1. Nhận Định Bóng Đá
  2. Giải Đấu
  3. Premier League
  4. Naftan
Naftan

Naftan Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €2.10m
KEY INSIGHT Naftan không thắng trong 15 trận gần nhất
TREND Naftan không nhận thẻ đỏ trong 27 trận gần nhất
TREND Naftan không thắng sân khách trong 15 trận gần nhất

Phong độ gần đây

DLLLL
75 Trận đấu đã nhận định
54.67% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Naftan Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Dứt điểm
Trúng đích / Trận
3
Kiểm soát bóng
45%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
4.9
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
2.4
Tỷ lệ thắng
0%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

10:00

Kết thúc
Isloch M
FC Isloch Minsk R.
3 : 1
Naftan
Naftan
1.31
5.45
9.9

1

1.31

O2.5

1.64

YES

2.12

1

1.31
10/10

11:00

Kết thúc
Naftan
Naftan
0 : 4
Torpedo Z
Torpedo Z
5.6
3.85
1.57

2

1.57

U3.5

1.27

NO

1.72

2

1.57
10/10

07:00

Kết thúc
Belshina
Belshina
5 : 1
Naftan
Naftan
2.47
3.2
2.85

1

2.47

U3.5

1.25

YES

1.87

U3.5

1.25
4.5/10

09:00

Kết thúc
Naftan
Naftan
0 : 1
Slavia Mozyr
Slavia Mozyr
5
3.4
1.75

2

1.75

U2.5

1.56

NO

1.61

U2.5

1.56
7/10

09:00

Kết thúc
Naftan
Naftan
0 : 0
Bate Borisov
Bate Borisov
3.6
3.35
2.21

2

2.21

U3.5

1.22

NO

1.78

X2

1.33
8.7/10

10:30

Kết thúc
FC Minsk
FC Minsk
4 : 2
Naftan
Naftan
1.8
3.5
4.55

1

1.8

U3.5

1.26

NO

1.76

U3.5

1.26
5.8/10

09:00

Kết thúc
Naftan
Naftan
1 : 1
FC Vitebsk
FC Vitebsk
4.7
3.45
1.8

2

1.8

U2.5

1.64

NO

1.72

NG

1.72
6.3/10

11:00

Kết thúc
Neman
Neman
3 : 1
Naftan
Naftan
1.43
4.2
6.7

1

1.42

U3.5

1.3

NO

1.62

NG

1.62
5.8/10

09:00

Kết thúc
Naftan
Naftan
0 : 2
FC Gomel
FC Gomel
3.7
3.25
2.07

2

2.07

U2.5

1.6

NO

1.74

U2.5

1.6
4.6/10

05:00

Kết thúc
Naftan
Naftan
1 : 2
Slutsk
Slutsk
6.95
3.5
1.61

1

6.95

O1.5

1.28

YES

1.96

1X

2.36
6/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Naftan

Bạn đang tìm nhận định Naftan? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Naftan, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 75 trận đấu có sự tham gia của Naftan với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 54.67%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Premier League, Naftan đã ghi nhận 0 trận thắng, 3 trận hòa và 7 trận thua qua 10 trận đấu, ghi được 5 bàn thắng (0.5 mỗi trận) và để thủng lưới 22 bàn, với 2 trận giữ sạch lưới.

Naftan hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €2.10m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Naftan đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.

Naftan chỉ là một trong hàng nghìn đội bóng mà chúng tôi phân tích mỗi ngày — khám phá nhận định bóng đá của chúng tôi cho hơn 160 giải đấu.

Premier LeagueBelarus • Mùa giải 2026
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận6410
Thắng000
Hòa303
Thua347
Bàn thắng ghi được145
Bàn thắng để thủng lưới81422
Trung bình ghi bàn0.21.00.5
Trung bình thủng lưới1.33.52.2
Giữ sạch lưới202
Không ghi bàn516
Kỷ lục & Chuỗi trận
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 0-4
Sân khách 5-1
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 1
Sân khách 2
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 4
Sân khách 5
Chuỗi trận
Thắng 0
Thua 3
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
3-5-2 4 G
4-4-2 2 G
4-3-3 2 G
4-2-3-1 1 G
22 Vàng
0 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 40%
4 Trận
Tài 1.5 10%
1 Trận
Tài 2.5 0%
0 Trận
Tài 3.5 0%
0 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
A. Rakhimov
A. Rakhimov
23 MID -
A. Kuratnik
A. Kuratnik
26 FWD -
V. Kabyshev
V. Kabyshev
24 MID -
I. Grudko
I. Grudko
21 FWD -
N. Spanderashvili
N. Spanderashvili
26 FWD -
Y. Camara
Y. Camara
25 MID -
I. Pranovich
I. Pranovich
22 MID -
Anton Susha
Anton Susha
25 MID -
K. Ermakovich
K. Ermakovich
26 MID -
E. Kress
E. Kress
22 MID -
Ruslan Roziyev
Ruslan Roziyev
23 MID -
M. Kolyadko
M. Kolyadko
37 MID -
Y. Protasov
Y. Protasov
28 MID -
A. Kopytich
A. Kopytich
23 MID -
A. Zhvirblya
A. Zhvirblya
24 MID -
I. Sidor
I. Sidor
27 DEF -
Andrey Lebedev
Andrey Lebedev
34 DEF -
A. Drabatovich
A. Drabatovich
22 DEF -
Artem Shchadin
Artem Shchadin
33 DEF -
K. Yallet
K. Yallet
28 DEF -
N. Kostomarov
N. Kostomarov
26 DEF -
A. Kharitonovich
A. Kharitonovich
30 GK -
A. Denisenko
A. Denisenko
26 GK -