1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. Liga Pro
  4. Mushuc Runa SC
Mushuc Runa SC

Mushuc Runa SC Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €6.40m
KEY INSIGHT Mushuc Runa SC bất bại trên sân nhà trong 12 trận gần nhất
TREND Mushuc Runa SC không thắng sân khách trong 8 trận gần nhất

Phong độ gần đây

WDWWL
136 Trận đấu đã nhận định
60.29% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Mushuc R Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
0.62
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
2.5
Kiểm soát bóng
44%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
4
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
2.6
Tỷ lệ thắng
30%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

12:45

Sắp diễn ra
Mushuc R
Mushuc Runa SC
vs
Deportivo Cuenca
Deportivo C
1.68
3.7
5.35

?

?

?

?

?

?

?

?
padlock

19:00

Kết thúc
Barcelona SC
Barcelona SC
2 : 1
Mushuc R
Mushuc R
1.68
3.65
5.3

1

1.68

U3.5

1.28

NO

1.77

U3.5

1.28
5.5/10

15:00

Kết thúc
Mushuc R
Mushuc Runa SC
1 : 0
Tecnico Universitario
Tecnico U red card
2.1
3.2
3.85

1

2.1

U2.5

1.62

NO

1.8

U2.5

1.62
6.1/10

15:00

Kết thúc
red card Mushuc R
Mushuc Runa SC
1 : 0
Manta FC
Manta FC
1.55
4.05
6.5

1

1.55

U3.5

1.33

NO

1.79

U3.5

1.33
7.5/10

20:00

Kết thúc
Libertad
Libertad
2 : 2
Mushuc R
Mushuc R
2.28
3.25
3.15

1

2.28

U3.5

1.3

NO

2.02

U3.5

1.3
8/10

18:15

Kết thúc
red card Mushuc R
Mushuc Runa SC
2 : 0
Emelec
Emelec red card
2.25
3.2
3.3

2

3.3

U2.5

1.65

NO

1.87

U2.5

1.65
5/10

16:30

Kết thúc
Orense
Orense
3 : 2
Mushuc Runa SC
Mushuc R
1.85
3.45
4.35

1

1.85

U3.5

1.3

YES

1.86

U3.5

1.3
4.9/10

13:00

Kết thúc
Mushuc R
Mushuc Runa SC
0 : 0
Macara
Macara
2.42
3.1
3.35

X

3.1

U2.5

1.6

NO

1.85

NG

1.85
6.3/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Mushuc Runa SC

Bạn đang tìm nhận định Mushuc Runa SC? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Mushuc Runa SC được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 136 trận đấu có sự tham gia của Mushuc Runa SC với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 60.29%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Liga Pro, Mushuc Runa SC đã ghi nhận 3 trận thắng, 4 trận hòa và 2 trận thua qua 9 trận đấu, ghi được 10 bàn thắng (1.1 mỗi trận) và để thủng lưới 9 bàn, với 5 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, Mushuc Runa SC đạt trung bình 44% kiểm soát bóng, 0.62 xG4 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 30%.

Mushuc Runa SC hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €6.40m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Mushuc Runa SC đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.

Liga ProEcuador • Mùa giải 2026
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận549
Thắng303
Hòa224
Thua022
Bàn thắng ghi được4610
Bàn thắng để thủng lưới099
Trung bình ghi bàn0.81.51.1
Trung bình thủng lưới0.02.31.0
Giữ sạch lưới505
Không ghi bàn202
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 2-0
Sân khách -
Thất bại nặng nhất
Sân nhà -
Sân khách 3-1
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 2
Sân khách 2
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 0
Sân khách 3
Chuỗi trận
Thắng 1
Thua 1
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-4-2 6 G
4-2-3-1 2 G
4-1-4-1 1 G
26 Vàng
4 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 78%
7 Trận
Tài 1.5 33%
3 Trận
Tài 2.5 0%
0 Trận
Tài 3.5 0%
0 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
E. Velasco
E. Velasco
36 MID 7.07
Esteban Nicolás Dávila Alarcón
Esteban Nicolás Dávila Alarcón
29 MID 6.94
Alex Renato Ibarra Mina
Alex Renato Ibarra Mina
34 FWD 6.93
M. Gamboa
M. Gamboa
26 DEF 6.92
F. Mina
F. Mina
27 FWD 6.92
Cristopher Adonis Angulo Caicedo
Cristopher Adonis Angulo Caicedo
25 DEF 6.86
F. Carabalí
F. Carabalí
29 DEF 6.86
R. Formento
R. Formento
26 GK 6.84
M. Hernández
M. Hernández
29 DEF 6.83
R. Carrillo
R. Carrillo
29 FWD 6.82
N. Dibble
N. Dibble
31 FWD 6.80
J. Flor
J. Flor
27 DEF 6.76
L. Lemos
L. Lemos
25 MID 6.75
A. Cela
A. Cela
28 MID 6.70
Carlos Alfredo Orejuela Quiñónez
Carlos Alfredo Orejuela Quiñónez
32 MID 6.70
J. Gonzalez
J. Gonzalez
26 MID 6.64
J. Carcelen
J. Carcelen
23 MID 6.60
O. Pico
O. Pico
19 MID 6.55
B. Negro
B. Negro
28 DEF 6.53
A. Zambrano
A. Zambrano
24 MID 6.50
F. Castelli
F. Castelli
30 FWD 6.50
E. Caicedo
E. Caicedo
20 FWD 6.45
T. Minda
T. Minda
25 MID 6.41
K. Peralta
K. Peralta
28 DEF 6.38
J. Quiñones
J. Quiñones
23 DEF 6.30