Nhận định Napredak vs Radnicki 1923 - 16 thg 5, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
No BTTS
1.82
Ít nhất một đội không ghi bàn
6.5/10
Kèo 1X2
18.50
1.5/10
Tổng bàn thắng
Dưới 3.51.50
6.2/10
Cả hai đội ghi bàn
Không1.82
6.5/10
Kèo Bet Builder
1X & Dưới 5.53.58
1.0/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIRadnicki 1923
xGNapredak: 0.44Radnicki 1923: 1.63
Kiểm soát bóngNapredak: 41%Radnicki 1923: 59%
Tổng số cú sútNapredak: 5Radnicki 1923: 13
Sút trúng đíchNapredak: 1Radnicki 1923: 4
Sút trượtNapredak: 2Radnicki 1923: 5
Phạt gócNapredak: 2Radnicki 1923: 4
Thẻ vàngNapredak: 2Radnicki 1923: 1
Thống kê
Trung bình / Trận
Radnicki 1923
Bàn thắng kỳ vọngNapredak: 0.58Radnicki 1923: 1.18
Tổng bàn thắngNapredak: 3.2Radnicki 1923: 1.3
Bàn thắng ghi đượcNapredak: 0.8Radnicki 1923: 0.8
Bàn thuaNapredak: 2.4Radnicki 1923: 0.5
Kiểm soát bóngNapredak: 44%Radnicki 1923: 50%
Tổng số cú sútNapredak: 7.4Radnicki 1923: 10.9
Sút trúng đíchNapredak: 2.2Radnicki 1923: 3.1
Sút trượtNapredak: 2.9Radnicki 1923: 4.8
Phạm lỗiNapredak: 11.1Radnicki 1923: 12.1
Phạt gócNapredak: 3.4Radnicki 1923: 3.9
Việt vịNapredak: 1.9Radnicki 1923: 1.5
Thẻ vàngNapredak: 1.88Radnicki 1923: 2.1
Tổng số đường chuyềnNapredak: 349Radnicki 1923: 355
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Radnicki 1923
ThắngNapredak: 1Radnicki 1923: 1
Trên 1.5 bànNapredak: 8Radnicki 1923: 4
Trên 2.5 bànNapredak: 7Radnicki 1923: 2
Trên 3.5 bànNapredak: 5Radnicki 1923: 2
Cả hai đội ghi bànNapredak: 4Radnicki 1923: 3
Thắng bất ngờNapredak: 0Radnicki 1923: 0
Thua bất ngờNapredak: 0Radnicki 1923: 0
Đối đầu
1
Hòa
6
Lịch sử đối đầu
22 thg 12, 25
Napredak0
Radnicki 19231
17 thg 8, 25
Radnicki 19230
Napredak0
29 thg 3, 25
Napredak1
Radnicki 19230
03 thg 11, 24
Radnicki 19231
Napredak0
28 thg 4, 24
Napredak1
Radnicki 19234
30 thg 3, 24
Radnicki 19233
Napredak1
20 thg 10, 23
Napredak1
Radnicki 19233
11 thg 3, 23
Radnicki 19233
Napredak0
10 thg 9, 22
Napredak1
Radnicki 19230
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
30 | 87-23 | 75 |
| 2 |
|
30 | 55-29 | 62 |
| 3 |
|
30 | 62-39 | 61 |
| 4 |
|
30 | 42-30 | 51 |
| 5 |
|
30 | 38-37 | 47 |
| 6 |
|
30 | 39-39 | 40 |
| 7 |
|
30 | 42-43 | 40 |
| 8 |
|
30 | 37-35 | 39 |
| 9 |
|
30 | 35-49 | 37 |
| 10 |
|
30 | 32-37 | 36 |
| 11 |
|
30 | 26-35 | 34 |
| 12 |
|
30 | 29-39 | 34 |
| 13 |
|
30 | 36-42 | 33 |
| 14 |
|
30 | 23-46 | 32 |
| 15 |
|
30 | 34-55 | 21 |
| 16 |
|
30 | 26-65 | 14 |
Championship round
Relegation Round