Naft Gachsaran Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Nhận Định AI
10:30 Sắp diễn ra |
Mes Kerman
![]() |
|
|
|
? |
? |
? |
? |
11:00 Kết thúc |
Naft G
0
:
0
![]() |
|
|
|
1X |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
4.1/10 |
10:30 Kết thúc |
Naft G
0
:
1
![]() ![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
2.3/10 |
09:00 Kết thúc |
Naft M
0
:
2
![]() |
|
|
|
X |
U2.5 |
NO |
NG |
5/10 |
09:00 Kết thúc |
Naft G
0
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
NG |
5/10 |
06:30 Kết thúc |
Naft G
1
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
5/10 |
06:30 Kết thúc |
Naft G
0
:
1
![]() |
|
|
|
X |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
5/10 |
10:00 Kết thúc |
Naft G
1
:
1
![]() |
|
|
|
1X |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
5/10 |
11:00 Kết thúc |
Naft G
1
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
NG |
5/10 |
12:30 Kết thúc |
Naft G
3
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
5/10 |
12:00 Kết thúc |
Naft G
1
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
5.7/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Naft Gachsaran
Bạn đang tìm nhận định Naft Gachsaran? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Naft Gachsaran, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 20 trận đấu có sự tham gia của Naft Gachsaran với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 75%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Azadegan League, Naft Gachsaran đã ghi nhận 7 trận thắng, 11 trận hòa và 8 trận thua qua 26 trận đấu, ghi được 21 bàn thắng (0.8 mỗi trận) và để thủng lưới 26 bàn, với 8 trận giữ sạch lưới.
Naft Gachsaran hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €1.85m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Naft Gachsaran đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 12 | 14 | 26 |
| Thắng | 6 | 1 | 7 |
| Hòa | 3 | 8 | 11 |
| Thua | 3 | 5 | 8 |
| Bàn thắng ghi được | 12 | 9 | 21 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 10 | 16 | 26 |
| Trung bình ghi bàn | 1.0 | 0.6 | 0.8 |
| Trung bình thủng lưới | 0.8 | 1.1 | 1.0 |
| Giữ sạch lưới | 4 | 4 | 8 |
| Không ghi bàn | 4 | 5 | 9 |









