1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. Super Liga
  4. Napredak
Napredak

Napredak Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €8.50m
KEY INSIGHT Ít nhất một đội không ghi bàn trong 5 trận gần nhất của Napredak

Phong độ gần đây

LLWDL
159 Trận đấu đã nhận định
69.81% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Napredak Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
0.56
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
2.2
Kiểm soát bóng
46%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
3.5
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
2.1
Tỷ lệ thắng
10%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

13:30

Kết thúc
Mladost L
Mladost Lucani
1 : 0
Napredak
Napredak
1.28
5.25
14

X2

3.7

U3.5

1.41

NO

1.61

U3.5

1.41
6.7/10

14:00

Kết thúc
Napredak
Napredak
0 : 0
Radnicki 1923
Radnicki 1923
8.5
4.9
1.35

1

8.5

U3.5

1.5

NO

1.82

NG

1.82
6.5/10

12:30

Kết thúc
Spartak Z
FK Spartak Zdrepceva KRV
0 : 3
Napredak
Napredak
1.95
3.5
3.6

1

1.95

O1.5

1.19

YES

1.53

O1.5

1.19
4.3/10

13:30

Kết thúc
Napredak
Napredak
0 : 1
Radnicki NIS
Radnicki NIS
9.5
5.35
1.39

1

9.5

O1.5

1.23

NO

1.77

O1.5

1.23
5.7/10

12:00

Kết thúc
Javor
Javor
4 : 0
Napredak
Napredak
1.47
4.5
7.75

1

1.47

U3.5

1.33

NO

1.74

U3.5

1.33
4.6/10

12:00

Kết thúc
Napredak
Napredak
0 : 1
IMT Novi Beograd
IMT N
7.5
4.7
1.42

1X

2.82

O1.5

1.22

NO

1.83

O1.5

1.22
3.1/10

10:00

Kết thúc
TSC B
TSC Backa Topola
4 : 1
Napredak
Napredak
1.36
5.5
9.5

X2

3.65

O2.5

1.65

YES

1.98

O2.5

1.65
2.8/10

13:00

Kết thúc
Mladost L
Mladost Lucani
2 : 0
Napredak
Napredak
1.47
4.4
7.75

X2

2.95

O1.5

1.28

YES

2.12

O1.5

1.28
4.8/10

01:00

Kết thúc
Napredak
Napredak
1 : 0
Metalac GM
Metalac
1.94
3.2
3.4

2

3.4

O1.5

1.27

YES

1.73

AS

1.41
7.5/10

14:00

Kết thúc
Napredak
Napredak
1 : 0
Mladost Novi Sad
Mladost N
1.3
4.4
10

X

4.4

U2.5

1.6

NO

1.38

U2.5

1.6
4.5/10

01:00

Kết thúc
Kolubara
Kolubara
2 : 2
Napredak
Napredak
3.03
2.6
2.5

2

2.5

U2.5

1.47

NO

1.68

U2.5

1.47
7.9/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Napredak

Bạn đang tìm nhận định Napredak? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Napredak, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 159 trận đấu có sự tham gia của Napredak với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 69.81%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Super Liga, Napredak đã ghi nhận 3 trận thắng, 9 trận hòa và 24 trận thua qua 36 trận đấu, ghi được 30 bàn thắng (0.8 mỗi trận) và để thủng lưới 75 bàn, với 5 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, Napredak đạt trung bình 46% kiểm soát bóng, 0.56 xG3.5 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 10%.

Napredak hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €8.50m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Napredak đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.

Super LigaSerbia • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận181836
Thắng213
Hòa549
Thua111324
Bàn thắng ghi được191130
Bàn thắng để thủng lưới373875
Trung bình ghi bàn1.10.60.8
Trung bình thủng lưới2.12.12.1
Giữ sạch lưới145
Không ghi bàn61016
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 3-1
Sân khách 0-3
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 2-7
Sân khách 4-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 3
Sân khách 3
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 7
Sân khách 4
Chuỗi trận
Thắng 1
Thua 7
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-2-3-1 16 G
3-4-1-2 4 G
4-3-3 3 G
4-1-4-1 3 G
89 Vàng
5 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 56%
20 Trận
Tài 1.5 22%
8 Trận
Tài 2.5 6%
2 Trận
Tài 3.5 0%
0 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
N. Đeković
N. Đeković
22 DEF 7.60
S. Ristic
S. Ristic
21 DEF 7.05
M. Vulić
M. Vulić
29 MID 7.02
J. Ilić
J. Ilić
25 MID 6.86
L. Balević
L. Balević
18 GK 6.79
M. Tošeski
M. Tošeski
27 MID 6.78
A. Majdevac
A. Majdevac
28 FWD 6.77
V. Savić
V. Savić
29 GK 6.76
U. Ignjatović
U. Ignjatović
24 DEF 6.74
Luka Drobnjak
Luka Drobnjak
21 DEF 6.73
S. Hajdin
S. Hajdin
31 DEF 6.73
A. Lutovac
A. Lutovac
28 FWD 6.71
I. Jeličić
I. Jeličić
25 DEF 6.70
S. Bukorac
S. Bukorac
34 DEF 6.69
N. Bastajić
N. Bastajić
35 MID 6.65
F. Krstić
F. Krstić
28 MID 6.63
V. Miletić
V. Miletić
22 MID 6.62
M. Bubanj
M. Bubanj
20 FWD 6.62
U. Sremčević
U. Sremčević
19 FWD 6.62
L. Zličić
L. Zličić
28 MID 6.61
M. Šarić
M. Šarić
27 FWD 6.61
N. Bogdanovski
N. Bogdanovski
26 MID 6.56
L. Laban
L. Laban
21 MID 6.56
Lazar Miladinović
Lazar Miladinović
18 DEF 6.56
D. Kotlajic
D. Kotlajic
21 FWD 6.47
N. Marinković
N. Marinković
22 FWD 6.46
I. Šubert
I. Šubert
32 DEF 6.43
Vasil Tasovski
Vasil Tasovski
- FWD 6.43
D. Čubra
D. Čubra
23 DEF 6.42
Nikola Skrobonja
Nikola Skrobonja
20 MID 6.36
N. Stevanovic
N. Stevanovic
16 MID 6.33
D. Bojat
D. Bojat
22 DEF 6.31
Pavle Mihajlović
Pavle Mihajlović
19 DEF 6.30
Đ. Skočajić
Đ. Skočajić
17 FWD 6.30
N. Vukajlović
N. Vukajlović
29 DEF 6.22