icon back

Naftan

Naftan Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €2.10m
KEY INSIGHT Naftan không thắng sân khách trong 8 trận gần nhất

Phong độ gần đây

LLLLW
37 Trận đấu đã nhận định
43.24% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

07:00

Finished
Naftan
Naftan
2 : 0
Arsenal
Arsenal
2.1
3.7
3.8

1

2.1

O1.5

1.35

YES

1.94

1X

1.34
5.2/10

07:00

Finished
BATE
BATE
5 : 0
Naftan
Naftan
2.05
3.55
3.5

1X

1.29

U3.5

1.3

NO

1.94

U3.5

1.3
3.6/10

06:00

Finished
Naftan
Naftan
1 : 2
Slutsk
Slutsk
6.95
3.5
1.61

1

6.95

O1.5

1.28

YES

1.96

1X

2.36
6/10

09:15

Finished
Slavia Mozyr
Slavia Mozyr
2 : 0
Naftan
Naftan
1.4
4
8

1

1.4

O1.5

1.25

YES

2.02

O1.5

1.25
6.2/10

08:00

Finished
Naftan
Naftan
1 : 3
Dinamo Minsk
Din. Minsk
11
4.7
1.31

X

4.7

O2.5

1.58

YES

1.93

O2.5

1.58
3.3/10

11:00

Finished
Neman
Neman
1 : 0
Naftan
Naftan
1.5
4.05
6

X2

2.47

O2.5

1.88

YES

1.95

AS

1.7
4.4/10

Về trang này

Trên trang này, bạn có thể xem nhận định, thống kê và phân tích cho đội bóng Naftan. Tất cả nhận định được tạo bởi thuật toán AI NT Apex. Tính đến nay, thuật toán đã nhận định 37 trận đấu có sự tham gia của Naftan với tỷ lệ trúng 43.24% cho kèo tốt nhất. Nhận định bao gồm các kèo Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Kiểm soát bóng, Tổng số cú sút, Phạt góc, xG, Tỷ số chính xác, v.v.

Mặc dù nhận định đang diễn ra bị ẩn khi chưa đăng ký, chúng tôi duy trì minh bạch tuyệt đối: tất cả trận đấu đã kết thúc vẫn hiển thị đầy đủ, cho phép bạn kiểm tra lịch sử hiệu suất bất cứ lúc nào.

Premier LeagueBelarus • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận151530
Thắng538
Hòa314
Thua71118
Bàn thắng ghi được27835
Bàn thắng để thủng lưới282755
Trung bình ghi bàn1.80.51.2
Trung bình thủng lưới1.91.81.8
Giữ sạch lưới325
Không ghi bàn41014
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 5-0
Sân khách 0-2
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 0-3
Sân khách 5-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 5
Sân khách 2
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 3
Sân khách 5
Chuỗi trận
Thắng 2
Thua 6
Phạt đền
3 / 3
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
Phút nhận thẻ
16-30 2
31-45 9
46-60 8
61-75 12
76-90 8
41 Vàng
1 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 53%
16 Trận
Tài 1.5 37%
11 Trận
Tài 2.5 13%
4 Trận
Tài 3.5 7%
2 Trận
Tài 4.5 7%
2 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
A. Rakhimov
A. Rakhimov
23 MID -
A. Kuratnik
A. Kuratnik
26 FWD -
V. Kabyshev
V. Kabyshev
24 MID -
I. Grudko
I. Grudko
21 FWD -
N. Spanderashvili
N. Spanderashvili
26 FWD -
Y. Camara
Y. Camara
25 MID -
I. Pranovich
I. Pranovich
22 MID -
Anton Susha
Anton Susha
25 MID -
K. Ermakovich
K. Ermakovich
26 MID -
E. Kress
E. Kress
22 MID -
Ruslan Roziyev
Ruslan Roziyev
23 MID -
M. Kolyadko
M. Kolyadko
37 MID -
Y. Protasov
Y. Protasov
28 MID -
A. Kopytich
A. Kopytich
23 MID -
A. Zhvirblya
A. Zhvirblya
24 MID -
I. Sidor
I. Sidor
27 DEF -
Andrey Lebedev
Andrey Lebedev
34 DEF -
A. Drabatovich
A. Drabatovich
22 DEF -
Artem Shchadin
Artem Shchadin
33 DEF -
K. Yallet
K. Yallet
28 DEF -
N. Kostomarov
N. Kostomarov
26 DEF -
A. Kharitonovich
A. Kharitonovich
30 GK -
A. Denisenko
A. Denisenko
26 GK -