Nhận định FC Dnepr Mogilev vs Naftan - 31 thg 7, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
1X
1.16
FC Dnepr Mogilev thắng hoặc hòa
6.3/10
Kèo 1X2
11.64
5.0/10
Tổng bàn thắng
Dưới 3.51.28
4.2/10
Cả hai đội ghi bàn
Không1.75
1.3/10
Kèo Bet Builder
1X & Dưới 4.51.30
4.4/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AINaftan
Kiểm soát bóngFC Dnepr Mogilev: 54%Naftan: 46%
Tổng số cú sútFC Dnepr Mogilev: 9Naftan: 8
Sút trúng đíchFC Dnepr Mogilev: 4Naftan: 4
Sút trượtFC Dnepr Mogilev: 5Naftan: 4
Phạt gócFC Dnepr Mogilev: 5Naftan: 5
Thẻ vàngFC Dnepr Mogilev: 2Naftan: 2
Thống kê
Trung bình / Trận
Naftan
Tổng bàn thắngFC Dnepr Mogilev: 2.4Naftan: 3.5
Bàn thắng ghi đượcFC Dnepr Mogilev: 1.1Naftan: 1
Bàn thuaFC Dnepr Mogilev: 1.3Naftan: 2.5
Kiểm soát bóngFC Dnepr Mogilev: 46%Naftan: 40%
Tổng số cú sútFC Dnepr Mogilev: 8.2Naftan: 6.9
Sút trúng đíchFC Dnepr Mogilev: 3.4Naftan: 3.2
Sút trượtFC Dnepr Mogilev: 3.7Naftan: 3.1
Phạm lỗiFC Dnepr Mogilev: 15.7Naftan: 11.6
Phạt gócFC Dnepr Mogilev: 4.6Naftan: 4
Việt vịFC Dnepr Mogilev: 1.1Naftan: 1.4
Thẻ vàngFC Dnepr Mogilev: 2.6Naftan: 2.44
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Naftan
ThắngFC Dnepr Mogilev: 3Naftan: 1
Trên 1.5 bànFC Dnepr Mogilev: 8Naftan: 7
Trên 2.5 bànFC Dnepr Mogilev: 4Naftan: 7
Trên 3.5 bànFC Dnepr Mogilev: 2Naftan: 6
Cả hai đội ghi bànFC Dnepr Mogilev: 6Naftan: 6
Thắng bất ngờFC Dnepr Mogilev: 1Naftan: 0
Thua bất ngờFC Dnepr Mogilev: 0Naftan: 0
Đối đầu
5
Hòa
8
Lịch sử đối đầu
22 thg 3, 26
Naftan0
FC Dnepr Mogilev0
25 thg 2, 26
FC Dnepr Mogilev1
Naftan2
06 thg 10, 24
FC Dnepr Mogilev0
Naftan3
18 thg 5, 24
Naftan2
FC Dnepr Mogilev1
19 thg 1, 24
FC Dnepr Mogilev0
Naftan0
26 thg 3, 22
FC Dnepr Mogilev1
Naftan1
09 thg 10, 21
Naftan1
FC Dnepr Mogilev1
24 thg 7, 21
FC Dnepr Mogilev3
Naftan0
06 thg 5, 21
Naftan0
FC Dnepr Mogilev2
18 thg 8, 17
Naftan0
FC Dnepr Mogilev1
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
21 | 36-16 | 45 |
| 2 |
|
20 | 37-16 | 41 |
| 3 |
|
19 | 35-15 | 40 |
| 4 |
|
22 | 31-18 | 36 |
| 5 |
|
21 | 24-19 | 34 |
| 6 |
|
21 | 33-21 | 34 |
| 7 |
|
22 | 30-26 | 34 |
| 8 |
|
22 | 22-21 | 33 |
| 9 |
|
21 | 28-23 | 27 |
| 10 |
|
21 | 23-25 | 25 |
| 11 |
|
22 | 24-36 | 25 |
| 12 |
|
22 | 23-36 | 23 |
| 13 |
|
21 | 20-36 | 18 |
| 14 |
|
20 | 14-23 | 17 |
| 15 |
|
22 | 18-32 | 16 |
| 16 |
|
21 | 17-52 | 10 |
Promotion - Champions League (Qualification)
Promotion - Conference League (Qualification)
Vysshaya Liga (Relegation)
Relegation - Pershaya Liga