icon back

Napredak

Napredak Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €8.50m
KEY INSIGHT Napredak không thắng trong 6 trận gần nhất
TREND Napredak không thắng sân khách trong 18 trận gần nhất

Phong độ gần đây

LLLDL
148 Trận đấu đã nhận định
69.59% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Napredak Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
0.66
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
3
Kiểm soát bóng
58%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
3.2
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
2.8
Tỷ lệ thắng
10%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

11:00

Beendet
Crvena zvezda
Crvena zvezda
4 : 0
Napredak
Napredak
1.04
17
50

1

1.04

O2.5

1.19

NO

1.55

O2.5

1.19
4.5/10

10:30

Beendet
Napredak
Napredak
1 : 1
Sp. Subotica
Sp. Subotica
2.55
3.15
2.95

X

3.15

O1.5

1.45

YES

2.02

O1.5

1.45
7.8/10

09:00

Beendet
Radnik
Radnik
2 : 1
Napredak
Napredak red cardred card
1.6
3.8
6.25

2

6.25

U3.5

1.26

NO

1.71

U3.5

1.26
5/10

08:00

Beendet
Napredak
Napredak
2 : 4
Radnicki Nis
Radnicki Nis
2.89
3.2
2.45

2

2.45

U3.5

1.26

NO

1.9

U3.5

1.26
7.7/10

09:00

Beendet
IMT N
IMT Novi Beograd
2 : 0
Napredak
Napredak
1.95
3.5
3.9

1

1.95

U3.5

1.31

NO

1.95

1X

1.25
5.8/10

08:00

Beendet
Napredak
Napredak
1 : 2
Javor
Javor
2.45
3.25
3.05

X

3.25

U2.5

1.69

NO

1.85

U2.5

1.69
5/10

14:00

Beendet
Napredak
Napredak
0 : 1
Radnicki 1923
Radnicki 1923
4.2
3.5
1.82

2

2.05

O1.5

1.3

NO

2.02

X2

1.28
5.7/10

13:30

Beendet
Partizan
Partizan
3 : 2
Napredak
Napredak red card
1.18
7.5
16

1

1.18

O2.5

1.45

YES

2.15

O2.5

1.45
5.5/10

15:00

Beendet
Napredak
Napredak
1 : 0
Mladost Novi Sad
Mladost N
1.3
4.4
10

X

4.4

U2.5

1.6

NO

1.38

U2.5

1.6
4.5/10

01:00

Beendet
Kolubara
Kolubara
2 : 2
Napredak
Napredak
3.03
2.6
2.5

2

2.5

U2.5

1.47

NO

1.68

U2.5

1.47
7.9/10

01:00

Beendet
Napredak
Napredak
1 : 0
Metalac GM
Metalac
1.94
3.2
3.4

2

3.4

O1.5

1.27

YES

1.73

AS

1.41
7.5/10

Về trang này

Trên trang này, bạn có thể xem nhận định, thống kê và phân tích cho đội bóng Napredak. Tất cả nhận định được tạo bởi thuật toán AI NT Apex. Tính đến nay, thuật toán đã nhận định 148 trận đấu có sự tham gia của Napredak với tỷ lệ trúng 69.59% cho kèo tốt nhất. Nhận định bao gồm các kèo Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Kiểm soát bóng, Tổng số cú sút, Phạt góc, xG, Tỷ số chính xác, v.v.

Mặc dù nhận định đang diễn ra bị ẩn khi chưa đăng ký, chúng tôi duy trì minh bạch tuyệt đối: tất cả trận đấu đã kết thúc vẫn hiển thị đầy đủ, cho phép bạn kiểm tra lịch sử hiệu suất bất cứ lúc nào.

Super LigaSerbia • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận131225
Thắng202
Hòa347
Thua8816
Bàn thắng ghi được16622
Bàn thắng để thủng lưới312051
Trung bình ghi bàn1.20.50.9
Trung bình thủng lưới2.41.72.0
Giữ sạch lưới033
Không ghi bàn3710
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 3-1
Sân khách -
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 2-7
Sân khách 4-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 3
Sân khách 2
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 7
Sân khách 4
Chuỗi trận
Thắng 1
Thua 6
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-2-3-1 11 G
3-4-1-2 4 G
4-3-3 3 G
5-4-1 2 G
71 Vàng
5 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 60%
15 Trận
Tài 1.5 24%
6 Trận
Tài 2.5 4%
1 Trận
Tài 3.5 0%
0 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
N. Đeković
N. Đeković
22 DEF 7.60
M. Vulić
M. Vulić
29 MID 6.95
M. Tošeski
M. Tošeski
27 MID 6.91
A. Majdevac
A. Majdevac
28 FWD 6.86
J. Ilić
J. Ilić
25 MID 6.84
V. Savić
V. Savić
29 GK 6.81
U. Ignjatović
U. Ignjatović
24 DEF 6.78
Lazar Miladinović
Lazar Miladinović
18 DEF 6.75
S. Hajdin
S. Hajdin
31 DEF 6.73
Luka Drobnjak
Luka Drobnjak
21 DEF 6.70
U. Sremčević
U. Sremčević
19 FWD 6.70
A. Lutovac
A. Lutovac
28 FWD 6.69
N. Bastajić
N. Bastajić
35 MID 6.65
S. Bukorac
S. Bukorac
34 DEF 6.64
F. Krstić
F. Krstić
28 MID 6.63
L. Zličić
L. Zličić
28 MID 6.61
M. Bubanj
M. Bubanj
20 FWD 6.61
M. Šarić
M. Šarić
27 FWD 6.61
L. Balević
L. Balević
18 GK 6.58
V. Miletić
V. Miletić
22 MID 6.55
N. Bogdanovski
N. Bogdanovski
26 MID 6.52
L. Laban
L. Laban
21 MID 6.48
D. Kotlajic
D. Kotlajic
21 FWD 6.47
N. Marinković
N. Marinković
22 FWD 6.46
I. Šubert
I. Šubert
32 DEF 6.43
D. Čubra
D. Čubra
23 DEF 6.40
Vasil Tasovski
Vasil Tasovski
- FWD 6.35
Pavle Mihajlović
Pavle Mihajlović
19 DEF 6.30
Đ. Skočajić
Đ. Skočajić
17 FWD 6.30
I. Jeličić
I. Jeličić
25 DEF 6.30
Nikola Skrobonja
Nikola Skrobonja
20 MID 6.25
N. Vukajlović
N. Vukajlović
29 DEF 6.22
D. Bojat
D. Bojat
22 DEF 6.20