Naftan Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Naftan Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
10:00 Kết thúc |
Isloch M
3
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
1 |
10/10 |
11:00 Kết thúc |
Naftan
0
:
4
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
2 |
10/10 |
07:00 Kết thúc |
Belshina
5
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
YES |
U3.5 |
4.5/10 |
09:00 Kết thúc |
Naftan
0
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
7/10 |
09:00 Kết thúc |
Naftan
0
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
X2 |
8.7/10 |
10:30 Kết thúc |
FC Minsk
4
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
5.8/10 |
09:00 Kết thúc |
Naftan
1
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
NG |
6.3/10 |
11:00 Kết thúc |
Neman
3
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
NG |
5.8/10 |
09:00 Kết thúc |
Naftan
0
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
4.6/10 |
05:00 Kết thúc |
Naftan
1
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
YES |
1X |
6/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Naftan
Bạn đang tìm nhận định Naftan? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Naftan, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 75 trận đấu có sự tham gia của Naftan với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 54.67%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Premier League, Naftan đã ghi nhận 0 trận thắng, 3 trận hòa và 7 trận thua qua 10 trận đấu, ghi được 5 bàn thắng (0.5 mỗi trận) và để thủng lưới 22 bàn, với 2 trận giữ sạch lưới.
Naftan hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €2.10m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Naftan đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.
Naftan chỉ là một trong hàng nghìn đội bóng mà chúng tôi phân tích mỗi ngày — khám phá nhận định bóng đá của chúng tôi cho hơn 160 giải đấu.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 6 | 4 | 10 |
| Thắng | 0 | 0 | 0 |
| Hòa | 3 | 0 | 3 |
| Thua | 3 | 4 | 7 |
| Bàn thắng ghi được | 1 | 4 | 5 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 8 | 14 | 22 |
| Trung bình ghi bàn | 0.2 | 1.0 | 0.5 |
| Trung bình thủng lưới | 1.3 | 3.5 | 2.2 |
| Giữ sạch lưới | 2 | 0 | 2 |
| Không ghi bàn | 5 | 1 | 6 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
A. Rakhimov
|
23 | MID | - |
|
A. Kuratnik
|
26 | FWD | - |
|
V. Kabyshev
|
24 | MID | - |
|
I. Grudko
|
21 | FWD | - |
|
N. Spanderashvili
|
26 | FWD | - |
|
Y. Camara
|
25 | MID | - |
|
I. Pranovich
|
22 | MID | - |
|
Anton Susha
|
25 | MID | - |
|
K. Ermakovich
|
26 | MID | - |
|
E. Kress
|
22 | MID | - |
|
Ruslan Roziyev
|
23 | MID | - |
|
M. Kolyadko
|
37 | MID | - |
|
Y. Protasov
|
28 | MID | - |
|
A. Kopytich
|
23 | MID | - |
|
A. Zhvirblya
|
24 | MID | - |
|
I. Sidor
|
27 | DEF | - |
|
Andrey Lebedev
|
34 | DEF | - |
|
A. Drabatovich
|
22 | DEF | - |
|
Artem Shchadin
|
33 | DEF | - |
|
K. Yallet
|
28 | DEF | - |
|
N. Kostomarov
|
26 | DEF | - |
|
A. Kharitonovich
|
30 | GK | - |
|
A. Denisenko
|
26 | GK | - |






