1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. Liga Pro
  4. Mushuc Runa SC
Mushuc Runa SC

Mushuc Runa SC Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €6.40m
KEY INSIGHT Mushuc Runa SC không thắng sân khách trong 10 trận gần nhất

Phong độ gần đây

LLDDL
142 Trận đấu đã nhận định
59.15% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Mushuc R Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Dứt điểm
Trúng đích / Trận
3.7
Kiểm soát bóng
50%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
4.3
Tỷ lệ thắng
30%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

16:30

Kết thúc
Gualaceo SC
Gualaceo SC
1 : 0
Mushuc Runa SC
Mushuc R
3.45
3.25
2.1

1X

1.75

U2.5

1.62

NO

1.8

U2.5

1.62
5.1/10

14:00

Kết thúc
red card Mushuc R
Mushuc Runa SC
0 : 0
Aucas
Aucas red card
2.7
3.25
2.65

2

2.65

O1.5

1.37

YES

1.82

X2

1.5
7.8/10

15:00

Kết thúc
Mushuc R
Mushuc Runa SC
2 : 2
Guayaquil City FC
Guayaquil C
1.65
3.7
5.5

1

1.65

U3.5

1.26

YES

2.07

U3.5

1.26
4.1/10

14:00

Kết thúc
Leones d
Leones del Norte
3 : 1
Mushuc Runa SC
Mushuc R red card
2.63
3.05
2.92

2

2.92

U2.5

1.55

NO

1.75

U2.5

1.55
3.6/10

20:00

Kết thúc
Mushuc R
Mushuc Runa SC
1 : 3
LDU de Quito
LDU de Quito
2.97
3.25
2.48

X2

1.42

U3.5

1.27

YES

1.8

U3.5

1.27
7.9/10

16:30

Kết thúc
Delfin SC
Delfin SC
1 : 0
Mushuc Runa SC
Mushuc R
2.37
3.05
3.4

X2

1.6

U2.5

1.53

NO

1.75

NG

1.75
6.2/10

12:45

Kết thúc
Mushuc R
Mushuc Runa SC
4 : 1
Deportivo Cuenca
Deportivo C
1.68
3.7
5.35

2

5.35

U2.5

1.69

NO

1.7

U2.5

1.69
7.3/10

19:00

Kết thúc
Barcelona SC
Barcelona SC
2 : 1
Mushuc R
Mushuc R
1.68
3.65
5.3

1

1.68

U3.5

1.28

NO

1.77

U3.5

1.28
5.5/10

15:00

Kết thúc
Mushuc R
Mushuc Runa SC
1 : 0
Tecnico Universitario
Tecnico U red card
2.1
3.2
3.85

1

2.1

U2.5

1.62

NO

1.8

U2.5

1.62
6.1/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Mushuc Runa SC

Bạn đang tìm nhận định Mushuc Runa SC? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Mushuc Runa SC, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 142 trận đấu có sự tham gia của Mushuc Runa SC với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 59.15%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Liga Pro, Mushuc Runa SC đã ghi nhận 4 trận thắng, 5 trận hòa và 6 trận thua qua 15 trận đấu, ghi được 19 bàn thắng (1.3 mỗi trận) và để thủng lưới 21 bàn, với 5 trận giữ sạch lưới.

Mushuc Runa SC hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €6.40m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Mushuc Runa SC đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.

Liga ProEcuador • Mùa giải 2026
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận8715
Thắng404
Hòa325
Thua156
Bàn thắng ghi được11819
Bàn thắng để thủng lưới61521
Trung bình ghi bàn1.41.11.3
Trung bình thủng lưới0.82.11.4
Giữ sạch lưới505
Không ghi bàn213
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 4-1
Sân khách -
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 1-3
Sân khách 3-1
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 4
Sân khách 2
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 3
Sân khách 3
Chuỗi trận
Thắng 2
Thua 3
Phạt đền
1 / 1
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-4-2 11 G
4-2-3-1 3 G
4-1-4-1 1 G
39 Vàng
5 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 80%
12 Trận
Tài 1.5 33%
5 Trận
Tài 2.5 7%
1 Trận
Tài 3.5 7%
1 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
Alex Renato Ibarra Mina
Alex Renato Ibarra Mina
34 FWD 7.21
E. Velasco
E. Velasco
36 MID 7.20
F. Mina
F. Mina
27 FWD 6.93
M. Gamboa
M. Gamboa
26 DEF 6.92
L. Lemos
L. Lemos
25 MID 6.86
M. Hernández
M. Hernández
29 DEF 6.85
R. Carrillo
R. Carrillo
29 FWD 6.83
Esteban Nicolás Dávila Alarcón
Esteban Nicolás Dávila Alarcón
29 MID 6.77
J. Gonzalez
J. Gonzalez
26 MID 6.76
Cristopher Adonis Angulo Caicedo
Cristopher Adonis Angulo Caicedo
25 DEF 6.74
Carlos Alfredo Orejuela Quiñónez
Carlos Alfredo Orejuela Quiñónez
32 MID 6.73
F. Carabalí
F. Carabalí
29 DEF 6.70
J. Flor
J. Flor
27 DEF 6.65
J. Carcelen
J. Carcelen
23 MID 6.65
B. Negro
B. Negro
28 DEF 6.64
R. Formento
R. Formento
26 GK 6.61
N. Dibble
N. Dibble
31 FWD 6.58
T. Minda
T. Minda
25 MID 6.56
O. Pico
O. Pico
19 MID 6.53
F. Castelli
F. Castelli
30 FWD 6.51
A. Cela
A. Cela
28 MID 6.50
A. Zambrano
A. Zambrano
24 MID 6.42
E. Caicedo
E. Caicedo
20 FWD 6.40
K. Peralta
K. Peralta
28 DEF 6.36
J. Quiñones
J. Quiñones
23 DEF 6.30