Napredak Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Napredak Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
13:30 Kết thúc |
Mladost L
1
:
0
![]() |
|
|
|
X2 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
6.7/10 |
14:00 Kết thúc |
Napredak
0
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
NG |
6.5/10 |
12:30 Kết thúc |
Spartak Z
0
:
3
![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
YES |
O1.5 |
4.3/10 |
13:30 Kết thúc |
Napredak
0
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
NO |
O1.5 |
5.7/10 |
12:00 Kết thúc |
Javor
4
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
4.6/10 |
12:00 Kết thúc |
Napredak
0
:
1
![]() |
|
|
|
1X |
O1.5 |
NO |
O1.5 |
3.1/10 |
10:00 Kết thúc |
TSC B
4
:
1
![]() |
|
|
|
X2 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
2.8/10 |
13:00 Kết thúc |
Mladost L
2
:
0
![]() |
|
|
|
X2 |
O1.5 |
YES |
O1.5 |
4.8/10 |
01:00 Kết thúc |
Napredak
1
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
O1.5 |
YES |
AS |
7.5/10 |
14:00 Kết thúc |
Napredak
1
:
0
![]() |
|
|
|
X |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
4.5/10 |
01:00 Kết thúc |
Kolubara
2
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
7.9/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Napredak
Bạn đang tìm nhận định Napredak? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Napredak, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 159 trận đấu có sự tham gia của Napredak với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 69.81%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Super Liga, Napredak đã ghi nhận 3 trận thắng, 9 trận hòa và 24 trận thua qua 36 trận đấu, ghi được 30 bàn thắng (0.8 mỗi trận) và để thủng lưới 75 bàn, với 5 trận giữ sạch lưới.
Trong 10 trận gần nhất, Napredak đạt trung bình 46% kiểm soát bóng, 0.56 xG và 3.5 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 10%.
Napredak hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €8.50m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Napredak đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 18 | 18 | 36 |
| Thắng | 2 | 1 | 3 |
| Hòa | 5 | 4 | 9 |
| Thua | 11 | 13 | 24 |
| Bàn thắng ghi được | 19 | 11 | 30 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 37 | 38 | 75 |
| Trung bình ghi bàn | 1.1 | 0.6 | 0.8 |
| Trung bình thủng lưới | 2.1 | 2.1 | 2.1 |
| Giữ sạch lưới | 1 | 4 | 5 |
| Không ghi bàn | 6 | 10 | 16 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
N. Đeković
|
22 | DEF | 7.60 |
|
S. Ristic
|
21 | DEF | 7.05 |
|
M. Vulić
|
29 | MID | 7.02 |
|
J. Ilić
|
25 | MID | 6.86 |
|
L. BaleviÄ
|
18 | GK | 6.79 |
|
M. Tošeski
|
27 | MID | 6.78 |
|
A. Majdevac
|
28 | FWD | 6.77 |
|
V. Savić
|
29 | GK | 6.76 |
|
U. Ignjatović
|
24 | DEF | 6.74 |
|
Luka Drobnjak
|
21 | DEF | 6.73 |
|
S. Hajdin
|
31 | DEF | 6.73 |
|
A. Lutovac
|
28 | FWD | 6.71 |
|
I. Jeličić
|
25 | DEF | 6.70 |
|
S. Bukorac
|
34 | DEF | 6.69 |
|
N. Bastajić
|
35 | MID | 6.65 |
|
F. Krstić
|
28 | MID | 6.63 |
|
V. Miletić
|
22 | MID | 6.62 |
|
M. Bubanj
|
20 | FWD | 6.62 |
|
U. Sremčević
|
19 | FWD | 6.62 |
|
L. Zličić
|
28 | MID | 6.61 |
|
M. Šarić
|
27 | FWD | 6.61 |
|
N. Bogdanovski
|
26 | MID | 6.56 |
|
L. Laban
|
21 | MID | 6.56 |
|
Lazar Miladinović
|
18 | DEF | 6.56 |
|
D. Kotlajic
|
21 | FWD | 6.47 |
|
N. Marinković
|
22 | FWD | 6.46 |
|
I. Šubert
|
32 | DEF | 6.43 |
|
Vasil Tasovski
|
- | FWD | 6.43 |
|
D. Čubra
|
23 | DEF | 6.42 |
|
Nikola Skrobonja
|
20 | MID | 6.36 |
|
N. Stevanovic
|
16 | MID | 6.33 |
|
D. Bojat
|
22 | DEF | 6.31 |
|
Pavle Mihajlović
|
19 | DEF | 6.30 |
|
Ä. SkoÄajiÄ
|
17 | FWD | 6.30 |
|
N. Vukajlović
|
29 | DEF | 6.22 |





