icon back

Neman

Neman Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €4.18m

Phong độ gần đây

DLWWL
52 Trận đấu đã nhận định
75% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Neman Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Dứt điểm
Trúng đích / Trận
5.2
Kiểm soát bóng
53%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
5.8
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
2
Tỷ lệ thắng
40%

Nhận Định AI

Cung cấp bởi NerdyTips

07:00

Päättynyt
Isloch
Isloch
2 : 0
Neman
Neman
2.6
3
2.85

X2

1.45

U3.5

1.17

YES

2.04

U3.5

1.17
6.5/10

07:00

Päättynyt
Neman
Neman
3 : 1
Vitebsk
Vitebsk
1.86
3.5
4

1X

1.24

U2.5

1.85

NO

1.92

U2.5

1.85
4.6/10

08:00

Päättynyt
FC Minsk
FC Minsk
1 : 4
Neman
Neman
2.75
3.24
2.42

1

2.75

U2.5

1.75

NO

1.93

U2.5

1.75
5.5/10

11:00

Päättynyt
red card Neman
Neman
0 : 2
Bate Borisov
Bate Borisov red card
1.85
3.24
4.43

X2

1.88

U3.5

1.18

NO

1.73

U3.5

1.18
7/10

13:00

Päättynyt
Neman
Neman
0 : 0
Din. Minsk
Din. Minsk red card
3.1
3.1
2.29

2

2.29

U2.5

1.51

NO

1.72

X2

1.33
4.1/10

10:00

Päättynyt
Slavia Mozyr
Slavia Mozyr
2 : 1
Neman
Neman
2.43
3.02
3.07

1

2.43

O1.5

1.26

NO

2.06

1X

1.35
6.2/10

11:00

Päättynyt
Neman
Neman
1 : 0
Naftan
Naftan
1.5
4.05
6

X2

2.47

O2.5

1.88

YES

1.95

AS

1.7
4.4/10

09:30

Päättynyt
Slutsk
Slutsk
2 : 1
Neman
Neman
6.78
3.58
1.57

1X

2.38

U2.5

1.71

NO

1.62

U2.5

1.71
5/10

Về trang này

Trên trang này, bạn có thể xem nhận định, thống kê và phân tích cho đội bóng Neman. Tất cả nhận định được tạo bởi thuật toán AI NT Apex. Tính đến nay, thuật toán đã nhận định 52 trận đấu có sự tham gia của Neman với tỷ lệ trúng 75% cho kèo tốt nhất. Nhận định bao gồm các kèo Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Kiểm soát bóng, Tổng số cú sút, Phạt góc, xG, Tỷ số chính xác, v.v.

Mặc dù nhận định đang diễn ra bị ẩn khi chưa đăng ký, chúng tôi duy trì minh bạch tuyệt đối: tất cả trận đấu đã kết thúc vẫn hiển thị đầy đủ, cho phép bạn kiểm tra lịch sử hiệu suất bất cứ lúc nào.

Premier LeagueBelarus • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận151530
Thắng8614
Hòa213
Thua5813
Bàn thắng ghi được192241
Bàn thắng để thủng lưới121931
Trung bình ghi bàn1.31.51.4
Trung bình thủng lưới0.81.31.0
Giữ sạch lưới549
Không ghi bàn5510
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 3-0
Sân khách 1-5
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 0-2
Sân khách 3-1
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 3
Sân khách 5
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 2
Sân khách 3
Chuỗi trận
Thắng 3
Thua 3
Phạt đền
5 / 5
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-2-3-1 9 G
4-3-1-2 4 G
4-5-1 3 G
4-4-2 3 G
49 Vàng
3 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 67%
20 Trận
Tài 1.5 37%
11 Trận
Tài 2.5 23%
7 Trận
Tài 3.5 7%
2 Trận
Tài 4.5 3%
1 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
A. Shamurzaev
A. Shamurzaev
25 DEF -
I. Ngoma
I. Ngoma
23 FWD -
P. Savitskiy
P. Savitskiy
31 MID -
E. Parkhomenko
E. Parkhomenko
22 DEF -
M. Belov
M. Belov
26 GK -
N. Bylinkin
N. Bylinkin
26 DEF -
E. Zubovich
E. Zubovich
36 FWD -
M. Kravtsov
M. Kravtsov
23 FWD -
L. Gweth
L. Gweth
23 FWD -
A. Mazurich
A. Mazurich
22 MID -
S. Pushnyakov
S. Pushnyakov
32 MID -
A. Yakimov
A. Yakimov
36 MID -
A. Nazarenko
A. Nazarenko
21 MID -
M. Kozlov
M. Kozlov
35 MID -
Y. Pavlyukovets
Y. Pavlyukovets
31 MID -
O. Evdokimov
O. Evdokimov
31 MID -
A. Suchkov
A. Suchkov
23 MID -
Y. Klochkov
Y. Klochkov
27 MID -
I. Sadovnichiy
I. Sadovnichiy
38 DEF -
K. Kuchinskiy
K. Kuchinskiy
27 DEF -
A. Shalashnikov
A. Shalashnikov
23 DEF -
Y. Pantea
Y. Pantea
35 DEF -
A. Legchilin
A. Legchilin
33 DEF -
A. Malievskiy
A. Malievskiy
24 GK -