1. Nhận Định Bóng Đá
  2. Giải Đấu
  3. Liga Pro
  4. Mushuc Runa SC
Mushuc Runa SC

Mushuc Runa SC Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €6.40m
KEY INSIGHT Cả hai đội cùng ghi bàn trong 5 trận gần nhất của Mushuc Runa SC

Phong độ gần đây

WLLWD
93 Trận đấu đã nhận định
64.52% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Mushuc R Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
1.51
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
3.6
Kiểm soát bóng
50%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
4.7
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
1.8
Tỷ lệ thắng
20%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

15:00

Sắp diễn ra
Mushuc R
Mushuc Runa SC
vs
Libertad
Libertad
1.58
3.95
5

?

?

?

?

?

?

?

?
padlock

20:00

Kết thúc
Emelec
Emelec
1 : 1
Mushuc R
Mushuc R
1.82
3.45
4.4

1X

1.22

U3.5

1.26

YES

1.96

U3.5

1.26
4.8/10

15:00

Kết thúc
Mushuc R
Mushuc Runa SC
2 : 1
Orense SC
Orense SC
1.9
3.7
4.2

1

1.9

U3.5

1.29

YES

1.87

U3.5

1.29
3.9/10

17:30

Kết thúc
Macara
Macara
2 : 1
Mushuc R
Mushuc R
2.07
3.2
4.25

1

2.07

U3.5

1.24

NO

1.83

U3.5

1.24
5.9/10

15:10

Kết thúc
Mushuc R
Mushuc Runa SC
1 : 4
Independiente del Valle
Independiente d
4.9
3.65
1.75

2

1.75

O1.5

1.3

NO

1.97

X2

1.2
8.5/10

17:30

Kết thúc
Universidad C
Universidad Catolica
2 : 3
Mushuc Runa SC
Mushuc R
1.56
4.25
5.3

1

1.56

O2.5

1.6

NO

2.12

1

1.56
8.8/10

16:30

Kết thúc
Gualaceo SC
Gualaceo SC
1 : 0
Mushuc Runa SC
Mushuc R
3.45
3.25
2.1

1X

1.75

U2.5

1.62

NO

1.8

U2.5

1.62
5.1/10

14:00

Kết thúc
red card Mushuc R
Mushuc Runa SC
0 : 0
Aucas
Aucas red card
2.7
3.25
2.65

2

2.65

O1.5

1.37

YES

1.82

X2

1.5
7.8/10

15:00

Kết thúc
Mushuc R
Mushuc Runa SC
2 : 2
Guayaquil City FC
Guayaquil C
1.65
3.7
5.5

1

1.65

U3.5

1.26

YES

2.07

U3.5

1.26
4.1/10

14:00

Kết thúc
Leones d
Leones del Norte
3 : 1
Mushuc Runa SC
Mushuc R red card
2.63
3.05
2.92

2

2.92

U2.5

1.55

NO

1.75

U2.5

1.55
3.6/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Mushuc Runa SC

Bạn đang tìm nhận định Mushuc Runa SC? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Mushuc Runa SC, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 93 trận đấu có sự tham gia của Mushuc Runa SC với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 64.52%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Liga Pro, Mushuc Runa SC đã ghi nhận 6 trận thắng, 6 trận hòa và 8 trận thua qua 20 trận đấu, ghi được 26 bàn thắng (1.3 mỗi trận) và để thủng lưới 30 bàn, với 6 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, Mushuc Runa SC đạt trung bình 50% kiểm soát bóng, 1.51 xG4.7 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 20%.

Mushuc Runa SC hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €6.40m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Mushuc Runa SC đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.

Mushuc Runa SC chỉ là một trong hàng nghìn đội bóng mà chúng tôi phân tích mỗi ngày — khám phá nhận định bóng đá của chúng tôi cho hơn 160 giải đấu.

Liga ProEcuador • Mùa giải 2026
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận11920
Thắng516
Hòa426
Thua268
Bàn thắng ghi được141226
Bàn thắng để thủng lưới111930
Trung bình ghi bàn1.31.31.3
Trung bình thủng lưới1.02.11.5
Giữ sạch lưới606
Không ghi bàn314
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 4-1
Sân khách 2-3
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 1-4
Sân khách 3-1
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 4
Sân khách 3
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 4
Sân khách 3
Chuỗi trận
Thắng 2
Thua 3
Phạt đền
1 / 2
50.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-4-2 16 G
4-2-3-1 3 G
4-1-4-1 1 G
49 Vàng
6 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 80%
16 Trận
Tài 1.5 35%
7 Trận
Tài 2.5 10%
2 Trận
Tài 3.5 5%
1 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
E. Velasco
E. Velasco
36 MID 7.18
Alex Renato Ibarra Mina
Alex Renato Ibarra Mina
34 FWD 7.17
R. Carrillo
R. Carrillo
29 FWD 7.01
F. Mina
F. Mina
27 FWD 6.93
M. Gamboa
M. Gamboa
26 DEF 6.92
M. Perea
M. Perea
25 MID 6.90
M. Hernández
M. Hernández
29 DEF 6.82
Cristopher Adonis Angulo Caicedo
Cristopher Adonis Angulo Caicedo
25 DEF 6.81
L. Lemos
L. Lemos
25 MID 6.81
Carlos Alfredo Orejuela Quiñónez
Carlos Alfredo Orejuela Quiñónez
32 MID 6.78
Esteban Nicolás Dávila Alarcón
Esteban Nicolás Dávila Alarcón
29 MID 6.75
B. Corozo
B. Corozo
25 MID 6.75
Ronny Alfonso Biojo Preciado
Ronny Alfonso Biojo Preciado
26 DEF 6.75
J. Gonzalez
J. Gonzalez
26 MID 6.72
F. Carabalí
F. Carabalí
29 DEF 6.69
B. Negro
B. Negro
28 DEF 6.67
T. Minda
T. Minda
25 MID 6.67
J. Flor
J. Flor
27 DEF 6.66
J. Carcelen
J. Carcelen
23 MID 6.65
R. Formento
R. Formento
26 GK 6.62
A. Zambrano
A. Zambrano
24 MID 6.61
D. Merino
D. Merino
18 MID 6.60
N. Dibble
N. Dibble
31 FWD 6.58
J. Cusme
J. Cusme
21 DEF 6.58
O. Pico
O. Pico
19 MID 6.53
F. Castelli
F. Castelli
30 FWD 6.51
A. Cela
A. Cela
28 MID 6.50
E. Caicedo
E. Caicedo
20 FWD 6.38
K. Peralta
K. Peralta
28 DEF 6.37
J. Quiñones
J. Quiñones
23 DEF 6.25
J. Caicedo
J. Caicedo
31 FWD 6.20