
11 thg 8, 23
MTK Budapest0
Kisvarda FC0
19 thg 3, 22
MTK Budapest0
Kisvarda FC0
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
32 | 64-30 | 66 |
| 2 |
|
32 | 64-31 | 65 |
| 3 |
|
32 | 60-45 | 50 |
| 4 |
|
32 | 49-40 | 50 |
| 5 |
|
32 | 49-40 | 48 |
| 6 |
|
32 | 41-41 | 45 |
| 7 |
|
32 | 47-55 | 40 |
| 8 |
|
32 | 36-48 | 40 |
| 9 |
|
32 | 45-55 | 39 |
| 10 |
|
32 | 53-60 | 37 |
| 11 |
|
32 | 38-62 | 28 |
| 12 |
|
32 | 29-68 | 21 |
Promotion - Champions League (Qualification)
Promotion - Conference League (Qualification)
Relegation - NB II.