Nhận định Naftan vs Dinamo Brest - 3 thg 7, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Dinamo Brest thắng
1.42
8.8/10
Kèo 1X2
21.42
8.8/10
Tổng bàn thắng
Dưới 3.51.36
2.7/10
Cả hai đội ghi bàn
Không1.73
2.0/10
Kèo Bet Builder
X2 & Dưới 4.51.29
5.2/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIDinamo Brest
Kiểm soát bóngNaftan: 39%Dinamo Brest: 61%
Tổng số cú sútNaftan: 6Dinamo Brest: 11
Sút trúng đíchNaftan: 3Dinamo Brest: 5
Sút trượtNaftan: 3Dinamo Brest: 4
Phạt gócNaftan: 4Dinamo Brest: 7
Thẻ vàngNaftan: 3Dinamo Brest: 1
Thống kê
Trung bình / Trận
Dinamo Brest
Tổng bàn thắngNaftan: 3.1Dinamo Brest: 2.4
Bàn thắng ghi đượcNaftan: 0.8Dinamo Brest: 1.5
Bàn thuaNaftan: 2.3Dinamo Brest: 0.9
Kiểm soát bóngNaftan: 41%Dinamo Brest: 52%
Tổng số cú sútNaftan: 6.4Dinamo Brest: 9
Sút trúng đíchNaftan: 3.1Dinamo Brest: 4.7
Sút trượtNaftan: 2.9Dinamo Brest: 3.7
Phạm lỗiNaftan: 12.7Dinamo Brest: 11
Phạt gócNaftan: 4Dinamo Brest: 6.7
Việt vịNaftan: 1.6Dinamo Brest: 1.5
Thẻ vàngNaftan: 2.67Dinamo Brest: 0.8
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Dinamo Brest
ThắngNaftan: 1Dinamo Brest: 4
Trên 1.5 bànNaftan: 7Dinamo Brest: 8
Trên 2.5 bànNaftan: 6Dinamo Brest: 7
Trên 3.5 bànNaftan: 5Dinamo Brest: 1
Cả hai đội ghi bànNaftan: 6Dinamo Brest: 5
Thắng bất ngờNaftan: 0Dinamo Brest: 0
Thua bất ngờNaftan: 0Dinamo Brest: 0
Đối đầu
8
Hòa
11
Lịch sử đối đầu
10 thg 8, 25
Dinamo Brest2
Naftan0
30 thg 3, 25
Naftan2
Dinamo Brest2
13 thg 2, 25
Dinamo Brest1
Naftan1
15 thg 9, 24
Naftan3
Dinamo Brest6
26 thg 4, 24
Dinamo Brest2
Naftan2
09 thg 2, 24
Dinamo Brest8
Naftan0
16 thg 9, 23
Dinamo Brest2
Naftan2
30 thg 4, 23
Naftan0
Dinamo Brest3
12 thg 2, 23
Naftan0
Dinamo Brest2
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
17 | 31-14 | 37 |
| 2 |
|
16 | 30-13 | 36 |
| 3 |
|
16 | 32-13 | 35 |
| 4 |
|
19 | 31-18 | 31 |
| 5 |
|
19 | 27-15 | 30 |
| 6 |
|
19 | 19-17 | 29 |
| 7 |
|
19 | 25-24 | 28 |
| 8 |
|
18 | 20-17 | 27 |
| 9 |
|
18 | 23-18 | 24 |
| 10 |
|
18 | 20-23 | 22 |
| 11 |
|
19 | 20-31 | 21 |
| 12 |
|
19 | 21-35 | 18 |
| 13 |
|
17 | 16-31 | 15 |
| 14 |
|
17 | 12-19 | 14 |
| 15 |
|
19 | 16-29 | 14 |
| 16 |
|
18 | 16-42 | 10 |
Promotion - Champions League (Qualification)
Promotion - Conference League (Qualification)
Vysshaya Liga (Relegation)
Relegation - Pershaya Liga